CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

7.50
-0.10
(-1.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh40,943153,627118,42046,388161,012219,118414,721365,961304,171245,930360,30431,339336,440225,923218,780150,835193,637241,509241,226167,386
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)40,943153,627118,42046,388161,012219,118414,721365,961304,171245,930360,30431,339336,440225,923218,780150,835193,637241,509241,226167,386
4. Giá vốn hàng bán33,174148,360105,49634,145157,903217,292406,779355,174305,011240,244324,67527,984321,392216,673184,536147,111179,991205,160234,845160,818
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,7695,26712,92412,2433,1091,8267,94210,787-8395,68635,6293,35515,0489,25034,2453,72413,64636,3486,3826,568
6. Doanh thu hoạt động tài chính17963497151082150837692161213514910999227319
7. Chi phí tài chính3701,258875237862566686103
-Trong đó: Chi phí lãi vay3701,258875237862566686
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9537251925364340715919398633-444496205339
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,7566,4937,7177,2006,4857,2237,6947,3916,7987,1669,6297,5768,8197,3839,5336,48612,2406,5816,3155,734
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-903-1,2575,1855,028-3,304-5,787-1,0432,563-7,795-2,31725,491-4,9376,3581,84624,789-2,6581,41929,8462411,114
12. Thu nhập khác871451627158160
13. Chi phí khác1,4665
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)87145-1,4661626558160
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-816-1,2575,1855,028-3,159-7,253-1,0432,563-7,780-2,31725,491-4,9376,6241,84624,789-2,6581,47729,8462411,273
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-328-77-209537-1,859974,3621,4324024,4333515,98463209
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-328-77-209537-1,859974,3621,4324024,4333515,98463209
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-816-1,2575,1855,028-2,830-7,176-8342,026-5,920-2,41421,129-4,9375,1911,44420,355-2,6581,12623,8621781,064
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-816-1,2575,1855,028-2,830-7,176-8342,026-5,920-2,41421,129-4,9375,1911,44420,355-2,6581,12623,8621781,064

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |