Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

11.25
-0.10
(-0.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687148,66057,55640,68134,07533,62268,55020,16517,632
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687148,66057,55640,68134,07533,62268,55020,16517,632
4. Giá vốn hàng bán178,84670,90650,07690,777108,466111,43276,08363,18156,163120,373126,23847,14436,72330,36629,71939,65013,67512,253
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,94289,44823,05717,49914,01250,13593,92941,49436,22829,31522,42210,4123,9593,7093,90228,9006,4905,380
6. Doanh thu hoạt động tài chính12048741661,7279209441441215991215
7. Chi phí tài chính5,5803,8742,6502,2961,2631,9994739862305194639714
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3512,5102,2341,5677923847398623051946397
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,7027,68813,64512,7959,7338,7499,1157,1166,6268,1494,1833,3242,9152,6642,0833,7071,2752,071
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)100,78077,9336,7702,4483,08241,11485,73434,38729,60620,69717,2666,8625365971,73225,1875,2283,324
12. Thu nhập khác609921,08346141,0893271822734,7141,064
13. Chi phí khác1,710137193771408073492533032324271,033
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,650855889-31-1261,009-73-49-25324-50-1544,71430
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)99,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,69717,0146,8865365471,57829,9025,2283,354
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,17415,7851,7665455726,10217,3457,0116,3024,3473,7611,382134962767,475915869
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,17415,7851,7665455726,10217,3457,0116,3024,3473,7611,382134962767,475915869
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)78,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,34913,2535,5044024511,30222,4264,3132,486
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)78,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,34913,2535,5044024511,30222,4264,3132,486

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |