CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi (mqn)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18
18
18
200
34.7K / 38.3K
4.9K / 5.5K
3.7x / 3.4x
0.5x / 0.5x
7% # 14%
1.0
143 Bi
9 Mi / 7Mi
1,015
23 - 16.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 500 18.90 200
17.60 400 19.00 300
17.50 1,400 20.60 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:29 18 0 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV596,587574,148375,378312,307152,207150,328
Tổng lợi nhuận trước thuế50,34649,57222,23324,08224,72831,109
Lợi nhuận sau thuế 38,35238,05417,58418,83321,25324,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,26437,86717,45018,77021,25324,598
Tổng tài sản527,275459,490337,095274,132527,275459,490337,095274,132171,522158,947140,599145,094150,320
Tổng nợ258,375223,781138,11290,123258,375223,781138,11290,12333,61337,40438,34544,20453,040
Vốn chủ sở hữu268,900235,709198,983184,009268,900235,709198,983184,009137,909121,543102,254100,89097,280


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc