| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 152,304 | 151,647 | 146,573 | 141,090 | 139,326 | 139,464 | 145,068 | 150,502 | 156,663 | 169,069 | 153,260 | 170,757 | 164,155 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 15,741 | 1,509 | 1,246 | 3,495 | 4,593 | 2,537 | 2,193 | 4,631 | 1,185 | 10,865 | 2,863 | 1,695 | 5,554 |
| 1. Tiền | 15,741 | 1,509 | 1,246 | 2,495 | 3,593 | 1,537 | 1,193 | 4,631 | 1,185 | 10,865 | 2,863 | 1,695 | 5,254 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 300 | ||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 602 | 602 | 301 | 1 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 | |||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 600 | 600 | 300 | ||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 117,617 | 121,891 | 124,249 | 120,290 | 125,653 | 128,625 | 135,640 | 138,253 | 145,943 | 146,718 | 139,515 | 157,325 | 143,298 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 48,829 | 54,497 | 59,340 | 55,056 | 63,032 | 72,092 | 72,396 | 84,958 | 86,323 | 83,493 | 95,447 | 68,372 | 70,030 |
| 2. Trả trước cho người bán | 10 | 40 | 40 | 35 | 35 | 322 | 290 | 1 | 1 | 1 | |||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 70,940 | 69,512 | 67,029 | 68,046 | 65,433 | 59,057 | 65,799 | 56,133 | 62,459 | 66,226 | 47,065 | 91,974 | 76,298 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,162 | -2,158 | -2,159 | -2,847 | -2,847 | -2,846 | -2,844 | -2,839 | -2,840 | -3,001 | -2,997 | -3,021 | -3,030 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 14,748 | 22,889 | 15,996 | 12,341 | 4,539 | 3,752 | 3,361 | 3,772 | 5,687 | 6,231 | 6,117 | 7,088 | 10,678 |
| 1. Hàng tồn kho | 14,748 | 22,889 | 15,996 | 12,341 | 4,539 | 3,752 | 3,361 | 4,910 | 6,825 | 7,370 | 7,256 | 8,226 | 10,678 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,138 | -1,138 | -1,138 | -1,138 | -1,138 | ||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,196 | 5,356 | 5,080 | 4,963 | 4,540 | 4,549 | 3,872 | 3,846 | 3,847 | 4,653 | 4,164 | 4,348 | 4,624 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 608 | 644 | 682 | 725 | 777 | 888 | 481 | 380 | 413 | 532 | 671 | 697 | 932 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,576 | 4,713 | 4,398 | 4,231 | 3,746 | 3,635 | 3,355 | 3,435 | 3,415 | 4,091 | 3,456 | 3,569 | 3,619 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 11 | 8 | 17 | 26 | 36 | 31 | 19 | 30 | 36 | 82 | 73 | ||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 51,874 | 53,419 | 54,620 | 72,325 | 73,596 | 74,771 | 76,067 | 77,472 | 78,495 | 79,742 | 81,009 | 82,253 | 83,451 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 41,007 | 42,293 | 43,464 | 44,136 | 45,351 | 46,586 | 47,820 | 49,172 | 50,371 | 51,570 | 52,770 | 53,969 | 55,168 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 36,129 | 37,374 | 38,503 | 39,133 | 40,307 | 41,500 | 42,693 | 43,892 | 45,092 | 46,291 | 47,490 | 48,689 | 49,889 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,878 | 4,920 | 4,961 | 5,003 | 5,044 | 5,086 | 5,127 | 5,280 | 5,280 | 5,280 | 5,280 | 5,280 | 5,280 |
| III. Bất động sản đầu tư | 1,108 | 1,118 | 1,128 | 27,493 | 27,503 | 27,513 | 27,523 | 27,555 | 27,558 | 27,558 | 27,559 | 27,559 | 27,560 |
| - Nguyên giá | 1,283 | 1,283 | 1,283 | 27,639 | 27,639 | 27,639 | 27,639 | 27,639 | 27,639 | 27,639 | 27,639 | 27,639 | 27,639 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -175 | -165 | -155 | -145 | -136 | -126 | -116 | -84 | -80 | -80 | -80 | -79 | -79 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 9,126 | 9,410 | 9,413 | -18 | |||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 9,121 | 9,410 | 9,413 | ||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 4 | -18 | |||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 633 | 597 | 615 | 696 | 742 | 690 | 723 | 746 | 566 | 613 | 680 | 724 | 723 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 633 | 597 | 615 | 696 | 742 | 690 | 723 | 746 | 566 | 613 | 680 | 724 | 723 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 204,178 | 205,066 | 201,193 | 213,415 | 212,922 | 214,235 | 221,135 | 227,974 | 235,159 | 248,811 | 234,269 | 253,010 | 247,606 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 78,655 | 81,232 | 79,266 | 93,365 | 93,041 | 91,728 | 97,986 | 103,763 | 111,524 | 116,436 | 101,538 | 122,208 | 117,606 |
| I. Nợ ngắn hạn | 75,226 | 77,065 | 74,313 | 87,606 | 86,488 | 84,431 | 89,899 | 94,874 | 98,766 | 102,896 | 90,444 | 110,419 | 105,057 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 39,872 | 35,590 | 32,826 | 48,058 | 47,201 | 45,103 | 48,667 | 51,016 | 48,909 | 48,097 | 27,551 | 26,931 | 25,150 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 11,531 | 12,942 | 8,684 | 5,644 | 6,594 | 6,980 | 7,041 | 9,183 | 9,979 | 11,000 | 14,533 | 12,619 | 14,679 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 37 | 1,930 | 1,712 | 49 | 36 | 40 | 117 | 38 | 33 | 92 | 842 | 2,222 | 3,171 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,585 | 1,147 | 755 | 105 | 136 | 105 | 113 | 178 | 1,165 | 3,480 | 3,474 | 277 | 2,029 |
| 6. Phải trả người lao động | 831 | 512 | 574 | 349 | 574 | 366 | 519 | 609 | 579 | 323 | 618 | 579 | 629 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 175 | 110 | 124 | 389 | 363 | 230 | 200 | 131 | 18 | 790 | 709 | 213 | 24 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 32 | 31 | 31 | 30 | 30 | 29 | 29 | 83 | |||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 20,750 | 24,382 | 29,186 | 32,540 | 30,800 | 30,819 | 32,376 | 32,930 | 36,810 | 37,831 | 41,329 | 66,496 | 57,695 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 414 | 421 | 421 | 442 | 754 | 758 | 837 | 789 | 1,273 | 1,283 | 1,389 | 1,082 | 1,597 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 3,430 | 4,167 | 4,954 | 5,759 | 6,553 | 7,298 | 8,087 | 8,888 | 12,758 | 13,540 | 11,094 | 11,789 | 12,549 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 171 | 171 | 171 | 197 | 197 | 171 | 159 | 159 | 26 | 26 | 26 | 8 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,993 | 2,793 | 3,593 | 4,393 | 5,193 | 5,993 | 6,793 | 7,593 | 11,593 | 12,393 | 9,993 | 10,793 | 11,593 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,266 | 1,203 | 1,190 | 1,169 | 1,163 | 1,134 | 1,135 | 1,136 | 1,139 | 1,121 | 1,075 | 996 | 948 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 125,523 | 123,833 | 121,926 | 120,050 | 119,881 | 122,507 | 123,149 | 124,212 | 123,635 | 132,375 | 132,731 | 130,802 | 129,999 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 125,523 | 123,833 | 121,926 | 120,050 | 119,881 | 122,507 | 123,149 | 124,212 | 123,635 | 132,375 | 132,731 | 130,802 | 129,999 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 | 99,876 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 | 250 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 | -7,427 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 | 1,272 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 22,326 | 20,615 | 18,703 | 16,665 | 16,482 | 19,040 | 19,650 | 20,725 | 20,128 | 28,807 | 29,079 | 27,058 | 26,172 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 9,226 | ||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 9,247 | 9,253 | 9,414 | 9,428 | 9,495 | 9,528 | 9,516 | 9,535 | 9,597 | 9,681 | 9,773 | 9,856 | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 204,178 | 205,066 | 201,193 | 213,415 | 212,922 | 214,235 | 221,135 | 227,974 | 235,159 | 248,811 | 234,269 | 253,010 | 247,606 |