Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

11.25
-0.10
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.35
11.35
11.35
11.10
91,100
11.7K
1.4K
14.8x
1.8x
8% # 12%
1.9
932 Bi
65 Mi
851,133
32.6 - 19.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.25 1,000 11.30 2,400
11.20 5,200 11.35 3,400
11.15 5,800 11.40 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 11.35 0 100 100
09:19 11.35 0 100 200
09:20 11.35 0 300 500
09:24 11.35 0 100 600
09:25 11.35 0 200 800
09:31 11.35 0 600 1,400
09:33 11.30 -0.05 200 1,600
09:34 11.30 -0.05 500 2,100
09:35 11.30 -0.05 600 2,700
09:41 11.30 -0.05 2,000 4,700
09:42 11.30 -0.05 1,000 5,700
09:48 11.30 -0.05 2,200 7,900
09:59 11.30 -0.05 2,500 10,400
10:10 11.30 -0.05 1,400 11,800
10:22 11.30 -0.05 100 11,900
10:34 11.25 -0.10 1,600 13,500
10:52 11.15 -0.20 26,600 40,100
10:54 11.15 -0.20 1,000 41,100
11:10 11.15 -0.20 4,800 45,900
11:21 11.20 -0.15 300 46,200
11:25 11.35 0 1,300 47,500
13:10 11.35 0 2,400 49,900
13:11 11.30 -0.05 500 50,400
13:13 11.20 -0.15 2,000 52,400
13:17 11.35 0 100 52,500
13:19 11.30 -0.05 500 53,000
13:20 11.30 -0.05 300 53,300
13:27 11.30 -0.05 5,600 58,900
13:33 11.30 -0.05 100 59,000
13:35 11.35 0 6,000 65,000
13:36 11.35 0 1,200 66,200
13:44 11.35 0 200 66,400
13:45 11.35 0 500 66,900
13:51 11.35 0 100 67,000
13:56 11.30 -0.05 400 67,400
13:57 11.30 -0.05 1,600 69,000
14:10 11.25 -0.10 3,800 72,800
14:13 11.25 -0.10 200 73,000
14:17 11.10 -0.25 11,400 84,400
14:21 11.15 -0.20 1,700 86,100
14:22 11.20 -0.15 200 86,300
14:24 11.20 -0.15 100 86,400
14:28 11.20 -0.15 700 87,100
14:45 11.25 -0.10 4,000 91,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 15 (0.02) 0%
2018 150 (0.10) 0% 16 (0.03) 0%
2019 160 (0.17) 0% 20 (0.07) 0%
2020 160 (0.16) 0% 32 (0.04) 0%
2021 260 (0.12) 0% 0.01 (0.00) 24%
2022 260 (0.11) 0% 46 (0.00) 0%
2023 130 (0.04) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |