Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam (msb)

11.25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý939,6291,393,5511,524,0982,204,6422,495,2372,337,8741,996,8721,868,2691,529,021
II. Tiền gửi tại NHNN4,589,1993,689,7303,056,6741,850,9214,070,9482,406,3463,448,1041,545,6472,212,421
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác61,149,69439,243,60033,441,93616,977,76520,578,99722,689,3328,602,3067,562,69611,455,737
V. Chứng khoán kinh doanh21,67523,48721,05055,79651,92165,99597,043117,063
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác446,344
VII. Cho vay khách hàng146,782,639119,212,62199,875,80178,497,56862,708,34247,768,34435,783,87634,666,84827,490,168
VIII. Chứng khoán đầu tư37,880,37331,534,74248,226,13355,676,92745,635,74840,695,55244,901,86332,501,85448,901,341
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn10,03610,03610,03622,03610,03610,03642,10853,14453,216
X. Tài sản cố định402,736382,873311,581308,751330,514330,715572,458648,564823,094
XI. Bất động sản đầu tư1,032,5101,059,8261,087,657859,030895,442955,502
XII. Tài sản có khác15,251,53216,840,68617,195,67720,105,45520,032,50220,390,91115,966,36612,766,35510,773,713
TỔNG CỘNG TÀI SẢN267,005,838212,775,858203,665,423176,697,625156,977,946137,768,688112,238,97892,605,862104,311,276
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN1,012,5331,014,5601,017,25320,73424,0409,708,3882,019,6574,386,0505,027,470
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác85,553,51450,374,16068,035,60356,025,72347,017,86037,670,81129,534,15110,536,23417,399,382
III. Tiền gửi khách hàng132,350,131117,120,77994,616,41987,510,18880,872,64363,528,77056,848,51557,586,80662,615,688
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác263,35676,83352,0307,416162,29252,72451,505163,899
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro137,000
VI. Phát hành giấy tờ có giá8,991,41511,599,51413,042,54011,711,4748,972,7818,414,9777,348,8994,218,0473,297,331
VII. Các khoản nợ khác7,536,6776,012,8474,838,9904,502,6575,219,6854,463,2962,713,0902,227,2342,054,257
VIII. Vốn chủ sở hữu31,298,21226,653,99822,037,78516,874,81914,863,52113,820,15413,721,94213,599,98613,616,249
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU267,005,838212,775,858203,665,423176,697,625156,977,946137,768,688112,238,97892,605,862104,311,276
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |