CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

19.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.40
19.40
19.40
19.40
0
11.7K
0.9K
21.1x
1.7x
5% # 8%
0.0
666 Bi
34 Mi
4
19.4 - 13.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 100 19.50 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV67,05675,71070,04064,255277,061277,710270,142266,100253,593248,680234,282212,780
Tổng lợi nhuận trước thuế-67412,64112,48910,73835,19437,62237,18035,09442,47931,38029,03321,843
Lợi nhuận sau thuế -89311,40811,0339,64931,19733,36133,04230,49737,12427,88625,89717,450
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-89311,40811,0339,64931,19733,36133,04230,49737,12427,88625,89717,450
Tổng tài sản546,995512,874487,028476,958546,995471,601481,698498,297499,863481,105503,005492,507
Tổng nợ140,624125,372110,70099,278140,624103,570113,628127,904112,039106,307133,343132,067
Vốn chủ sở hữu406,371387,501376,328377,680406,371368,031368,070370,393387,824374,798369,663360,440


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc