CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc (nbe)

11.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh777,940739,767700,762603,345520,035446,835372,484353,570342,952322,190
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)777,940739,767700,762603,345520,035446,835372,484353,570342,952322,190
4. Giá vốn hàng bán675,197643,625604,022524,563457,207398,106327,843312,045300,391282,929
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,74296,14296,73978,78262,82848,72944,64141,52442,56139,262
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,5711,3291,0271,6746391,7221,496400185239
7. Chi phí tài chính157205106201377-40436523277-69
-Trong đó: Chi phí lãi vay658
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng48,91349,06946,07837,24728,39521,52019,03318,58918,53617,631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,19228,95825,49422,68721,44019,30215,18912,80914,38112,280
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,05119,23826,08920,32213,25610,03211,55010,2949,7529,658
12. Thu nhập khác413677,90521731,41111611
13. Chi phí khác1,042308,3502262641905095822
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-62937-445-9-2621,221-509-589511
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,42219,27625,64420,31312,99411,25311,04110,2369,8479,669
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9944,2944,5444,5402,7372,3662,2172,2802,1262,201
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,9944,2944,5444,5402,7372,3662,2172,2802,1262,201
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |