CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mwg)

82.70
2.10
(2.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,097,37940,091,34437,844,16136,332,91334,793,92334,361,57034,384,59131,685,01831,653,21030,520,84129,725,04727,335,08730,877,77832,322,45634,702,84036,819,17436,497,28124,504,82631,982,97331,156,445
2. Các khoản giảm trừ doanh thu246,986238,836224,192197,955220,003214,901250,519198,526231,721233,184260,216229,275289,397310,477365,100352,497358,951171,612324,554328,302
3. Doanh thu thuần (1)-(2)42,850,39339,852,50737,619,96936,134,95834,573,92134,146,66934,134,07231,486,49231,421,48930,287,65729,464,83027,105,81230,588,38132,011,98034,337,74036,466,67736,138,33024,333,21431,658,41930,828,144
4. Giá vốn hàng bán34,804,14832,374,32030,051,26828,934,54827,986,95227,254,75826,826,35824,773,87625,235,02824,609,17324,023,66221,891,31222,658,87224,619,95527,001,32228,342,41328,763,44018,244,50024,514,83523,803,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,046,2457,478,1877,568,7017,200,4116,586,9696,891,9117,307,7146,712,6166,186,4615,678,4855,441,1685,214,5007,929,5097,392,0247,336,4188,124,2647,374,8906,088,7137,143,5837,024,946
6. Doanh thu hoạt động tài chính836,154809,069768,832693,294635,696575,389580,109585,309603,394619,116585,369359,085311,780348,740297,758354,859384,466288,606304,726288,291
7. Chi phí tài chính390,298410,743402,454339,023189,072330,441293,717375,236418,581444,911396,875295,779381,547434,637360,157206,279225,422164,679170,842152,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay384,666388,038375,178322,793323,470-303,696243,090266,980329,035438,383384,521295,779361,070434,637365,963200,474187,425163,933169,882152,707
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,9234,17711,1223,1302,423148-26,681-20,48611,771-1,238-3,413-2,961
9. Chi phí bán hàng4,942,1124,570,8334,703,2834,403,0065,123,1084,848,9505,056,4364,821,3435,607,0805,314,3245,211,1344,784,6866,603,4865,342,6064,807,8765,036,0314,853,0084,270,4324,444,4414,245,131
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,060,3941,119,4141,201,6661,214,600916,357967,619813,336868,456300,976341,531229,157324,692292,045316,221500,3311,239,442665,960975,1831,201,4121,088,366
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,495,5182,190,4412,041,2511,940,205996,5501,320,4381,697,6521,212,405463,219196,834189,371168,427964,2101,647,3011,965,8111,997,3712,026,738965,7871,628,2001,823,977
12. Thu nhập khác32,5886,9161,18612,0888,8336,069-13,73024,6276,94910,9999,44613,4728,96516,98819,24816,40632,65020,1399,96519,012
13. Chi phí khác26,92125,00614,23217,631-30,088258,462167,88030,828251,24225,81769,03322,93339,797246,449282,91610,7839,47517,79512,19515,420
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,667-18,090-13,046-5,54338,921-252,393-181,609-6,201-244,294-14,818-59,587-9,461-30,832-229,460-263,6685,62223,1762,344-2,2303,592
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,501,1852,172,3512,028,2051,934,6611,035,4711,068,0451,516,0431,206,203218,925182,016129,784158,967933,3781,417,8401,702,1432,002,9942,049,913968,1311,625,9711,827,569
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành476,897477,290370,111397,722200,117273,572340,748311,26266,282127,01799,502140,456196,556496,122546,716553,604520,012228,919418,683469,250
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-62,204-88,604565-10,895-16,790-11,3142,911-8,03362,32516,18412,868-2,771117,80014,93924,7584,145-33,412-46,590-6,39119,686
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)414,693388,686370,676386,828183,327262,259343,659303,230128,607143,200112,371137,685314,356511,061571,475557,749486,600182,329412,292488,936
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,086,4921,783,6661,657,5291,547,834852,144805,7871,172,384902,97490,31838,81617,41421,281619,022906,7791,130,6691,445,2441,563,313785,8021,213,6781,338,633
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát14,84612,7679,3831,8975,1405,6371075366077814-19533658779828417649664
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,071,6461,770,8991,648,1461,545,937847,004800,1501,172,277902,43790,25838,73917,40621,267619,041906,2461,130,0111,444,4651,562,486785,3851,213,0301,337,969

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn77,214,62775,125,38375,933,60068,350,20265,774,19461,074,95359,688,20956,259,44051,946,97949,825,37849,859,31843,359,00744,631,140
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,999,9265,510,8166,030,0682,658,2185,697,3329,752,3405,776,4635,570,8785,365,7052,351,9183,441,5392,781,2405,061,021
1. Tiền4,960,3765,510,8165,730,0682,658,2184,697,3323,283,8404,564,6465,103,7344,795,6372,351,9183,091,5392,681,2403,846,021
2. Các khoản tương đương tiền39,550300,0001,000,0006,468,5001,211,816467,145570,068350,000100,0001,215,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33,874,27033,436,26134,303,25032,390,51528,524,44221,548,92225,180,62124,673,24418,937,00820,901,86620,978,93817,028,15310,059,050
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn33,874,27033,436,26134,303,25032,390,51528,524,44221,548,92225,180,62124,673,24418,937,00820,901,86620,978,93817,028,15310,059,050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,153,06511,515,13511,374,1849,862,5328,763,6677,355,2717,120,7094,862,8475,158,8533,076,4662,616,2121,916,4833,072,094
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng256,693203,256307,952238,309241,405232,971347,553307,572308,474192,130218,496113,840178,061
2. Trả trước cho người bán151,26934,90738,23662,66053,66099,50489,77047,83595,981182,052157,338317,182465,042
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,910,5007,879,5007,929,0006,972,0006,037,7154,536,4444,079,0551,820,0002,085,91816,91816,91816,91826,662
6. Phải thu ngắn hạn khác2,834,6033,397,4723,098,9962,589,5632,430,8882,486,3522,604,3322,687,4402,668,4802,685,3662,223,4611,468,5442,402,328
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho27,266,85224,101,27923,691,72422,808,47822,244,67621,853,57821,040,83120,492,36921,824,23622,853,54722,122,24920,957,41925,696,078
1. Hàng tồn kho27,876,44624,645,12624,132,78923,243,56722,667,77422,212,92921,319,35220,759,70122,028,68523,080,34622,404,22721,267,47026,058,131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-609,594-543,846-441,065-435,089-423,098-359,351-278,520-267,332-204,449-226,799-281,978-310,052-362,054
V. Tài sản ngắn hạn khác920,514561,892534,374630,459544,077564,842569,584660,102661,177641,582700,379675,712742,898
1. Chi phí trả trước ngắn hạn561,346424,077423,604415,903390,391387,195412,415433,198481,241396,520467,748506,611557,517
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ314,874124,01397,059184,458121,055156,278126,637195,843149,052209,388189,581140,647156,744
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước44,29313,80213,71130,09832,63021,36930,53231,06030,88535,67443,05128,45428,638
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,743,9935,163,1155,067,7994,329,0224,444,5165,825,0906,181,6167,284,0918,160,8998,819,4209,509,18410,560,00911,203,070
I. Các khoản phải thu dài hạn403,824394,958392,831398,377389,708397,944411,637428,907457,570479,973486,825502,577494,622
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn9,2459,7459,7459,745
5. Phải thu dài hạn khác403,824394,958392,831398,377389,708397,944411,637428,907448,325470,228477,081492,832494,622
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,598,1892,606,7572,977,7963,233,9023,586,6294,172,0544,963,4385,800,2956,500,1367,370,7608,195,5229,102,2489,727,503
1. Tài sản cố định hữu hình2,540,0742,547,3042,917,0053,171,7723,523,1614,107,2484,897,2945,732,8136,431,3157,300,6028,124,0269,029,4139,653,330
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình58,11559,45360,79162,12963,46864,80666,14467,48268,82070,15871,49772,83574,173
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn90,89976,144106,48656,35524,5269,9602,2391,3644,494159,7483,61683,93169,320
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang90,89976,144106,48656,35524,5269,9602,2391,3644,494159,7483,61683,93169,320
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,136,3161,632,4471,211,059245,166242,036954,837409,735626,147746,632231,035231,035231,035241,035
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh371,159365,236361,059245,166242,036239,613239,465266,147286,632181,035181,035181,035181,035
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,765,1571,267,211850,000715,224170,270360,000460,00050,00050,00050,00060,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác514,765452,808379,627395,224201,617182,859179,696197,158206,500316,989315,922348,607363,631
1. Chi phí trả trước dài hạn63,64363,89179,31494,34668,47265,33573,48688,037105,411154,744137,493157,310175,104
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại451,121388,917300,313300,877133,145117,524106,210109,121101,089162,245178,429191,297188,526
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại107,436214,872230,220245,567260,915276,263291,611306,959
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83,958,61980,288,49881,001,39972,679,22570,218,71066,900,04365,869,82563,543,53160,107,87858,644,79859,368,50253,919,01655,834,210
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả50,779,60448,491,29850,985,23443,010,09142,097,13339,624,47839,393,06537,509,37236,748,32035,374,64536,136,10829,965,59931,901,628
I. Nợ ngắn hạn50,779,60448,491,29850,985,23443,010,09142,097,13333,471,43533,260,02131,420,95330,761,90229,475,27030,236,73324,064,34926,000,378
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,930,94328,705,63031,537,97326,222,18627,300,24717,815,80916,896,53817,573,25919,128,54217,026,61816,337,28311,313,10610,688,139
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,123,54112,679,64811,117,85411,308,9599,137,51810,181,7849,801,6229,209,4517,927,0709,161,5519,334,7637,468,7388,745,982
4. Người mua trả tiền trước210,361178,07491,48474,35490,966105,10466,93673,64588,996100,42370,52973,54797,660
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước900,015572,138660,307532,077534,222603,768645,293599,644418,173363,546302,370317,844764,244
6. Phải trả người lao động342,221344,305254,498344,955650,000614,384517,456402,337438,404316,261313,348291,853475,432
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,000,7064,670,7884,373,1983,376,9953,356,9402,768,8052,285,3141,492,8591,372,8081,534,5571,325,3331,256,1162,180,366
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,59016,15733,32745,79351,80813,73135,6181203,40612,43559,7771,218387
11. Phải trả ngắn hạn khác1,171,7301,246,4322,838,4681,034,532905,1921,300,9802,943,7772,001,7031,316,567893,2822,426,7323,265,6662,971,907
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn78,12578,12567,06767,46767,93667,93666,59776,26176,261
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi89,49870,24070,24066,597
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,153,0446,133,0446,088,4195,986,4195,899,3755,899,3755,901,2505,901,250
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,151,8756,131,8756,087,2505,985,2505,899,3755,899,3755,901,2505,901,250
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,1691,1691,1691,169
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu33,179,01531,797,20030,016,16529,669,13428,121,57727,275,56526,476,76026,034,15923,359,55823,270,15323,232,39423,953,41723,932,582
I. Vốn chủ sở hữu33,179,01531,797,20030,016,16529,669,13428,121,57727,275,56526,476,76026,034,15923,359,55823,270,15323,232,39423,953,41723,932,582
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu14,696,93214,796,93214,796,93214,622,44214,622,44214,622,44214,622,44214,633,76714,633,76714,633,76714,633,76714,638,79314,638,793
2. Thặng dư vốn cổ phần-152,996558,110558,110558,110558,110558,110558,1101,592,002558,110558,110558,110558,110558,110
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-12,364-12,364-10,841-7,600-7,600-3,288-3,288-11,325-9,783-8,167-7,664-5,937-5,026
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,4582,4583,4483,4483,6823,7392,9243,4792,7272,262
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối18,071,92916,068,67114,297,77214,128,08212,582,14511,735,14110,941,5189,062,7618,160,3248,070,0668,031,3278,745,2018,723,934
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát575,514385,851374,192365,640364,021359,712354,530753,27313,40113,45113,37514,52214,508
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN83,958,61980,288,49881,001,39972,679,22570,218,71066,900,04365,869,82563,543,53160,107,87858,644,79859,368,50253,919,01655,834,210
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |