CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mwg)

79.10
-0.30
(-0.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh157,365,796135,225,101119,234,185134,722,249124,141,526109,801,254103,485,04787,738,37967,698,54145,612,67725,388,07215,836,6499,544,5417,398,1025,431,2022,866,1242,012,518
2. Các khoản giảm trừ doanh thu907,969883,948954,3961,317,4711,183,4201,255,2341,310,8031,222,0921,358,736999,344135,33979,92345,69223,13543,69649,52252,601
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,457,827134,341,153118,279,788133,404,778122,958,106108,546,020102,174,24486,516,28766,339,80444,613,33325,252,73315,756,7269,498,8497,374,9665,387,5062,816,6021,959,917
4. Giá vốn hàng bán126,164,284106,841,94395,759,175102,542,73595,325,97484,591,52282,686,44571,224,15955,198,02537,399,22621,330,30213,360,6068,091,4846,180,4264,431,5362,308,1591,730,633
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,293,54327,499,21022,520,61330,862,04227,632,13223,954,49719,487,79915,292,12811,141,7797,214,1063,922,4312,396,1191,407,3651,194,541955,970508,443229,284
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,107,3492,376,5032,166,9641,313,1371,287,956794,122631,178342,084250,510135,32880,98671,33529,4663,1957,6397,4545,551
7. Chi phí tài chính1,542,5191,188,4661,556,1461,382,620714,707594,152569,755436,573234,287120,08640,66621,29126,84356,44127,85613,1523,763
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,470,6761,137,2361,447,7181,362,144674,428594,004568,137436,417233,202119,64638,89421,26126,53553,65227,7502,4922,737
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh24,351-44,596-2,211-3,707-3,473-2,101
9. Chi phí bán hàng18,619,23519,849,83820,916,71122,336,83817,914,17315,333,79912,437,2839,659,7417,017,0614,287,6962,351,0951,349,301935,794910,879675,867309,586140,696
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,596,0753,565,7681,167,6521,881,0283,823,3903,404,4322,073,7831,761,6141,345,497934,777249,315240,543125,64667,18751,21641,83632,011
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,667,4155,227,0451,047,0686,574,6946,465,6075,412,5305,034,6833,774,1822,795,4442,006,8751,362,341856,319348,548163,228208,670151,32258,365
12. Thu nhập khác52,77825,74436,88361,60754,87343,51341,55733,23317,68531,13025,19315,11810,1587,3545,9665,4473,310
13. Chi phí khác83,791427,026394,259579,94548,89646,30722,79321,0973,81632,0911,7503,2407,9182,1142,0322,4833,285
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-31,013-401,282-357,376-518,3385,977-2,79518,76412,13613,868-96123,44311,8782,2405,2413,9352,96425
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,636,4024,825,763689,6926,056,3556,471,5845,409,7355,053,4473,786,3192,809,3122,005,9141,385,784868,197350,788168,469212,605154,28658,390
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,722,0201,282,537433,2571,792,9991,632,9761,598,4141,248,353933,837639,744495,801312,611203,79992,54244,46053,18346,08711,353
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-161,139-190,06288,606161,642-62,819-108,551-31,146-27,827-37,329-68,137-2,598-9,346-223-2,1712,612-2,155-1,522
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,560,8821,092,475521,8631,954,6411,570,1571,489,8631,217,207906,010602,415427,663310,013194,45392,31942,28855,79543,9319,831
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,075,5213,733,288167,8294,101,7144,901,4273,919,8733,836,2402,880,3092,206,8971,578,2511,075,771673,744258,469126,180156,810110,35548,559
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát38,89211,4201601,9512,5572,1051,9711,5851,2178783,8785,6382,8681,128-1,746318486
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,036,6293,721,868167,6694,099,7634,898,8693,917,7683,834,2702,878,7242,205,6801,577,3721,071,894668,106255,601125,052158,556110,03648,073

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |