CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

14.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh67,05675,71070,04064,25568,14572,90269,04167,62267,96671,00466,20064,97264,89270,52270,12460,56361,62769,07165,41557,480
4. Giá vốn hàng bán50,05847,56242,76641,00553,78947,20340,48943,44259,89339,45137,54640,14959,19238,03143,06536,06845,90035,32240,47838,656
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,99828,14827,27423,25014,35625,69828,55224,1808,07331,55428,65424,8235,70032,49127,05924,49515,72733,74924,93818,824
6. Doanh thu hoạt động tài chính26117226855034529323525345182907388393251401134648
7. Chi phí tài chính7555575045405795735975939999821,0019561,0508581,0468541,2141,0711,3761,082
-Trong đó: Chi phí lãi vay7555575045405795735975939999821,0019561,0508581,0468541,2141,0711,3761,082
9. Chi phí bán hàng9,1207,1597,2506,1507,0836,5687,6465,7106,4616,6446,4855,5466,9217,4996,0864,7196,3176,4346,1825,088
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,6077,7087,1516,3556,3105,7447,5846,3746,6156,2737,6515,8346,9696,1846,7055,8665,9616,6106,7224,523
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,22312,89712,63710,75572813,10612,96011,757-5,55117,73713,60812,560-9,15117,98913,25313,1072,27619,74710,7048,179
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-67412,64112,48910,738-513,13612,99711,620-6,33817,76213,55712,389-9,29418,02413,35313,0212,94919,80610,7808,229
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-89311,40811,0339,649-33711,64411,65210,457-5,61616,02212,15510,925-8,98616,25511,79011,5262,81017,8378,8217,382
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-89311,40811,0339,649-33711,64411,65210,457-5,61616,02212,15510,925-8,98616,25511,79011,5262,81017,8378,8217,382

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn135,140115,138118,716118,761111,053137,443117,526108,110105,941110,757102,461103,488
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,39860,19954,65178,01382,873108,91191,24983,13079,17085,68668,50579,507
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,6005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,89032,53929,69320,63711,2997,2788,8205,9984,9575,3207,4874,919
IV. Tổng hàng tồn kho15,95418,59022,87218,43716,23421,05116,94918,51821,41719,73021,40318,472
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8983,8101,9001,6736472025094643972066590
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,855397,736368,312358,197363,232348,700360,885362,565381,834382,296381,006393,977
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định336,013313,642310,071313,974328,149328,821333,046336,885346,108353,335356,295370,427
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,88771,86143,21430,89818,0085,9029,95314,66616,30818,86314,68013,858
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,95512,23315,02713,32417,07513,97617,88711,01419,41810,09810,0319,691
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN546,995512,874487,028476,958474,285486,142478,412470,675487,775493,053483,467497,465
A. Nợ phải trả140,624125,372110,70099,278106,27998,632102,46692,148119,251118,914108,244116,146
I. Nợ ngắn hạn86,29673,49963,94452,05061,85052,97155,44143,95469,93567,61156,42763,340
II. Nợ dài hạn54,32851,87446,75647,22844,43045,66147,02448,19449,31651,30351,81752,806
B. Nguồn vốn chủ sở hữu406,371387,501376,328377,680368,006387,511375,946378,527368,524374,139375,983381,318
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN546,995512,874487,028476,958474,285486,142478,412470,675487,775493,053484,228497,465
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |