CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn135,140110,940105,73688,237103,040109,46173,86278,028
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,39882,89679,17061,46356,69593,45941,98932,718
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,89011,2944,7753,12219,7694,9045,14532,486
IV. Tổng hàng tồn kho15,95415,99021,41719,90819,91910,05314,74612,822
V. Tài sản ngắn hạn khác4,8987603733,7456,6581,0461,9812
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,855360,660375,962410,060396,823371,644429,143414,479
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định336,013325,776346,108384,452301,789349,175401,563382,779
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn57,88718,00816,29513,33581,7382,4619603,571
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,95516,87713,55912,27313,29619,00825,62028,129
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN546,995471,601481,698498,297499,863481,105503,005492,507
A. Nợ phải trả140,624103,570113,628127,904112,039106,307133,343132,067
I. Nợ ngắn hạn86,29659,14064,07473,90260,01245,80055,07781,193
II. Nợ dài hạn54,32844,43049,55354,00252,02760,50778,26550,874
B. Nguồn vốn chủ sở hữu406,371368,031368,070370,393387,824374,798369,663360,440
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN546,995471,601481,698498,297499,863481,105503,005492,507
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |