Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

17.20
0.20
(1.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,374,7681,206,4501,543,4451,385,2391,670,6391,132,8581,298,1561,171,3861,298,8001,053,2131,295,8981,239,9771,639,6801,292,5781,361,1371,184,8291,419,075997,2691,365,9801,144,554
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,4065,0704,563202,488
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,369,3621,206,4501,543,4451,385,2391,665,5681,132,8581,298,1561,171,3861,294,2381,053,2131,295,8781,239,9771,637,1921,292,5781,361,1371,184,8291,419,075997,2691,365,9801,144,554
4. Giá vốn hàng bán1,156,4871,070,9691,263,8831,168,3541,444,350955,6731,089,3081,023,4661,068,374909,1711,042,1511,025,3471,330,4321,174,8631,111,3751,013,9531,219,424849,0081,048,310924,778
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)212,875135,481279,562216,885221,219177,185208,848147,921225,863144,041253,727214,629306,760117,715249,762170,877199,651148,261317,670219,776
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,2135,2346,5362,3624,8232,6583,4772,76411,8521,3648,1914,0423,8162,7074,2342,9363,5228,3753,160886
7. Chi phí tài chính10,6788,4568,7877,8558,0955,8517,3296,38410,21410,09316,16817,41418,42719,28924,69919,93424,05423,53026,92825,079
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,8865,1554,5144,7044,3394,0994,8254,6737,8167,97714,14515,52215,91417,20822,67618,54422,04722,19625,48023,771
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng28,22823,66531,89425,03332,93221,14027,37319,50728,61227,11624,76325,60830,60223,66529,94020,34132,48917,26623,01119,084
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp87,42486,235109,48693,621102,260103,51175,12168,96692,03567,40080,86882,354113,32471,82197,35365,02183,55550,83294,50771,200
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)93,75822,358135,93192,73882,75349,341102,50255,828106,85540,796140,11893,295148,2225,648102,00368,51663,07565,008176,385105,299
12. Thu nhập khác4,800964,62517345,396216605,4125441,4531,6817053803592995924,1219631,539199
13. Chi phí khác8081991,3929925,307287693131,4212091,1202382,5906172673,7915671,937553108
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,992-1033,233-82040,089-71-95,099-8771,243561467-2,210-25832-3,1993,555-97498691
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)97,75022,255139,16491,919122,84249,270102,49260,927105,97842,039140,67993,762146,0125,389102,03665,31766,63064,034177,371105,390
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,0345,57128,58219,41736,56311,49021,29213,62016,6079,80628,01517,22425,327-27219,77413,00622,36513,41635,75621,260
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,5581,691-9,462-2142,04878-96390-5031,432-1,599-10,716-141-1,995-827
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,5925,57130,27419,41727,10111,49021,07713,62018,6559,88427,91917,61424,825-27221,20611,40711,65013,27633,76120,432
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)79,15816,684108,89172,50295,74137,78081,41547,30787,32332,156112,76076,148121,1885,66180,83053,91054,98050,758143,61084,958
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,0307,112148,1647,91523,0214,30513,81481219,4695,84415,0569,59614,10211,05022,8998,08322,6716,33016,0275,780
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)62,1289,572-39,27464,58772,72133,47567,60246,49667,85426,31297,70466,552107,086-5,38957,93145,82732,30944,429127,58479,177

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,336,9081,661,7271,810,5331,745,7041,302,8461,396,3081,497,9011,480,2021,272,0531,375,8441,410,6491,436,7691,182,500
I. Tiền và các khoản tương đương tiền197,112361,757360,818360,148327,949286,021240,422256,217285,121298,563276,285355,119293,381
1. Tiền83,112101,75778,818141,148102,94989,02162,42287,21797,621107,56371,28570,11978,381
2. Các khoản tương đương tiền114,000260,000282,000219,000225,000197,000178,000169,000187,500191,000205,000285,000215,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn311,000253,500211,500120,500100,50081,000171,000163,500223,500243,000191,000153,000103,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn311,000253,500211,500120,500100,50081,000171,000163,500223,500243,000191,000153,000103,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn352,522381,227556,365650,678491,001493,816467,280510,229288,068400,859481,890552,298550,507
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng250,684355,083491,883624,182471,916431,787416,151455,170230,772335,107430,316478,782508,678
2. Trả trước cho người bán76,44711,56052,01510,7766,18221,7589,3187,4929,61015,5708,12028,4953,318
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác30,86222,92621,01724,65022,33352,40454,18059,98260,60663,54057,18159,19352,850
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,471-8,343-8,551-8,930-9,430-12,133-12,369-12,416-12,919-13,357-13,728-14,173-14,339
IV. Tổng hàng tồn kho442,161625,861658,015591,985366,792523,106593,116514,293450,876427,875442,618348,015230,008
1. Hàng tồn kho442,432626,132658,286592,256367,063523,377593,387514,564451,147428,215442,958348,354230,348
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-271-271-271-271-271-271-271-271-271-340-340-340-340
V. Tài sản ngắn hạn khác34,11339,38223,83522,39416,60312,36426,08335,96324,4875,54718,85628,3375,604
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,20514,89416,21015,9203,5596,84613,44119,3092,9535,29916,84327,2302,190
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,91119,8434,8285,4379,3041,7044,2488,8479,3611,298635
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12,9974,6442,7971,0363,7413,8148,3937,80612,1732487154723,414
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,920,5321,933,5411,749,7651,835,7701,861,9621,792,9711,714,2381,775,6171,837,3601,910,1951,977,9802,083,0822,222,311
I. Các khoản phải thu dài hạn167,678154,004153,495153,703136,915136,343135,866136,082128,991128,446128,000128,258123,300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng9,4699,4699,4699,469
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác158,209144,535144,026144,234136,915136,343135,866136,082128,991128,446128,000128,258123,300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,210,8681,252,6741,061,8161,118,2461,215,7721,143,4511,145,1911,199,0831,264,4321,322,7401,400,1091,485,3531,604,560
1. Tài sản cố định hữu hình1,206,6171,248,3401,057,3981,113,7221,211,1381,138,6721,140,2661,193,9691,245,6061,317,3731,375,8681,460,5711,579,260
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,2514,3354,4194,5244,6344,7784,9255,11418,8275,36724,24124,78225,300
III. Bất động sản đầu tư77,18778,13779,08680,03635,00635,63136,25636,88137,50638,13138,75639,38140,007
- Nguyên giá107,726107,726107,726107,72661,73961,73961,73961,73961,73961,73961,73961,73961,739
- Giá trị hao mòn lũy kế-30,539-29,589-28,640-27,690-26,733-26,108-25,483-24,858-24,233-23,608-22,983-22,357-21,732
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,92322,19417,05030,48417,23714,37512,53710,78210,27111,95018,21024,30518,895
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang33,92322,19417,05030,48417,23714,37512,53710,78210,27111,95018,21024,30518,895
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,34818,34818,34817,47118,34818,34818,34818,34818,34818,34818,34818,34818,348
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,7401,7401,7401,7401,7401,7401,7401,7401,7401,7401,7401,7401,740
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn16,60816,60816,60816,60816,60816,60816,60816,60816,60816,60816,60816,60816,608
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-877
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác412,529408,185419,970435,830438,685444,823366,040374,441377,812390,579374,558387,436417,202
1. Chi phí trả trước dài hạn392,389385,410397,195411,363417,440433,040354,257362,872366,750377,470361,370374,344404,389
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại20,13922,77622,77624,46721,24511,78311,78311,56911,06213,11013,18813,09212,813
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,257,4403,595,2683,560,2983,581,4743,164,8093,189,2783,212,1393,255,8193,109,4133,286,0393,388,6293,519,8503,404,811
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,104,9411,507,6771,488,1471,439,8001,096,9001,221,3441,262,1371,164,7471,045,5941,303,7101,424,9471,482,3751,412,273
I. Nợ ngắn hạn834,9441,261,5861,346,5551,291,103959,6741,136,5601,182,6031,088,691969,8661,195,4891,174,3981,130,0241,011,273
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn110,503135,031140,237169,240122,659200,419238,481239,717205,302239,217239,164269,953255,441
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn291,931551,029474,495520,663367,199459,346425,104511,044379,918388,504318,103383,928342,919
4. Người mua trả tiền trước22,24219,31734,77838,82917,18916,57610,9469,28314,1204,9359,3459,4619,958
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước55,06368,14887,07096,145102,26569,38373,00270,59241,379110,14597,184108,93578,090
6. Phải trả người lao động236,477190,392175,768136,791224,942154,016117,150106,684217,366167,352159,666131,297220,056
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,48120,45814,16327,00212,22719,52217,41415,04211,18322,47624,89325,34518,628
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn524835620833446879644956387805647992339
11. Phải trả ngắn hạn khác11,37113,19113,64517,55513,92835,46620,93719,77512,88520,80016,19517,24514,946
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn150,072275,124196,79069,096153,20546,4367,368145,000198,735130,1085,587
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi93,352113,113130,65687,25498,818111,856125,72069,16479,95796,254110,46452,76065,310
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn269,997246,092141,592148,697137,22684,78479,53476,05675,729108,221250,549352,351401,000
1. Phải trả người bán dài hạn9,1179,1419,0918,832
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn253,492229,557125,266132,638129,98177,52572,20968,71268,659101,160243,280344,606392,823
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn6,2066,1655,9625,9075,8675,8145,8145,7655,5195,4645,6266,0406,323
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,1821,2281,2741,3201,3771,4441,5111,5781,5511,5971,6431,7041,853
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,152,4992,087,5912,072,1512,141,6742,067,9091,967,9341,950,0022,091,0712,063,8181,982,3291,963,6822,037,4761,992,538
I. Vốn chủ sở hữu2,152,4992,087,5912,072,1512,141,6742,067,9091,967,9341,950,0022,091,0712,063,8181,982,3291,963,6822,037,4761,992,538
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,0001,050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần239239239239239239239239239239239239239
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu20,25920,25920,25920,25920,25920,25920,25920,25920,25920,25920,25920,25920,259
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978-13,978
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển438,866438,866438,866373,131373,131373,131373,131310,159310,159310,159310,159305,133305,133
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối297,803235,674226,102352,360284,611194,907178,261372,852343,868276,014249,702316,295281,357
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát359,311356,531350,664359,664353,648343,377342,090351,541353,272339,637347,302359,528349,529
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,257,4403,595,2683,560,2983,581,4743,164,8093,189,2783,212,1393,255,8193,109,4133,286,0393,388,6293,519,8503,404,811
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |