Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

7.87
0.12
(1.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.75
7.75
7.94
7.75
7,100
11.7K
1.4K
14.8x
1.8x
8% # 12%
1.9
932 Bi
65 Mi
851,133
32.6 - 19.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.83 200 7.87 1,000
7.81 3,100 7.89 400
7.80 2,200 7.90 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.75 0.15 700 700
09:21 7.80 0.20 1,000 1,700
09:31 7.91 0.31 100 1,800
09:34 7.93 0.33 500 2,300
09:35 7.94 0.34 200 2,500
09:36 7.94 0.34 1,100 3,600
09:39 7.93 0.33 1,400 5,000
09:49 7.93 0.33 400 5,400
09:58 7.92 0.32 200 5,600
09:59 7.90 0.30 100 5,700
10:10 7.83 0.23 500 6,200
10:16 7.83 0.23 100 6,300
10:21 7.83 0.23 200 6,500
10:27 7.83 0.23 300 6,800
10:31 7.87 0.27 300 7,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 15 (0.02) 0%
2018 150 (0.10) 0% 16 (0.03) 0%
2019 160 (0.17) 0% 20 (0.07) 0%
2020 160 (0.16) 0% 32 (0.04) 0%
2021 260 (0.12) 0% 0.01 (0.00) 24%
2022 260 (0.11) 0% 46 (0.00) 0%
2023 130 (0.04) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |