Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

19.40
0.20
(1.04%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,290,5531,272,5451,189,6081,021,666969,096934,209982,159863,735633,117818,435948,602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền327,949225,121293,381239,045137,53080,10173,32354,16338,38374,286172,982
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100,500283,500103,000157,0002,0001,0001,0001,0006,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn481,577288,068550,537367,930565,118622,573648,427535,441311,215362,916387,178
IV. Tổng hàng tồn kho363,699450,633229,231233,161251,477216,809233,782234,289242,804338,768332,977
V. Tài sản ngắn hạn khác16,82825,22313,45924,53012,97113,72625,62738,84234,71442,46655,464
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,873,7541,837,8102,184,9912,656,3072,761,9122,902,3502,971,7333,289,8463,613,4853,950,7464,093,499
I. Các khoản phải thu dài hạn146,384128,991123,300112,985106,32497,04790,59570,84095,66876,99646,295
II. Tài sản cố định1,169,7921,251,0791,566,5711,930,5912,068,4862,219,5902,387,6122,690,2073,037,4493,391,9733,649,552
III. Bất động sản đầu tư80,98637,50640,00742,50745,00747,50850,00852,509
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,23710,27118,89514,17233,27013,42826,04529,794101,390105,88944,846
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,47118,34818,34818,34818,34818,34818,34818,34811,23416,15921,348
VI. Tổng tài sản dài hạn khác441,884391,616417,871537,705490,476506,430399,126428,150367,743359,729331,458
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,164,3073,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,6014,769,1825,042,100
A. Nợ phải trả1,091,6161,061,3771,412,8811,684,2541,886,8892,170,8082,425,2522,799,8252,993,6173,592,7534,123,193
I. Nợ ngắn hạn944,476985,6481,012,2401,106,2121,200,7911,311,4581,320,8811,457,5451,245,8381,697,6881,771,687
II. Nợ dài hạn147,14075,729400,641578,043686,098859,3501,104,3721,342,2801,747,7791,895,0642,351,505
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,072,6902,048,9791,961,7191,993,7191,844,1191,665,7511,528,6411,353,7561,252,9841,176,429918,908
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,164,3073,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,6014,769,1825,042,100
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |