Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

12.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.70
12.95
12.55
140,600
11.7K
1.4K
14.8x
1.8x
8% # 12%
1.9
932 Bi
65 Mi
851,133
32.6 - 19.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.60 6,100 12.65 2,500
12.55 13,300 12.70 6,100
12.50 13,700 12.80 11,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 17,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 223.00 (-3.00) 32.2%
VHM 161.00 (-3.00) 31.7%
VRE 33.60 (-2.30) 6.9%
BCM 52.00 (-1.00) 6.9%
KDH 23.75 (-0.50) 3.3%
NVL 16.80 (-0.40) 2.9%
KSF 81.40 (1.40) 2.3%
KBC 32.50 (-1.10) 2.2%
VPI 60.10 (-1.40) 1.9%
PDR 16.35 (0.00) 1.7%
DXG 15.70 (0.25) 1.6%
TCH 16.60 (-0.35) 1.4%
HUT 15.70 (-0.20) 1.3%
NLG 26.40 (-0.10) 1.3%
SJS 57.00 (0.30) 1.2%
DIG 14.45 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.70 0.10 100 100
09:20 12.90 0.30 100 200
09:21 12.90 0.30 100 300
09:23 12.90 0.30 3,000 3,300
09:25 12.95 0.35 7,000 10,300
09:28 12.90 0.30 3,000 13,300
09:29 12.90 0.30 2,000 15,300
09:31 12.90 0.30 400 15,700
09:34 12.90 0.30 100 15,800
09:35 12.85 0.25 100 15,900
09:36 12.80 0.20 600 16,500
09:37 12.75 0.15 500 17,000
09:38 12.70 0.10 500 17,500
09:39 12.70 0.10 5,700 23,200
09:44 12.70 0.10 1,000 24,200
09:47 12.70 0.10 100 24,300
09:48 12.70 0.10 4,300 28,600
09:50 12.70 0.10 2,900 31,500
09:59 12.70 0.10 5,100 36,600
10:10 12.70 0.10 400 37,000
10:12 12.70 0.10 200 37,200
10:13 12.65 0.05 100 37,300
10:14 12.65 0.05 1,300 38,600
10:16 12.65 0.05 3,000 41,600
10:20 12.60 0 1,000 42,600
10:22 12.60 0 3,000 45,600
10:28 12.65 0.05 400 46,000
10:29 12.65 0.05 4,000 50,000
10:40 12.65 0.05 3,000 53,000
10:43 12.60 0 2,300 55,300
10:55 12.65 0.05 100 55,400
10:58 12.60 0 5,000 60,400
10:59 12.65 0.05 11,300 71,700
11:10 12.70 0.10 2,800 74,500
11:11 12.70 0.10 100 74,600
11:21 12.65 0.05 600 75,200
13:10 12.60 0 6,900 82,100
13:12 12.60 0 200 82,300
13:16 12.60 0 7,000 89,300
13:26 12.65 0.05 500 89,800
13:28 12.65 0.05 2,300 92,100
13:29 12.70 0.10 5,200 97,300
13:30 12.65 0.05 2,400 99,700
13:31 12.65 0.05 5,000 104,700
13:32 12.65 0.05 1,300 106,000
13:33 12.65 0.05 500 106,500
13:34 12.70 0.10 100 106,600
13:38 12.70 0.10 100 106,700
13:45 12.65 0.05 200 106,900
13:46 12.70 0.10 300 107,200
13:53 12.65 0.05 1,700 108,900
13:55 12.65 0.05 200 109,100
13:57 12.65 0.05 1,500 110,600
13:58 12.65 0.05 700 111,300
14:10 12.60 0 8,600 119,900
14:20 12.60 0 1,000 120,900
14:27 12.60 0 3,000 123,900
14:29 12.60 0 8,600 132,500
14:45 12.60 0 8,100 140,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 15 (0.02) 0%
2018 150 (0.10) 0% 16 (0.03) 0%
2019 160 (0.17) 0% 20 (0.07) 0%
2020 160 (0.16) 0% 32 (0.04) 0%
2021 260 (0.12) 0% 0.01 (0.00) 24%
2022 260 (0.11) 0% 46 (0.00) 0%
2023 130 (0.04) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |