CTCP Phân lân Ninh Bình (nfc)

64.40
5.40
(9.15%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,728205,019371,305452,622156,196182,694296,296279,667207,791128,141233,852157,265174,67794,307213,068216,705149,32699,062177,815130,100
4. Giá vốn hàng bán152,913144,376280,489332,865134,197150,492239,787238,144184,704108,556201,054128,120152,83878,781185,772179,399135,55484,329155,544111,855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,81552,39990,721119,75722,00031,89756,34241,52322,95319,58532,65128,92721,83915,52627,29737,30613,77214,73322,24318,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7922,2322,2641,40370034129511631847454171012529482183
7. Chi phí tài chính1,6239781,1825142598671,2431,2921,4249641,3181,4411,637635623625509330251669
-Trong đó: Chi phí lãi vay1085044224749991,46043671281312812347
9. Chi phí bán hàng-26111,19436,84454,1682,29917,90724,52518,9929,17810,59512,4939,96110,7548,1579,88614,9654,1237,60010,8679,602
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,04410,66117,34016,3138,1505,84311,9369,3407,4954,2467,2547,7715,3494,7336,7307,8574,5814,9136,9514,589
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,20131,79837,62050,16611,9937,62218,93412,0144,8593,79811,6349,7594,1532,01710,15913,8844,5871,9394,3923,389
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,20131,79836,46251,32312,9228,84920,29613,2206,1864,68712,86810,5394,7622,39710,61914,4694,0102,9896,0374,021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)49,39626,59228,32138,78210,7506,94216,07610,3835,6163,54210,5368,1154,0491,9028,64911,1943,3342,2444,8893,079
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)49,39626,59228,32138,78210,7506,94216,07610,3835,6163,54210,5368,1154,0491,9028,64911,1943,3342,2444,8893,079

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn398,473411,897412,522382,398341,311276,453280,361257,102282,491256,374265,409264,462309,675283,218235,631231,059225,414214,256198,200202,204
I. Tiền và các khoản tương đương tiền78,962180,675144,652208,75889,56656,28770,51258,92310,4148,5688,5363,0919,9438,7627,62316,0928,6187,24425,86422,826
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00055,00077,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn45,77146,46795,17468,47759,564106,228117,07395,858106,17487,374111,05984,342114,31473,79777,02771,15749,22184,104103,82875,021
IV. Tổng hàng tồn kho253,387126,88192,59771,747192,103113,87692,686101,872165,816160,308145,754176,830185,087200,659150,981143,619167,243122,74568,028102,423
V. Tài sản ngắn hạn khác10,3532,8743,0993,41577629044987125601983321913331634811,934
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13,6737,4586,4287,1897,5906,1416,8027,5807,7758,7299,51010,45811,73313,39415,94513,26113,49714,15815,48116,693
I. Các khoản phải thu dài hạn121212122929292929292929292929
II. Tài sản cố định12,6165,2555,7546,6207,1065,7236,4076,8467,4058,0719,09910,11711,38012,26213,16512,48512,59513,81315,16016,360
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3103573016612,167
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,057892674557472406384376369328382311325442584747873316292304
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN412,147419,355418,950389,587348,901282,594287,164264,681290,265265,103274,919274,919321,409296,611251,576244,320238,911228,413213,681218,897
A. Nợ phải trả83,501140,105166,292133,593127,79872,24183,75354,80385,47468,52081,87871,750123,615102,86659,73348,54052,78746,84234,35435,020
I. Nợ ngắn hạn83,501140,105166,292133,593127,79872,24183,75354,80385,47468,52081,87871,750123,615102,85259,66248,42752,63246,64334,11334,736
II. Nợ dài hạn1471113156198241283
B. Nguồn vốn chủ sở hữu328,646279,250252,658255,994221,103210,353203,411209,878204,791196,583193,041203,169197,794193,745191,844195,780186,124181,572179,328183,877
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN412,147419,355418,950389,587348,901282,594287,164264,681290,265265,103274,919274,919321,409296,611251,576244,320238,911228,413213,681218,897
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |