CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
10.7K
1.0K
7.1x
0.6x
7% # 9%
0.5
237 Bi
34 Mi
1
8.2 - 5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 16.60 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 210 (0.23) 0% 19.20 (0.03) 0%
2020 232 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%
2021 240.72 (0.25) 0% 0.01 (0.04) 618%
2022 248 (0.27) 0% 0 (0.03) 0%
2023 247 (0.13) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV67,05675,71070,04064,255277,061277,710270,142266,100253,593248,680234,282212,780
Tổng lợi nhuận trước thuế-67412,64112,48910,73835,19437,62237,18035,09442,47931,38029,03321,843
Lợi nhuận sau thuế -89311,40811,0339,64931,19733,36133,04230,49737,12427,88625,89717,450
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-89311,40811,0339,64931,19733,36133,04230,49737,12427,88625,89717,450
Tổng tài sản546,995512,874487,028476,958546,995471,601481,698498,297499,863481,105503,005492,507
Tổng nợ140,624125,372110,70099,278140,624103,570113,628127,904112,039106,307133,343132,067
Vốn chủ sở hữu406,371387,501376,328377,680406,371368,031368,070370,393387,824374,798369,663360,440


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |