Tổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định (ndt)

5.10
0.10
(2%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn439,280452,814436,059412,641388,176483,224431,248444,825474,187535,644599,145577,515616,153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,3669,07611,71710,13929,52713,93316,97325,09410,08724,39619,46310,17723,418
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,50632,15628,65628,53228,33226,65326,63325,83325,70025,70024,50024,70021,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,350171,280178,307181,801181,158214,150182,755162,352162,972182,788191,500202,849204,001
IV. Tổng hàng tồn kho197,644230,883210,114182,734140,386213,503192,040223,535268,987291,076348,150328,641360,251
V. Tài sản ngắn hạn khác10,4139,4197,2649,4368,77314,98612,8488,0116,44111,68415,53211,1476,784
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn510,901523,501540,329543,048557,710588,334604,741609,722631,226639,641650,465644,964675,741
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9434,0224,1009009791,0571,1461,2411,5151,633405453502
II. Tài sản cố định419,969433,835449,569463,401479,011498,916513,170528,653544,385545,186540,186556,377559,238
III. Bất động sản đầu tư4,5254,6624,8114,9595,1195,2885,4575,6345,8125,9906,1686,3496,530
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,55019,91821,21720,59418,16625,04618,22317,85417,85423,18334,96323,43436,266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49,60646,94348,50043,28545,58453,57454,24644,26349,01752,16356,46147,32860,836
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,30714,12112,1329,9098,8524,45212,50012,07712,64411,48612,28211,02312,368
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN950,181976,315976,388955,689945,8861,071,5581,035,9901,054,5471,105,4131,175,2861,249,6091,222,4791,291,894
A. Nợ phải trả889,958929,245929,708907,745880,582973,789927,623935,321956,504986,4841,033,137946,3441,001,882
I. Nợ ngắn hạn666,367692,408683,835652,193617,029674,205638,647612,764644,834661,272717,820601,621664,997
II. Nợ dài hạn223,591236,837245,873255,552263,553299,584288,976322,557311,670325,212315,317344,723336,885
B. Nguồn vốn chủ sở hữu60,22347,07046,68047,94465,30497,769108,367119,226148,909188,802216,472276,136290,012
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN950,181976,315976,388955,689945,8861,071,5581,035,9901,054,5471,105,4131,175,2861,249,6091,222,4791,291,894
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |