CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc (nbe)

11.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.40
11.40
11.40
11.40
100
20.5K
2.9K
4.1x
0.6x
8% # 14%
0.8
60 Bi
5 Mi
6,859
14.7 - 10.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 2,000 11.40 16,100
11.20 900 11.50 1,200
11.10 800 11.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 11.40 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 335 (0.35) 0% 7.50 (0.01) 0%
2018 342 (0.37) 0% 8.50 (0.01) 0%
2019 350 (0.45) 0% 9 (0.01) 0%
2020 420 (0.52) 0% 0 (0.01) 0%
2021 484 (0.60) 0% 0 (0.02) 0%
2022 632 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 700 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV777,940739,767700,762603,345520,035446,835372,484353,570342,952322,190
Tổng lợi nhuận trước thuế18,42219,27625,64420,31312,99411,25311,04110,2369,8479,669
Lợi nhuận sau thuế 14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
Tổng tài sản172,476141,727136,635104,932172,476141,727136,635104,93290,78875,59373,53883,78885,832
Tổng nợ70,16344,59643,56123,51470,16344,59643,56123,51418,0926,8768,38622,45926,266
Vốn chủ sở hữu102,31397,13193,07581,418102,31397,13193,07581,41872,69668,71665,15261,32959,566


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |