CTCP Dược Medipharco (mtp)

14.90
0.70
(4.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14.90
14.90
14.90
600
14.9K
2.4K
5.9x
0.9x
3% # 16%
0.6
104 Bi
7 Mi
1,481
16 - 11
516 Bi
111 Bi
466.4%
17.66%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.70 1,200 14.80 4,000
12.50 200 14.90 400
0.00 0 15.00 6,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 41.0%
DHG 100.00 (0.30) 15.6%
DHT 71.00 (0.00) 7.9%
IMP 50.80 (3.30) 7.7%
DVN 20.50 (-0.20) 6.4%
CSV 25.95 (-0.20) 4.5%
TRA 77.00 (-1.90) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 37.30 (0.40) 2.1%
OPC 22.70 (-0.95) 1.7%
DP3 58.50 (0.20) 1.3%
PMC 128.80 (-1.10) 1.2%
DHD 38.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:22 14.90 0.70 500 500
13:20 14.90 0.70 100 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 560 (0.86) 0% 4.76 (0.01) 0%
2017 750 (1.15) 0% 6 (0.01) 0%
2018 950 (0.99) 0% 7.20 (0.01) 0%
2020 900 (1.01) 0% 8 (0.01) 0%
2021 950 (1.29) 0% 0.01 (0.01) 130%
2022 980 (0) 0% 0.01 (0) 0%
2023 980 (0) 0% 15.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,292,1381,248,3101,331,1511,294,5381,013,0641,133,424990,5831,147,898855,524725,279
Tổng lợi nhuận trước thuế21,57420,09615,90816,2928,9509,65410,08110,2748,15913,445
Lợi nhuận sau thuế 17,80416,0214,55713,0117,8547,6698,3198,1686,30510,374
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,80416,0214,55713,0117,8547,6698,3197,1284,8418,236
Tổng tài sản627,180568,568516,630440,573627,180568,568516,630440,573465,338429,080466,614632,476492,385453,111
Tổng nợ516,441466,892427,189352,109516,441466,892427,189352,109382,783347,436409,963561,874424,688386,577
Vốn chủ sở hữu110,739101,67689,44188,464110,739101,67689,44188,46482,55581,64456,65170,60167,69766,535


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |