CTCP Masan High-Tech Materials (msr)

38.70
-0.20
(-0.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,442,72414,345,26714,107,03315,562,99213,583,6427,365,7744,706,1306,865,0115,404,6454,048,8172,665,2672,946,229
4. Giá vốn hàng bán5,982,77613,443,62213,308,96713,172,69411,293,8857,113,2223,971,1454,703,5493,713,7632,945,5561,894,3762,086,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,459,948892,707784,2862,376,8542,270,405177,959734,9852,161,4621,690,8821,103,261763,499739,419
6. Doanh thu hoạt động tài chính183,8471,917,334485,311470,234344,623646,482931,680126,79142,000221,047556,07928,0763,135
7. Chi phí tài chính1,253,4642,284,3962,195,8441,917,4931,435,4521,652,9681,290,6611,204,8301,137,924966,861834,759614,292452
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,020,0721,371,6691,503,0161,194,5541,076,2661,278,8481,079,2241,079,7971,012,994706,154589,037
9. Chi phí bán hàng99,169361,709377,180452,975445,622226,224104,782104,332135,288132,925160,18091,853
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp163,228452,327499,572587,977638,031282,149142,007127,023124,95293,030247,909280,52533,335
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,935-258,076-1,793,288-97,41998,987-1,366,388129,214852,068334,718131,49276,729-219,177-30,651
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,876-933,570-1,654,013-22,646156,516-96,211465,786828,113292,122100,56558,5597,72222,969
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,293-1,586,599-1,529,611105,151261,12451,791352,394810,002301,126115,34684,32235,65410,772
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,293-1,638,457-1,575,88469,025195,61139,196352,394663,756205,914109,841152,13646,67610,772

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,244,7826,992,04310,603,67512,228,22310,576,7369,756,2997,581,5964,333,7183,456,0032,496,1312,490,1782,040,557861,206
I. Tiền và các khoản tương đương tiền570,2121,468,796974,1841,502,8791,043,790761,9301,723,205467,220780,414603,345372,014136,443150,739
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn364,9628,1108,1107,4005,90032,5002,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,693,1531,873,4722,757,1122,940,6592,652,9532,771,1251,735,5751,612,853860,461583,834747,081969,536221,132
IV. Tổng hàng tồn kho2,875,4002,967,5565,997,5566,858,1685,930,3724,880,1283,139,0251,646,0141,409,0631,112,3851,084,398653,672432,029
V. Tài sản ngắn hạn khác741,054682,220866,714918,407942,2211,343,115977,892607,631373,565196,567284,584280,90757,306
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,215,55419,974,48429,768,68129,292,77728,774,46130,352,54922,193,12423,615,40723,688,20724,039,36724,117,52923,065,73720,336,763
I. Các khoản phải thu dài hạn1,140,7661,199,3401,447,1571,403,2541,344,5751,298,3101,303,8691,335,3081,346,7941,379,4581,401,3081,383,086
II. Tài sản cố định14,055,14214,299,83820,129,89320,185,72621,507,55723,784,75216,568,90918,267,29718,898,06418,629,31916,902,12217,347,63397,139
III. Bất động sản đầu tư702,920722,403800,547
IV. Tài sản dở dang dài hạn163,8481,209,2732,510,8782,081,8271,157,4841,467,4801,694,4871,429,179987,8021,681,6193,994,9183,185,59420,158,594
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,637,9751,532,527180,510202,6285,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,855,7973,266,0333,339,8573,367,0403,783,7873,599,3782,625,8592,577,7242,455,5472,348,9721,819,1811,149,42481,030
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,460,33526,966,52740,372,35641,521,00039,351,19740,108,84829,774,72027,949,12627,144,21126,535,49826,607,70725,106,29421,197,968
A. Nợ phải trả14,278,65814,802,83326,747,86426,273,56125,010,01826,029,30717,304,89815,823,17115,132,60514,825,01815,012,57213,595,48210,226,974
I. Nợ ngắn hạn4,699,7525,185,42611,020,68717,154,0597,877,1807,508,15411,219,3624,101,9454,871,8443,518,5883,971,1792,653,8665,573,022
II. Nợ dài hạn9,578,9069,617,40815,727,1779,119,50217,132,83818,521,1536,085,53511,721,22710,260,76111,306,43111,041,39310,941,6154,653,952
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,181,67712,163,69413,624,49215,247,43914,341,17914,079,54112,469,82212,125,95412,011,60611,710,48011,595,13411,510,81210,970,995
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,460,33526,966,52740,372,35641,521,00039,351,19740,108,84829,774,72027,949,12627,144,21126,535,49826,607,70725,106,29421,197,968
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |