Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

7.36
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.36
7.36
7.38
7.25
34,200
8.6K
0.3K
29.0x
0.8x
2% # 3%
1.4
632 Bi
96 Mi
154,466
17.1 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 3,500 7.36 100
7.29 800 7.37 100
7.28 800 7.38 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,786

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 240.10 (3.10) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.40 (0.10) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.95 (0.05) 1.4%
HUT 12.40 (-0.20) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.85 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 7.36 -0.14 7,300 7,300
09:33 7.36 -0.14 200 7,500
09:42 7.31 -0.19 800 8,300
09:43 7.32 -0.18 2,600 10,900
09:49 7.32 -0.18 100 11,000
09:52 7.34 -0.16 100 11,100
09:53 7.34 -0.16 200 11,300
10:10 7.34 -0.16 300 11,600
10:14 7.32 -0.18 1,100 12,700
10:16 7.32 -0.18 200 12,900
10:18 7.30 -0.20 1,000 13,900
10:20 7.30 -0.20 100 14,000
10:21 7.25 -0.25 500 14,500
10:22 7.26 -0.24 1,500 16,000
10:23 7.26 -0.24 2,900 18,900
10:35 7.30 -0.20 100 19,000
10:36 7.30 -0.20 4,500 23,500
10:41 7.30 -0.20 4,000 27,500
10:43 7.30 -0.20 100 27,600
10:56 7.30 -0.20 100 27,700
10:58 7.34 -0.16 1,000 28,700
11:20 7.36 -0.14 100 28,800
11:23 7.38 -0.12 100 28,900
13:10 7.30 -0.20 4,000 32,900
13:15 7.36 -0.14 200 33,100
13:21 7.36 -0.14 100 33,200
13:29 7.36 -0.14 1,000 34,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc