Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

7.21
-0.35
(-4.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.56
7.56
7.58
7.21
106,600
11.7K
1.4K
14.8x
1.8x
8% # 12%
1.9
932 Bi
71 Mi
851,133
32.6 - 19.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 11,100 7.21 84,500
7.18 1,500 7.45 600
7.16 100 7.46 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 7.56 0 200 200
09:20 7.56 0 200 400
09:24 7.53 -0.03 100 500
09:26 7.56 0 100 600
09:30 7.56 0 500 1,100
09:52 7.56 0 2,000 3,100
09:58 7.53 -0.03 4,400 7,500
10:10 7.58 0.02 200 7,700
10:19 7.56 0 400 8,100
10:34 7.52 -0.04 100 8,200
10:35 7.51 -0.05 200 8,400
10:37 7.54 -0.02 400 8,800
10:39 7.54 -0.02 100 8,900
10:41 7.51 -0.05 800 9,700
10:43 7.51 -0.05 1,300 11,000
10:50 7.51 -0.05 1,000 12,000
10:51 7.50 -0.06 7,100 19,100
11:15 7.50 -0.06 300 19,400
11:33 7.54 -0.02 2,400 21,800
13:10 7.46 -0.10 9,200 31,000
13:15 7.40 -0.16 2,300 33,300
13:18 7.54 -0.02 1,000 34,300
13:19 7.55 -0.01 1,000 35,300
13:25 7.53 -0.03 200 35,500
13:28 7.53 -0.03 100 35,600
13:29 7.53 -0.03 100 35,700
13:38 7.50 -0.06 100 35,800
13:39 7.50 -0.06 2,000 37,800
13:43 7.50 -0.06 2,000 39,800
13:44 7.48 -0.08 200 40,000
13:45 7.40 -0.16 2,200 42,200
13:47 7.40 -0.16 100 42,300
13:48 7.40 -0.16 600 42,900
13:50 7.40 -0.16 100 43,000
13:52 7.40 -0.16 100 43,100
13:53 7.50 -0.06 500 43,600
13:54 7.51 -0.05 100 43,700
14:10 7.40 -0.16 11,200 54,900
14:11 7.37 -0.19 1,000 55,900
14:13 7.37 -0.19 100 56,000
14:14 7.35 -0.21 3,900 59,900
14:16 7.30 -0.26 800 60,700
14:18 7.30 -0.26 1,100 61,800
14:20 7.24 -0.32 2,400 64,200
14:21 7.44 -0.12 1,300 65,500
14:24 7.44 -0.12 2,000 67,500
14:25 7.26 -0.30 700 68,200
14:26 7.45 -0.11 1,000 69,200
14:29 7.45 -0.11 300 69,500
14:31 7.45 -0.11 200 69,700
14:33 7.20 -0.36 100 69,800
14:49 7.21 -0.35 36,800 106,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 15 (0.02) 0%
2018 150 (0.10) 0% 16 (0.03) 0%
2019 160 (0.17) 0% 20 (0.07) 0%
2020 160 (0.16) 0% 32 (0.04) 0%
2021 260 (0.12) 0% 0.01 (0.00) 24%
2022 260 (0.11) 0% 46 (0.00) 0%
2023 130 (0.04) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,53497,29275,37196,590294,788160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687
Tổng lợi nhuận trước thuế2,91335,11218,49442,61199,13078,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,697
Lợi nhuận sau thuế 2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,05028,08714,73034,08978,95663,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,349
Tổng tài sản1,029,195899,237805,243778,5311,029,195800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706
Tổng nợ434,225306,317240,411228,428434,225284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,545
Vốn chủ sở hữu594,969592,919564,832550,102594,969516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |