CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (nbb)

17.05
-0.25
(-1.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,9156,7459,42113,62912,71011,47214,76327,70082,33316,949179,70214,051176,192121,01093,36875,7927,1665,585390,288162,193
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,9156,7459,42113,62912,71011,47214,76327,70082,33316,949179,70214,051176,192121,01093,36875,7927,1665,585390,288162,193
4. Giá vốn hàng bán9,5335,0316,6198,2838,5258,9889,67817,10771,35917,40374,6139,814102,14152,49645,99638,752-31,6327,021248,035100,385
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3,6181,7142,8025,3464,1852,4855,08510,59310,975-453105,0894,23674,05168,51447,37337,04038,798-1,436142,25361,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính79,62892,756114,98471,38894,90381,82775,95562,871210,24064,82736,95341,07643,04639,09741,55227,69140,693270,719123,048263
7. Chi phí tài chính40,35265,70070,65062,40365,71864,49962,89862,026133,09853,61397,28738,76166,72886,10661,80551,56938,53234,37185,7912,663
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,17564,74568,88661,74665,51263,81660,76462,026107,44953,61366,26335,82547,13252,32246,31533,28726,86529,3262,663
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng356607194224384539383334464675223922,00622322299371,682
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4812,5587,0793,2493,6402,9154,9133,97844,1843,40210,4735,28810,5524,4126,3796,82215,40522,75920,45311,950
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,17426,20740,05010,47629,53616,67512,8446,92143,5507,32633,83679739,29416,70118,7346,33925,322211,924158,12045,776
12. Thu nhập khác2121,8206011989933,0132,57022218,0845473362102297729001,36931215,7752,577
13. Chi phí khác12,10930,55035,3159,61621,03217,84711,5366,55225,6805,30829,980114,71214,09515,0044,03111,1064473,1007,661
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11,897-28,730-34,714-9,418-20,039-14,833-8,967-6,330-7,596-5,254-29,90736-14,503-13,866-14,231-3,132-9,737-13512,675-5,083
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,277-2,5235,3361,0589,4971,8423,87859035,9542,0723,92983224,7922,8354,5033,20715,585211,789170,79540,692
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,9159895,5797124,2121,3554,27354128,7021,9694,2326997,9152,4214,3701,66312,59939,61540,4098,307
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,452-4,211-2932934,883300-581-212-55-6191,239110-110110-110
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,463-3,2225,2871,0059,0961,6553,69254128,4901,9143,6136999,1542,5324,2601,66312,59939,72640,2998,307
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,8147005053402186186497,46415931613315,6383032431,5442,986172,063130,49632,386
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát389-733-57-7228-254-67-50-242-228-176-1191,319-7-12-29-101-789440-5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,4251,433107125373440252997,70638749225214,3193092551,5733,087172,852130,05632,391

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |