CTCP Đầu tư MST (mst)

7.70
0.60
(8.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh404,932383,500367,276364,212414,471274,010303,361282,124310,357366,458331,566209,49092,67396,49484,956100,325152,93876,799121,332114,208
4. Giá vốn hàng bán400,577379,527364,706355,305399,698267,242300,577279,116308,478364,277330,573208,28488,29890,07272,33191,128137,69360,14699,068103,716
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,3553,9732,5698,90714,7736,7682,7833,0081,8792,1819931,2054,3756,42212,6259,19715,24616,65322,26410,492
6. Doanh thu hoạt động tài chính103,3458,18063,0855,9345,9005,62912,8994,5679,5785,2564,4075,0556,4808,11548,78514,93128,15521,78838,8222,430
7. Chi phí tài chính96,7476,12361,2005,4808,1384,38611,2114,74411,2295,4455,1225,2322,8065,46111,3699,67927,66621,26135,58733
-Trong đó: Chi phí lãi vay66,67915,95511,22910,0142,8065,46110,1249,67927,66621,04333,5212,095
9. Chi phí bán hàng21-100140
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3061,5371,3581,1371,6451,2551,29366893897266,5865491,3431,1048,5213,0106,7954,3825,4854,850
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,6454,4913,1978,08510,8906,7563,1792,163-7102,355-64,7326094,64613,38144,23422,50643,13119,02122,51512,198
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,6446,6054,2199,1248,5686,6423,1774,04422,79313,03364,6225344,75513,64444,04322,36643,29318,86520,80613,887
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,2485,2663,3667,2695,3985,1833,2563,30418,39011,39551,0254694,05313,12338,91521,63041,76616,28516,99111,975
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,2485,2663,3667,2695,3985,1833,2563,30418,39011,39651,0274854,05613,12338,85721,59741,27016,16216,99211,953

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,504,3202,314,2251,954,9931,613,621946,324315,081249,329611,658374,116537,827341,254284,562291,313
I. Tiền và các khoản tương đương tiền147,0268,4225,1604,6273,2251,4051,7671,8871,71312,1671,7809732,424
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn665,175753,734387,86094,970203,0105,020206,283198,2839,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,587,4461,490,8201,532,9971,499,672737,924298,893242,752603,199159,760308,150331,395212,545268,196
IV. Tổng hàng tồn kho99,44059,47027,62313,0771,4287,1132,3746,5716,22418,1457,66457,70020,511
V. Tài sản ngắn hạn khác5,2331,7781,3531,2757362,6502,43711361,0824154,345182
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn682,791684,117856,151856,197804,250993,0991,033,5401,015,587847,625804,0151,004,2441,030,2011,014,280
I. Các khoản phải thu dài hạn120,000120,000120,000120,000139,500120,000120,071345,811325,811
II. Tài sản cố định3754174595025445866286707127553,8654,0394,213
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn676,144683,684855,674855,674683,684872,504912,888894,888707,412683,260880,226680,351684,121
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,272161822239242981134
VII. Lợi thế thương mại1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8181,750,5741,308,1791,282,8691,627,2451,221,7411,341,8421,345,4971,314,7641,305,593
A. Nợ phải trả2,017,3262,133,7791,951,8481,613,888901,913464,593444,465792,096382,464444,905459,953480,261466,844
I. Nợ ngắn hạn661,673936,050764,1881,493,648781,642344,292324,134671,749262,537324,617339,194479,249465,001
II. Nợ dài hạn1,355,6531,197,7301,187,660120,241120,271120,301120,331120,347119,926120,288120,7581,0121,843
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,169,785864,562859,296855,930848,661843,587838,404835,149839,278896,937885,545834,503838,749
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,187,1112,998,3412,811,1442,469,8181,750,5741,308,1791,282,8691,627,2451,221,7411,341,8421,345,4971,314,7641,305,593
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |