CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (ncs)

36
-3
(-7.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh900,759758,843633,856413,427141,343269,325669,280652,784630,153545,993476,360403,790386,167352,545343,185260,161179,320165,972
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,93826,77720,1423,6631,7202,21221,92118,93515,86813,0129,9678,7036,7643,2053,2002,09032591
3. Doanh thu thuần (1)-(2)874,821732,067613,714409,765139,623267,113647,359633,849614,285532,981466,393395,086379,403349,340339,985258,070178,995165,880
4. Giá vốn hàng bán739,479615,109510,395353,424182,032264,522552,159538,508479,536425,853372,843332,299321,108296,846276,930200,444139,966137,593
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)135,342116,957103,31956,341-42,4092,59195,20095,341134,749107,12893,55062,78858,29552,49463,05557,62639,02928,287
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,9502,7993,9843,8495,4805,3793,8153,0471,6462,8522,9121,4741,8334,3196,5235,7403,8152,736
7. Chi phí tài chính8,13312,36824,66926,52625,30926,98826,14211,9863192102121354691154462863
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,70112,07824,55126,42425,27926,86825,92111,742
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,63813,88114,88010,8301,8333,1005,3995,8807,2406,1044,2104,2573,5503,1403,0361,8564,9013,308
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,75926,07221,80317,82712,93716,49625,76523,86923,53219,38416,97515,87818,54011,34510,2637,4859,4425,232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)85,76367,43545,9515,008-77,007-38,61441,71056,652105,30384,28275,06443,99137,99242,23656,12453,97928,47222,419
12. Thu nhập khác1812132392981844981,4551,6414123742,9841,6271,6805,4302,3098971,0311,091
13. Chi phí khác5443972193220656572285158131
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3631742322961844791,4231,435-1533742,9771,6271,6785,1452,309897873960
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,40067,60946,1845,304-76,823-38,13543,13358,088105,15184,65678,04245,61839,67047,38058,43354,87629,34523,379
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,34912,8399,57411,71922,05617,02417,3088,9668,2205,9306,9276,2163,4442,338
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại185-185
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,34912,8399,57411,71922,05617,02417,3089,1528,0355,9306,9276,2163,4442,338
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,63260,73336,46731,63541,45051,50748,66025,90121,041
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,05154,76946,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,63260,73336,46731,63541,45051,50748,66025,90121,041

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |