CTCP Dược Medipharco (mtp)

13.90
0.60
(4.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,292,1381,248,3101,331,1511,294,5381,013,0641,133,424990,5831,147,898855,524725,279661,682556,159657,101566,757465,831381,679
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,2362,5152,6015562854,1642,7655,67310,8204,2167,25210,71912,6037,1546,1817,245
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,286,9021,245,7951,328,5501,293,9821,012,7791,129,260987,8181,142,225844,704721,063654,430545,441644,498559,603459,650374,433382,006
4. Giá vốn hàng bán1,185,4171,155,2931,234,9361,221,419952,3391,061,631932,3451,081,201784,867650,349568,029453,621561,564478,032385,232316,074322,108
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,48590,50293,61472,56460,44167,62955,47361,02459,83770,71586,40191,81982,93481,57174,41858,359
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0811,8531,4051,1611,7062,01216,682235952496858221,2504,8274,4912,317
7. Chi phí tài chính25,25528,86426,59322,82222,52222,50136,11621,88420,19619,54225,22231,27739,35342,90827,44119,19418,292
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,63828,48426,30822,73222,34722,40823,01021,49920,12819,40024,84431,27731,61339,68423,95916,023
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng25,34420,09420,89014,80721,07125,12018,17318,62413,05117,72820,90120,23731,61322,45732,50126,78229,865
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,58123,35127,78520,3609,69812,3547,67910,45318,63320,35926,25328,93612,92913,74612,1309,08210,205
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,38620,04619,75115,7358,8569,66510,18610,2978,05213,33614,71012,1912897,2866,8375,6174,763
12. Thu nhập khác317277669626121136101102561812,236514,0121,84650
13. Chi phí khác1292274,5126927147115132148722,602
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18850-3,84355794-11-105-23108109-365514,0121,8465082
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,57420,09615,90816,2928,9509,65410,08110,2748,15913,44514,34412,19514,3019,1326,8875,6174,846
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7704,07511,3513,2821,0961,9851,7622,0601,6852,2322,6393,5753,5171,6151,3801,075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại471688391,221-54546-160
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7704,07511,3513,2821,0961,9851,7622,1071,8543,0713,8603,0303,5641,4551,3801,075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,80416,0214,55713,0117,8547,6698,3198,1686,30510,37410,4849,16510,7377,6785,5074,5423,953
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,0401,4642,1382,3111,762
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,80416,0214,55713,0117,8547,6698,3197,1284,8418,2368,1747,40310,7377,6785,5074,5423,953

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn587,814529,741490,878410,451434,341395,008423,036593,932453,159410,758333,978374,724363,719363,066294,077267,599
I. Tiền và các khoản tương đương tiền18,21929,88812,1203,6516,9617,37320,69435,7078,73813,27128,56116,99024,6684,8175,6402,525
1. Tiền18,2199,68812,1203,6516,9617,37320,69435,7078,73813,27128,56116,9901,4244,8175,6402,525
2. Các khoản tương đương tiền20,20023,243
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,40032,40020,00020,00020,00026,64710,54510,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,40032,40020,00020,00020,00026,64710,54510,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn419,024327,252282,267191,791169,631227,855242,181390,355188,113149,075139,244213,758205,007213,206158,757155,596
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng417,735323,416274,582187,835166,690225,290186,558384,085186,566147,490138,124210,960178,767211,943151,914153,207
2. Trả trước cho người bán20,32612,60315,6275,1602,1201,37355,2665,7571,0948721,1162,75825,4199606,4732,886
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,8742,1631,9341,6209261,2974916484537133418365841,11867
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,911-10,930-9,876-2,826-106-106-134-134-15-280-748-565
IV. Tổng hàng tồn kho94,488132,512170,260186,846226,328126,551144,997154,473247,451242,061161,336141,289133,811144,047128,746108,828
1. Hàng tồn kho102,503139,658183,774190,747226,542126,551144,997154,473247,451242,061161,336141,289133,811144,047128,746108,828
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,015-7,146-13,515-3,901-215
V. Tài sản ngắn hạn khác10,6837,6896,2328,16311,4216,5824,6203,3978,8576,3514,8372,686233996934650
1. Chi phí trả trước ngắn hạn638348535037542952552604314
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,5677,0356,1787,66010,6666,2684,2843,0718,8176,3444,5972,132175828579426
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước47830618816640628772455
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác16946358144355169
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,36638,82725,75230,12230,99834,07243,57738,54439,22642,35448,14753,01046,55334,42135,49140,242
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định35,71627,65324,51528,71630,31333,88219,57730,11030,86633,98138,72242,61510,41728,26029,49134,242
1. Tài sản cố định hữu hình35,71627,65324,51528,71630,31333,88219,57730,11030,49132,10635,29737,6409,80528,01529,49134,242
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3751,8753,4254,975612245
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,15623
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,156
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24,0006,0006,0006,0006,0006,00036,0006,0006,0006,000
1. Đầu tư vào công ty con30,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh24,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,0006,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,6508,0181,2371,4056851902,4332,3602,3733,4254,395114160
1. Chi phí trả trước dài hạn3,6508,0181,2371,4056851908002178429746
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,6332,1432,2893,1284,349114
3. Tài sản dài hạn khác160
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN627,180568,568516,630440,573465,338429,080466,614632,476492,385453,111382,125427,734410,273397,486329,568307,841
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả516,441466,892427,189352,109382,783347,436409,963561,874424,688386,577319,128366,648365,086358,127291,492274,924
I. Nợ ngắn hạn509,087466,892427,189343,977376,783341,436401,755551,621414,165372,419303,930349,410364,103355,021283,577260,254
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn362,896396,621341,865300,033301,343279,415307,079337,625285,352260,923257,758273,162276,167225,148208,724144,439
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn126,31547,26954,81328,82163,48652,90486,111201,833119,281101,20236,16959,68477,575111,01364,47796,093
4. Người mua trả tiền trước3,6415,87018,7335,8185,5852,4891,8811,8212,4712,3687602,8721,0357,4341,189195
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4139011,3561,3025901,3241,1151,1831,1916421,1498233,4403,0011,186728
6. Phải trả người lao động6,9806,1187,6795,0872,5388262,3614,2693,0634,5975,79911,2214,8164,5064,5934,227
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8882,6351,3731,1061,3041,4281,9682,561537459635116786757
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn296262573857545817
11. Phải trả ngắn hạn khác7,5277,3967416526341,6305552773262755125556503,2222,41314,459
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi429813348967305631391,2341,9421,9541,148976421-89237114
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,3538,1326,0006,0008,20810,25310,52314,15815,19817,2389833,1067,91614,670
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,3538,1326,0006,0008,20810,25310,52314,15815,19817,2389832,4057,28514,250
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm701631420
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu110,739101,67689,44188,46482,55581,64456,65170,60167,69766,53562,99661,08645,18639,35938,07532,917
I. Vốn chủ sở hữu110,739101,67689,44188,46482,55581,64456,65170,60167,69766,53562,99661,08645,18639,35938,07532,917
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu74,55474,55474,55465,98465,98465,98439,98430,00030,00030,00030,00030,00030,00020,00020,00020,000
2. Thặng dư vốn cổ phần44444444444447,6007,6007,600
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,4781,4781,4781,4781,4781,4781,47811,4619,9409,9408,2558,2552,1502,1502,1501,850
5. Cổ phiếu quỹ-92-92-92-92-92-92-92-92-92-92-92-92-92-100-100-100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2991,0391,155
8. Quỹ đầu tư phát triển10,2032,9232,3792,1721,8161,4735323385597171,5002881,3032,5781,953858
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,3586,3586,1305,4805,0874,7043,0294,2524,7002,9182,4141,7691,084782538311
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối18,23416,4514,98713,4398,2788,09411,7162,6902,32190952070010,7376,0504,8961,242
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát21,94820,26422,13820,39520,162
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN627,180568,568516,630440,573465,338429,080466,614632,476492,385453,111382,125427,734410,273397,486329,568307,841
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |