Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

12.95
0.05
(0.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687148,66057,55640,68134,07533,62268,55020,16517,632
4. Giá vốn hàng bán178,84670,90650,07690,777108,466111,43276,08363,18156,163120,373126,23847,14436,72330,36629,71939,65013,67512,253
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,94289,44823,05717,49914,01250,13593,92941,49436,22829,31522,42210,4123,9593,7093,90228,9006,4905,380
6. Doanh thu hoạt động tài chính12048741661,7279209441441215991215
7. Chi phí tài chính5,5803,8742,6502,2961,2631,9994739862305194639714
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3512,5102,2341,5677923847398623051946397
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7027,68813,64512,7959,7338,7499,1157,1166,6268,1494,1833,3242,9152,6642,0833,7071,2752,071
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)100,78077,9336,7702,4483,08241,11485,73434,38729,60620,69717,2666,8625365971,73225,1875,2283,324
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)99,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,69717,0146,8865365471,57829,9025,2283,354
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)78,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,34913,2535,5044024511,30222,4264,3132,486
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)78,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,34913,2535,5044024511,30222,4264,3132,486

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn162,750194,006179,358227,869100,089119,920123,86554,21747,81322,85144,61424,94026,53437,50629,31844,97518,98718,702
I. Tiền và các khoản tương đương tiền61,70421,6348,2907,33772027131,3511,2201,7782,5814362,5115,0373,9498871,40711,209969
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,00024,604
III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,02457,36750,13679,99860,83666,10759,58826,22826,18520,27023,58714,74314,21625,62727,67443,5683,93712,521
IV. Tổng hàng tồn kho50,97093,50694,279112,14722,22339,6628,32226,76919,85017,4235,7035,6107,9307483,8415,211
V. Tài sản ngắn hạn khác21,05221,49926,65428,38616,3108813,1691,9831,6718
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn866,444606,665505,326469,216406,097197,604145,256133,425110,409120,855138,57297,17892,17680,81889,14066,72855,03615,967
I. Các khoản phải thu dài hạn20,000
II. Tài sản cố định92,14562,97567,79174,06180,48477,12779,36284,93091,05886,40690,92949,29751,92835,50137,5006,66511,1818,023
III. Bất động sản đầu tư21,31217,8753,500
IV. Tài sản dở dang dài hạn768,168539,089430,397385,209312,673111,91234,89537,49517,35133,44947,64347,76040,01738,91731,64016,35115,4804,444
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,3164,5455,9096,3257,0558,23911,00011,0002,0001,0006,40020,00022,40010,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,816551,2293,6205,885326121232
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706183,186122,118118,710118,324118,458111,70374,02334,669
A. Nợ phải trả434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,54559,35124,80226,89826,91427,49921,98626,53212,091
I. Nợ ngắn hạn277,921233,770192,681208,893162,88935,28422,5669,4037,19410,54559,35124,80226,89826,91427,49921,98624,5325,527
II. Nợ dài hạn156,30450,88858,99461,07558,8392,0006,564
B. Nguồn vốn chủ sở hữu594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161123,83697,31691,81291,41090,95889,71747,49122,578
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706183,186122,118118,710118,324118,458111,70374,02334,669
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |