CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy (nbb)

17.80
-0.20
(-1.11%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,9156,7459,42113,62912,71011,47214,76327,70082,33316,949179,70214,051176,192121,01093,36875,7927,1665,585390,288162,193
4. Giá vốn hàng bán9,5335,0316,6198,2838,5258,9889,67817,10771,35917,40374,6139,814102,14152,49645,99638,752-31,6327,021248,035100,385
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3,6181,7142,8025,3464,1852,4855,08510,59310,975-453105,0894,23674,05168,51447,37337,04038,798-1,436142,25361,808
6. Doanh thu hoạt động tài chính79,62892,756114,98471,38894,90381,82775,95562,871210,24064,82736,95341,07643,04639,09741,55227,69140,693270,719123,048263
7. Chi phí tài chính40,35265,70070,65062,40365,71864,49962,89862,026133,09853,61397,28738,76166,72886,10661,80551,56938,53234,37185,7912,663
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,17564,74568,88661,74665,51263,81660,76462,026107,44953,61366,26335,82547,13252,32246,31533,28726,86529,3262,663
9. Chi phí bán hàng356607194224384539383334464675223922,00622322299371,682
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4812,5587,0793,2493,6402,9154,9133,97844,1843,40210,4735,28810,5524,4126,3796,82215,40522,75920,45311,950
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,17426,20740,05010,47629,53616,67512,8446,92143,5507,32633,83679739,29416,70118,7346,33925,322211,924158,12045,776
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,277-2,5235,3361,0589,4971,8423,87859035,9542,0723,92983224,7922,8354,5033,20715,585211,789170,79540,692
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,8147005053402186186497,46415931613315,6383032431,5442,986172,063130,49632,386
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,4251,433107125373440252997,70638749225214,3193092551,5733,087172,852130,05632,391

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,240,8713,162,0983,341,1953,466,9413,005,6632,858,3732,807,3202,749,5442,679,9342,760,7673,082,4353,360,1072,820,434
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,06532,00225,25427,27933,1306,76124,63716,798112,805123,752185,7987,14712,148
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,0009,0009,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,082,8981,023,3291,205,5631,377,888944,583910,698924,9391,014,550939,099999,1071,294,5301,888,9851,407,533
IV. Tổng hàng tồn kho2,067,6472,026,0682,017,5751,980,2801,948,5881,873,6951,794,5251,661,8481,576,4161,586,7751,551,8571,417,7261,354,922
V. Tài sản ngắn hạn khác86,26180,70083,80372,49470,36167,22063,21856,34851,61451,13350,25146,24945,830
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,549,9374,504,1324,441,4404,406,2064,749,8624,903,5824,911,8224,549,9584,231,3534,098,5754,096,5903,371,8823,581,087
I. Các khoản phải thu dài hạn2,011,4092,059,8811,995,9972,002,1202,408,5992,612,8762,655,8172,332,1042,032,0742,030,6222,030,6221,378,0551,587,155
II. Tài sản cố định208,455209,634214,194215,941217,602219,592221,360220,060221,874242,207244,237244,290246,126
III. Bất động sản đầu tư22,72123,05123,38223,7128,8248,9899,1599,3239,4889,6529,8169,98010,078
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,032,3471,934,6331,881,6181,840,9551,797,2881,750,8461,714,6611,679,9971,653,6241,615,4231,610,9581,608,8201,607,998
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn16,15016,15036,55036,55036,55036,55036,55036,55036,55036,55036,55016,15016,150
VI. Tổng tài sản dài hạn khác258,854260,783289,700286,928280,999239,728238,274234,924239,743124,122124,408114,587113,580
VII. Lợi thế thương mại32,00033,00034,00035,00036,00037,00038,00040,00040,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,790,8087,666,2317,782,6367,873,1487,755,5257,761,9557,719,1417,299,5036,911,2866,859,3427,179,0256,731,9886,401,522
A. Nợ phải trả5,968,1465,847,3835,964,6436,055,1705,937,2205,944,0515,901,4245,478,8435,100,7325,038,9265,358,7674,912,2124,570,279
I. Nợ ngắn hạn2,021,5032,341,3632,186,3242,613,1992,573,9422,801,8782,773,0782,364,3802,255,9871,986,2612,111,1172,598,4571,912,746
II. Nợ dài hạn3,946,6433,506,0203,778,3193,441,9703,363,2783,142,1733,128,3453,114,4632,844,7453,052,6653,247,6502,313,7552,657,532
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,822,6621,818,8471,817,9931,817,9781,818,3051,817,9041,817,7181,820,6601,810,5541,820,4161,820,2581,819,7761,831,243
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,790,8087,666,2317,782,6367,873,1487,755,5257,761,9557,719,1417,299,5036,911,2866,859,3427,179,0256,731,9886,401,522
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |