Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội (nha)

15.05
-0.20
(-1.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.25
15.30
15.35
15
81,700
11.7K
1.4K
14.8x
1.8x
8% # 12%
1.9
932 Bi
65 Mi
851,133
32.6 - 19.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 15,000 15.05 500
14.95 4,400 15.15 3,300
14.90 21,700 15.20 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 4,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (0.00) 32.2%
VHM 107.00 (2.70) 31.7%
VRE 30.00 (0.90) 6.9%
BCM 66.00 (0.00) 6.9%
KDH 26.90 (0.00) 3.3%
NVL 12.15 (0.25) 2.9%
KSF 68.50 (-1.60) 2.3%
KBC 33.60 (-0.50) 2.2%
VPI 53.00 (-0.10) 1.9%
PDR 17.30 (-0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.00) 1.6%
TCH 15.45 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.10) 1.3%
NLG 28.45 (-0.55) 1.3%
SJS 53.60 (-0.20) 1.2%
DIG 16.00 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.30 0.05 2,800 2,800
09:16 15.30 0.05 300 3,100
09:19 15.35 0.10 200 3,300
09:20 15.35 0.10 300 3,600
09:23 15.35 0.10 100 3,700
09:24 15.30 0.05 1,000 4,700
09:25 15.30 0.05 10,000 14,700
09:27 15.30 0.05 100 14,800
09:32 15.30 0.05 100 14,900
09:43 15.30 0.05 400 15,300
09:46 15.30 0.05 5,200 20,500
09:48 15.30 0.05 1,700 22,200
09:53 15.30 0.05 1,000 23,200
09:59 15.25 0 700 23,900
10:10 15 -0.25 7,400 31,300
10:30 15 -0.25 500 31,800
10:33 15 -0.25 400 32,200
10:41 15.15 -0.10 200 32,400
10:58 15.15 -0.10 100 32,500
11:10 15.15 -0.10 2,900 35,400
11:11 15.15 -0.10 100 35,500
11:16 15.15 -0.10 400 35,900
11:18 15.15 -0.10 100 36,000
13:10 15.15 -0.10 1,200 37,200
13:13 15.15 -0.10 300 37,500
13:21 15.15 -0.10 600 38,100
13:24 15.20 -0.05 100 38,200
13:25 15.20 -0.05 100 38,300
13:26 15.10 -0.15 4,500 42,800
13:27 15.10 -0.15 500 43,300
13:31 15.10 -0.15 500 43,800
13:32 15.10 -0.15 800 44,600
13:48 15.15 -0.10 1,000 45,600
13:51 15.15 -0.10 1,900 47,500
13:53 15.15 -0.10 700 48,200
13:54 15 -0.25 10,300 58,500
13:59 15 -0.25 5,900 64,400
14:10 15.10 -0.15 3,300 67,700
14:14 15.10 -0.15 100 67,800
14:15 15 -0.25 5,000 72,800
14:20 15 -0.25 6,900 79,700
14:22 15 -0.25 400 80,100
14:23 15.10 -0.15 100 80,200
14:24 15.10 -0.15 200 80,400
14:25 15.10 -0.15 100 80,500
14:45 15.05 -0.20 1,200 81,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.09) 0% 15 (0.02) 0%
2018 150 (0.10) 0% 16 (0.03) 0%
2019 160 (0.17) 0% 20 (0.07) 0%
2020 160 (0.16) 0% 32 (0.04) 0%
2021 260 (0.12) 0% 0.01 (0.00) 24%
2022 260 (0.11) 0% 46 (0.00) 0%
2023 130 (0.04) 0% 25 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV40,59124,67960,78834,398160,35473,134108,276122,478161,567170,012104,67592,391149,687148,660
Tổng lợi nhuận trước thuế12,63214,83336,68614,75178,7897,6592,4172,95642,12385,66134,38729,55720,69717,014
Lợi nhuận sau thuế 10,08511,86629,34311,80163,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,34913,253
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,08511,86629,34311,80163,0045,8931,8722,38536,02168,31627,37723,25516,34913,253
Tổng tài sản800,785695,900671,401676,527800,671684,684697,085506,186317,524269,121187,642158,222143,706183,186
Tổng nợ284,681189,881197,248231,717284,658251,675269,969221,72835,28422,5669,4037,19410,54559,351
Vốn chủ sở hữu516,104506,019474,153444,811516,013433,009427,116284,458282,239246,555178,239151,028133,161123,836


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |