Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

12.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
12.85
12.25
90,900
11.7K
1.4K
14.8x
1.8x
8% # 12%
1.9
932 Bi
65 Mi
851,133
32.6 - 19.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.45 2,400 12.50 2,600
12.40 5,900 12.55 3,200
12.30 6,900 12.60 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 14,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 12.50 0 1,000 1,000
09:25 12.25 -0.25 300 1,300
09:27 12.25 -0.25 700 2,000
09:39 12.45 -0.05 600 2,600
09:40 12.50 0 200 2,800
09:42 12.50 0 4,100 6,900
09:43 12.60 0.10 1,900 8,800
09:44 12.60 0.10 100 8,900
09:45 12.70 0.20 700 9,600
09:47 12.75 0.25 5,100 14,700
09:49 12.85 0.35 3,900 18,600
09:50 12.85 0.35 800 19,400
09:51 12.80 0.30 5,200 24,600
09:53 12.85 0.35 1,100 25,700
09:54 12.80 0.30 500 26,200
09:57 12.80 0.30 300 26,500
10:10 12.70 0.20 26,700 53,200
10:13 12.65 0.15 600 53,800
10:14 12.65 0.15 200 54,000
10:16 12.70 0.20 200 54,200
10:25 12.70 0.20 2,000 56,200
10:28 12.70 0.20 1,600 57,800
10:30 12.70 0.20 100 57,900
10:31 12.70 0.20 400 58,300
10:35 12.65 0.15 1,000 59,300
10:37 12.65 0.15 100 59,400
11:10 12.65 0.15 1,000 60,400
11:13 12.65 0.15 2,000 62,400
13:10 12.60 0.10 3,700 66,100
13:17 12.60 0.10 100 66,200
13:20 12.60 0.10 200 66,400
13:25 12.60 0.10 200 66,600
13:26 12.55 0.05 600 67,200
13:29 12.60 0.10 1,100 68,300
13:36 12.65 0.15 200 68,500
13:38 12.65 0.15 100 68,600
13:40 12.55 0.05 700 69,300
13:41 12.55 0.05 100 69,400
13:48 12.60 0.10 300 69,700
13:49 12.60 0.10 500 70,200
13:50 12.55 0.05 800 71,000
13:56 12.55 0.05 1,100 72,100
13:57 12.55 0.05 900 73,000
13:59 12.55 0.05 100 73,100
14:10 12.55 0.05 300 73,400
14:15 12.50 0 4,000 77,400
14:19 12.50 0 100 77,500
14:21 12.50 0 2,400 79,900
14:22 12.50 0 200 80,100
14:27 12.50 0 1,000 81,100
14:45 12.50 0 9,800 90,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 15 (0.02) 0%
2018 150 (0.10) 0% 16 (0.03) 0%
2019 160 (0.17) 0% 20 (0.07) 0%
2020 160 (0.16) 0% 32 (0.04) 0%
2021 260 (0.12) 0% 0.01 (0.00) 24%
2022 260 (0.11) 0% 46 (0.00) 0%
2023 130 (0.04) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |