Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

12.95
0.05
(0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.70
13.15
12.70
116,200
11.7K
1.4K
14.8x
1.8x
8% # 12%
1.9
932 Bi
65 Mi
851,133
32.6 - 19.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.95 1,000 13.00 2,000
12.90 4,100 13.05 200
12.85 2,800 13.10 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,900 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.70 -0.20 1,300 1,300
09:18 12.70 -0.20 2,000 3,300
09:19 12.70 -0.20 3,000 6,300
09:23 12.90 0 1,000 7,300
09:31 12.90 0 4,000 11,300
09:32 12.75 -0.15 1,700 13,000
09:46 12.90 0 6,100 19,100
09:49 12.90 0 10,100 29,200
09:51 12.90 0 2,000 31,200
09:52 12.95 0.05 100 31,300
09:59 13 0.10 300 31,600
10:10 13.10 0.20 5,000 36,600
10:11 13.05 0.15 300 36,900
10:14 13.10 0.20 1,100 38,000
10:15 13.10 0.20 600 38,600
10:17 13.05 0.15 600 39,200
10:19 13.05 0.15 500 39,700
10:20 13.10 0.20 1,800 41,500
10:21 13.10 0.20 2,600 44,100
10:28 13.05 0.15 100 44,200
10:30 13 0.10 1,400 45,600
10:31 13 0.10 1,100 46,700
10:38 13 0.10 3,400 50,100
10:42 13 0.10 1,000 51,100
10:46 13 0.10 800 51,900
10:51 13 0.10 400 52,300
10:53 13 0.10 1,000 53,300
11:10 12.95 0.05 3,800 57,100
11:18 12.95 0.05 16,800 73,900
11:24 12.95 0.05 100 74,000
11:28 12.95 0.05 100 74,100
13:10 12.90 0 200 74,300
13:14 12.95 0.05 600 74,900
13:21 12.90 0 200 75,100
13:30 12.90 0 400 75,500
13:31 12.90 0 4,600 80,100
13:38 12.95 0.05 200 80,300
13:39 12.95 0.05 7,100 87,400
13:40 13 0.10 100 87,500
13:41 13.10 0.20 3,100 90,600
13:42 13.05 0.15 100 90,700
13:43 13.10 0.20 600 91,300
13:44 13.15 0.25 4,000 95,300
13:45 13.15 0.25 200 95,500
13:48 13.15 0.25 600 96,100
13:49 13.15 0.25 500 96,600
13:51 13.15 0.25 300 96,900
13:52 13.15 0.25 100 97,000
13:55 13.15 0.25 3,100 100,100
14:10 13.10 0.20 5,000 105,100
14:14 13.05 0.15 500 105,600
14:16 13.10 0.20 300 105,900
14:18 13.05 0.15 200 106,100
14:21 13.05 0.15 1,400 107,500
14:23 13.05 0.15 500 108,000
14:27 13 0.10 2,200 110,200
14:28 12.90 0 2,900 113,100
14:45 12.95 0.05 3,100 116,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 15 (0.02) 0%
2018 150 (0.10) 0% 16 (0.03) 0%
2019 160 (0.17) 0% 20 (0.07) 0%
2020 160 (0.16) 0% 32 (0.04) 0%
2021 260 (0.12) 0% 0.01 (0.00) 24%
2022 260 (0.11) 0% 46 (0.00) 0%
2023 130 (0.04) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |