| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 111,053 | 105,736 | 88,237 | 103,040 | 109,461 | 73,862 | 78,028 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 82,873 | 79,170 | 61,463 | 56,695 | 93,459 | 41,989 | 32,718 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | 10,000 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 11,299 | 4,775 | 3,122 | 19,769 | 4,904 | 5,145 | 32,486 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 16,234 | 21,417 | 19,908 | 19,919 | 10,053 | 14,746 | 12,822 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 647 | 373 | 3,745 | 6,658 | 1,046 | 1,981 | 2 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 363,232 | 375,962 | 410,060 | 396,823 | 371,644 | 429,143 | 414,479 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 328,149 | 346,108 | 384,452 | 301,789 | 349,175 | 401,563 | 382,779 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 18,008 | 16,295 | 13,335 | 81,738 | 2,461 | 960 | 3,571 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | 1,000 | 1,000 | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 17,075 | 13,559 | 12,273 | 13,296 | 19,008 | 25,620 | 28,129 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 474,285 | 481,698 | 498,297 | 499,863 | 481,105 | 503,005 | 492,507 |
| A. Nợ phải trả | 106,279 | 113,628 | 127,904 | 112,039 | 106,307 | 133,343 | 132,067 |
| I. Nợ ngắn hạn | 61,850 | 64,074 | 73,902 | 60,012 | 45,800 | 55,077 | 81,193 |
| II. Nợ dài hạn | 44,430 | 49,553 | 54,002 | 52,027 | 60,507 | 78,265 | 50,874 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 368,006 | 368,070 | 370,393 | 387,824 | 374,798 | 369,663 | 360,440 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 474,285 | 481,698 | 498,297 | 499,863 | 481,105 | 503,005 | 492,507 |