CTCP Masan High-Tech Materials (msr)

38.60
-0.20
(-0.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,394,6792,041,0331,614,3071,392,7053,868,3563,730,8963,653,5613,092,4543,190,7443,594,7553,533,0203,788,5153,901,6533,532,8144,194,1593,934,3663,965,7753,501,5023,148,9722,967,392
4. Giá vốn hàng bán1,879,2541,640,8841,216,3321,246,3063,487,4603,461,8093,291,1873,203,1673,572,6283,191,9843,298,7903,245,5643,524,3052,960,4523,440,9793,246,9582,931,9542,998,1882,589,8202,773,924
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)515,424400,149397,975146,400380,680264,751360,972-113,697-384,632397,962230,019540,938373,792567,504752,690682,8691,028,558498,580554,014189,253
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,09234,98156,93142,8431,594,631138,751117,61266,340128,976111,808140,897103,63035,854199,466127,747107,167113,51796,07038,92596,111
7. Chi phí tài chính292,593298,265324,318338,289602,334479,082683,110519,870500,384547,198649,770498,491493,027591,594452,072380,800369,358364,419357,426344,248
-Trong đó: Chi phí lãi vay250,716256,789256,029256,538321,607334,732195,460519,870366,867397,762239,895570,806262,067
9. Chi phí bán hàng27,70023,13725,12723,20598,75191,77490,59380,59192,76798,39586,90099,118106,454109,911110,968125,641128,909117,374106,73192,609
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,475101,17334,27215,308100,991117,599116,514117,222114,922138,936166,79578,918114,675143,468169,211160,623183,348161,261156,971136,451
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)231,74812,55671,190-187,5581,187,451-280,293-407,048-758,185-962,925-271,819-530,000-28,544-304,490-73,784149,925130,931457,618-47,163-27,284-284,185
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)233,23713,70118,072-216,134533,218-291,804-421,152-753,832-835,215-264,981-536,990-16,828-272,391-77,307159,962167,089450,41737,475-36,493-294,883
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)222,4955,1625,643-222,007-206,237-334,117-343,866-702,379-829,510-213,485-500,22913,614-188,718-29,423197,662125,630483,20540,47918,194-280,755
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)222,4955,1625,643-222,007-215,848-345,015-359,322-718,272-836,198-229,427-514,7334,473-192,837-37,076176,113122,824466,33020,0562,046-292,821

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,244,7826,731,5816,233,2006,121,9146,992,04310,510,79410,491,23710,180,74310,603,67510,983,41912,039,63512,426,09912,228,223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền570,212347,647254,610556,5021,468,796554,465595,654559,561974,184392,3221,400,9461,445,4621,502,879
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn364,9628,1108,1108,1108,1108,110
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,693,1532,665,2882,394,8881,985,7711,873,4723,029,3632,872,5222,994,0112,757,1122,846,9292,863,2303,059,9332,940,659
IV. Tổng hàng tồn kho2,875,4002,937,2272,880,8382,806,5602,967,5565,967,1746,019,9375,724,0335,997,5566,807,7976,810,8096,857,1286,858,168
V. Tài sản ngắn hạn khác741,054781,419702,863773,082682,220959,7921,003,123903,139866,714928,261956,5411,055,466918,407
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,215,55419,238,93619,414,42919,664,66019,974,48428,884,09329,126,14629,478,61729,768,68129,482,41229,350,24229,330,42629,292,777
I. Các khoản phải thu dài hạn1,140,7661,114,4441,114,4441,199,3401,199,3401,318,9501,319,1721,447,9091,447,1571,415,7271,413,1371,403,6831,403,254
II. Tài sản cố định14,055,14214,165,48513,968,71714,124,12914,299,83820,216,59820,486,73120,692,45520,129,89319,790,77119,677,48019,938,02520,185,726
III. Bất động sản đầu tư668,967683,488687,351702,920691,437704,171711,018722,403
IV. Tài sản dở dang dài hạn163,848159,5621,194,7771,183,5731,209,2731,873,6341,782,6721,674,1512,510,8782,427,4652,565,5142,349,1782,081,827
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,533,7641,541,2061,645,9971,637,9751,570,4811,564,1011,555,5331,532,527
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,855,7973,799,4463,136,4913,157,6183,266,0333,272,1803,312,8783,330,7543,339,8573,449,2333,425,8403,372,9893,367,040
VII. Lợi thế thương mại137,299
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,460,33525,970,51725,647,62925,786,57526,966,52739,394,88739,617,38339,659,35940,372,35640,465,83141,389,87841,756,52541,521,000
A. Nợ phải trả14,278,65814,011,33413,700,29913,844,88814,802,83326,989,82226,810,12026,672,92526,747,86425,701,88226,608,40326,465,47226,273,561
I. Nợ ngắn hạn4,699,7524,443,3384,130,9804,238,7645,185,42610,495,04111,027,83211,217,74811,020,68712,151,07815,879,35517,292,32817,154,059
II. Nợ dài hạn9,578,9069,567,9969,569,3199,606,1249,617,40816,494,78015,782,28715,455,17815,727,17713,550,80510,729,0489,173,1449,119,502
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,181,67711,959,18311,947,33011,941,68612,163,69412,405,06512,807,26412,986,43413,624,49214,763,94914,781,47415,291,05215,247,439
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,460,33525,970,51725,647,62925,786,57526,966,52739,394,88739,617,38339,659,35940,372,35640,465,83141,389,87841,756,52541,521,000
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |