CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh277,061277,710270,142266,100253,593248,680234,282212,780
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)277,061277,710270,142266,100253,593248,680234,282212,780
4. Giá vốn hàng bán181,391184,832177,928176,361159,211165,152147,018146,452
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)95,67092,87892,21589,73994,38183,52887,26466,328
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2521,1496962102475567147
7. Chi phí tài chính2,3562,3423,9383,8094,7436,5277,1977,294
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3562,3423,9383,8094,7436,5277,197729
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng29,67927,02525,31825,22524,38822,14323,27518,875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,82226,24426,37325,72923,81624,26427,83418,731
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,06638,41637,28135,18741,68131,15129,02921,475
12. Thu nhập khác3,4181,5421,6501,4562,5011,499316594
13. Chi phí khác2,2902,3361,7511,5491,7031,270312226
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,129-794-101-937982294368
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,19437,62237,18035,09442,47931,38029,03321,843
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9974,2614,1384,5985,3553,4933,1364,392
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,9974,2614,1384,5985,3553,4933,1364,392
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,19733,36133,04230,49737,12427,88625,89717,450
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,19733,36133,04230,49737,12427,88625,89717,450

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn135,140110,940105,73688,237103,040109,46173,86278,028
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,39882,89679,17061,46356,69593,45941,98932,718
1. Tiền19,29814,77332,17058,46345,69593,45941,98932,718
2. Các khoản tương đương tiền31,10068,12347,0003,00011,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,89011,2944,7753,12219,7694,9045,14532,486
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,9612,2471,9691,1912,6781,9671,8092,219
2. Trả trước cho người bán36,7726,8991,20637312,0524,8783,09926,592
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,1582,1471,6011,5585,0391,5381,0833,675
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,480-845
IV. Tổng hàng tồn kho15,95415,99021,41719,90819,91910,05314,74612,822
1. Hàng tồn kho18,92319,39224,90823,71523,87116,22416,27612,918
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,969-3,403-3,491-3,807-3,952-6,170-1,530-96
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8987603733,7456,6581,0461,9812
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,993
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6471122,8255,5571111,980
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9041132619201,10193512
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,855360,660375,962410,060396,823371,644429,143414,479
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định336,013325,776346,108384,452301,789349,175401,563382,779
1. Tài sản cố định hữu hình335,419325,528345,662383,806301,431348,630401,316382,391
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình594247447646358546247388
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,88718,00816,29513,33581,7382,4619603,571
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang57,88718,00816,29513,33581,7382,4619603,571
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,95516,87713,55912,27313,29619,00825,62028,129
1. Chi phí trả trước dài hạn17,95516,87713,55912,27313,29619,00825,62028,129
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN546,995471,601481,698498,297499,863481,105503,005492,507
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả140,624103,570113,628127,904112,039106,307133,343132,067
I. Nợ ngắn hạn86,29659,14064,07473,90260,01245,80055,07781,193
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,0504,05413,9184,53010,67415,61922,61236,511
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,5542,9255,18116,6265,4771,3748,63822,067
4. Người mua trả tiền trước2,1322,4545,2115,9438,4683,8512,5141,800
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,9133,6641,0655321571,495316997
6. Phải trả người lao động20,08518,67517,27218,99019,88112,14210,2986,822
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,3564,1141,5979434,0533,1173,7801,053
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác11,9939,4088,25516,4716,6134,4572,3741,926
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,2082,3842,6452,109
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,00611,4638,9307,7584,6893,7454,54610,019
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn54,32844,43049,55354,00252,02760,50778,26550,874
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác24,31524,85025,92026,55219,84317,27419,233
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn30,01319,57923,63327,45032,18443,23359,03250,874
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu406,371368,031368,070370,393387,824374,798369,663360,440
I. Vốn chủ sở hữu406,371368,031368,070370,393387,824374,798369,663360,440
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117343,117
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-845-845-845-845-845-795-315-128
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển13,37411,5659,8718,7398,4284,589963
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối50,72514,19415,92819,38337,12427,88625,89717,450
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN546,995471,601481,698498,297499,863481,105503,005492,507
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |