Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định (ndt)

5.60
0.70
(14.29%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh284,310259,427293,593274,142376,947368,502327,379352,453410,228339,315409,414329,064327,865350,056287,971354,675477,629342,719323,920306,602
4. Giá vốn hàng bán266,280237,218275,253257,924371,140359,840323,008346,943423,493316,335459,233307,201358,000336,373248,700300,586410,085293,771286,696265,805
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,02922,20918,34016,2195,8078,6614,3715,510-13,26522,981-49,81821,863-30,13513,68439,27154,08967,54448,94837,22440,797
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,6894,2184,0174,16913,93112,6772,2212,77811,8747,9216,36812,52233,87413,1703,5168,8327,2807,5645,1225,140
7. Chi phí tài chính11,81614,32518,37716,21827,02415,10918,82321,75925,50531,35217,28323,62634,71523,47615,87511,35714,46110,87011,97812,259
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,72311,14012,8889,80214,0819,69815,50612,87416,36714,76914,41315,04513,2269,2937,2236,5508,4719,62210,41010,352
9. Chi phí bán hàng2,3414,4152,1994,1436,1616,4992,7663,4793,0875,8034,5843,8784,3166,6725,3545,5237,1805,5364,3213,688
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5255,9869,1818,18010,92214,82714,3198,4919,8219,61912,7258,3786,43810,5522,7957,32644,25010,4539,7967,445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,5511,644-4,319-8,289-21,299-15,266-27,717-27,531-42,951-13,157-73,938-1,504-40,136-10,64525,17943,00210,72930,96425,29523,656
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,2141,955-4,289-8,170-21,376-14,033-27,229-26,315-43,005-13,025-73,994-569-40,014-10,59425,19842,46911,75531,12825,55323,734
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,0531,998-4,620-8,222-21,706-14,704-26,783-26,329-43,227-13,206-73,900-774-32,273-9,11322,61534,9288,40625,28722,57520,211
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,8981,855-3,340-9,828-25,940-9,431-25,516-28,011-43,034-15,320-72,324-2,817-33,828-11,14824,69032,3677,79024,72222,99619,374

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn439,280452,814436,059412,641388,176483,224431,248444,825474,187535,644599,145577,515616,153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,3669,07611,71710,13929,52713,93316,97325,09410,08724,39619,46310,17723,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,50632,15628,65628,53228,33226,65326,63325,83325,70025,70024,50024,70021,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,350171,280178,307181,801181,158214,150182,755162,352162,972182,788191,500202,849204,001
IV. Tổng hàng tồn kho197,644230,883210,114182,734140,386213,503192,040223,535268,987291,076348,150328,641360,251
V. Tài sản ngắn hạn khác10,4139,4197,2649,4368,77314,98612,8488,0116,44111,68415,53211,1476,784
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn510,901523,501540,329543,048557,710588,334604,741609,722631,226639,641650,465644,964675,741
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9434,0224,1009009791,0571,1461,2411,5151,633405453502
II. Tài sản cố định419,969433,835449,569463,401479,011498,916513,170528,653544,385545,186540,186556,377559,238
III. Bất động sản đầu tư4,5254,6624,8114,9595,1195,2885,4575,6345,8125,9906,1686,3496,530
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,55019,91821,21720,59418,16625,04618,22317,85417,85423,18334,96323,43436,266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,60646,94348,50043,28545,58453,57454,24644,26349,01752,16356,46147,32860,836
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,30714,12112,1329,9098,8524,45212,50012,07712,64411,48612,28211,02312,368
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN950,181976,315976,388955,689945,8861,071,5581,035,9901,054,5471,105,4131,175,2861,249,6091,222,4791,291,894
A. Nợ phải trả889,958929,245929,708907,745880,582973,789927,623935,321956,504986,4841,033,137946,3441,001,882
I. Nợ ngắn hạn666,367692,408683,835652,193617,029674,205638,647612,764644,834661,272717,820601,621664,997
II. Nợ dài hạn223,591236,837245,873255,552263,553299,584288,976322,557311,670325,212315,317344,723336,885
B. Nguồn vốn chủ sở hữu60,22347,07046,68047,94465,30497,769108,367119,226148,909188,802216,472276,136290,012
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN950,181976,315976,388955,689945,8861,071,5581,035,9901,054,5471,105,4131,175,2861,249,6091,222,4791,291,894
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |