CTCP Masan High-Tech Materials (msr)

51
-1.90
(-3.59%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,442,72414,345,26714,107,03315,562,99213,583,6427,365,7744,706,1306,865,0115,404,6454,048,8172,665,2672,946,229
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,93913,78013,44519,35274,5937,393120,497
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,442,72414,336,32914,093,25315,549,54813,564,2907,291,1814,706,1306,865,0115,404,6454,048,8172,657,8752,825,732
4. Giá vốn hàng bán5,982,77613,443,62213,308,96713,172,69411,293,8857,113,2223,971,1454,703,5493,713,7632,945,5561,894,3762,086,313
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,459,948892,707784,2862,376,8542,270,405177,959734,9852,161,4621,690,8821,103,261763,499739,419
6. Doanh thu hoạt động tài chính183,8471,917,334485,311470,234344,623646,482931,680126,79142,000221,047556,07928,0763,135
7. Chi phí tài chính1,253,4642,284,3962,195,8441,917,4931,435,4521,652,9681,290,6611,204,8301,137,924966,861834,759614,292452
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,020,0721,371,6691,503,0161,194,5541,076,2661,278,8481,079,2241,079,7971,012,994706,154589,037
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh30,3179,71013,9393,065-29,488
9. Chi phí bán hàng99,169361,709377,180452,975445,622226,224104,782104,332135,288132,925160,18091,853
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp163,228452,327499,572587,977638,031282,149142,007127,023124,95293,030247,909280,52533,335
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,935-258,076-1,793,288-97,41998,987-1,366,388129,214852,068334,718131,49276,729-219,177-30,651
12. Thu nhập khác10,21469,542181,079171,643142,1731,328,9861,230,0292,0992,2542,37911,770268,33497,175
13. Chi phí khác89,273745,03641,80396,87184,64458,809893,45726,05444,85033,30629,93941,43543,555
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-79,059-675,494139,27674,77257,5291,270,177336,572-23,956-42,595-30,927-18,170226,89853,620
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)48,876-933,570-1,654,013-22,646156,516-96,211465,786828,113292,122100,56558,5597,72222,969
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,504309,70956,99045,26359,70720,655138,56235,19036,84114,320114-6,95312,197
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,079343,320-181,392-173,060-164,315-168,656-25,170-17,079-45,844-29,102-25,876-20,978
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,583653,029-124,402-127,797-104,608-148,002113,39318,111-9,003-14,781-25,763-27,93212,197
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,293-1,586,599-1,529,611105,151261,12451,791352,394810,002301,126115,34684,32235,65410,772
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát51,85846,27436,12665,51212,595146,24595,2125,505-67,814-11,023
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,293-1,638,457-1,575,88469,025195,61139,196352,394663,756205,914109,841152,13646,67610,772

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |