CTCP Dược phẩm 2/9 (ndp)

25.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh105,78288,951109,39595,13099,21595,762129,880123,494328,272130,919141,121147,231145,312139,728132,243118,920108,794
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,9543,1094,9185,6173,2969,5394,7895,5802,3163,4684,6044,6873,0181,4591,3931,6261,190
3. Doanh thu thuần (1)-(2)100,82885,842104,47789,51395,92086,223125,092117,914325,956127,451136,517142,544142,294138,269130,851117,294107,604
4. Giá vốn hàng bán56,41655,49459,08851,83157,59749,35358,88361,836272,87974,94378,70984,01586,03192,84087,96278,24271,551
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,41230,34845,38937,68238,32336,87066,20856,07853,07752,50957,80858,52856,26345,42942,88939,05236,052
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,06411,6858,9538,8489,6479,0897,8996,7961,64810,6906084091,4782,451383145145
7. Chi phí tài chính674913345121,3913,1982,118-3,3294,6731,2852,4673,2314,1055,0624,2144,119
-Trong đó: Chi phí lãi vay65431154521,3833,1982,0241933571,2152,3593,0574,0195,0204,1884,063
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,8438,37711,2878,2808,4127,11818,84317,22114,29717,73814,68217,69917,75711,88911,1259,5678,837
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,52813,09617,17213,22116,52312,98720,87117,55813,75212,33614,31312,64913,73610,7339,0307,5657,990
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,03920,51125,75024,98423,02324,46331,19625,97630,00628,45128,13626,12223,01721,15318,05417,85115,252
12. Thu nhập khác4236420101,2561,6481921,3204976931032688243293,422391757
13. Chi phí khác1282541291406289525528343610467219395171447193459
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-86-218292-1306281,553-631,0376059035504291582,974198298
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,95220,29326,04124,85423,65026,01631,13427,01330,06629,04128,17126,17223,44721,31121,02818,04915,550
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,8763,4505,6703,5013,2514,3237,9425,5255,1777,8826,0676,2376,2934,5104,7984,1741,632
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-224804-315-291701,021-1,366135183-556202330-38337-193-196-49
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,6524,2545,3563,4723,4215,3446,5765,6595,3607,3276,2696,5675,9104,5474,6053,9771,583
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,30016,03920,68621,38220,22920,67324,55721,35324,70621,71421,90219,60417,53716,76416,42314,07213,967
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,30016,03920,68621,38220,22920,67324,55721,35324,70621,71421,90219,60417,53716,76416,42314,07213,967

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |