CTCP Môi trường Đô thị Nghệ An (nau)

10.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn50,82359,14062,79455,22957,84934,874
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,32311,55811,2277,6936,6703,103
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,40114,76912,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn30,65727,73921,59820,99115,98015,283
IV. Tổng hàng tồn kho9571,63212,28423,00732,855175
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4863,4425,6863,5392,34416,313
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn181,044152,522118,544118,480112,229142,428
I. Các khoản phải thu dài hạn3,28128128128110
II. Tài sản cố định170,118141,735114,523112,820106,117110,542
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2335,3261,26523523519,054
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,4125,1792,4745,1435,87612,822
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN231,867211,662181,338173,709170,077177,302
A. Nợ phải trả66,03866,93267,45756,46749,85341,245
I. Nợ ngắn hạn48,91759,56464,26854,99446,55729,013
II. Nợ dài hạn17,1217,3683,1891,4733,29712,232
B. Nguồn vốn chủ sở hữu165,830144,730113,881117,242120,224136,057
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN231,867211,662181,338173,709170,077177,302
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |