CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp (nhc)

22.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh98,89149,64113,62533,38328,61573,191107,15196,326107,955115,651131,687110,93588,62580,84873,88866,61372,14855,48243,05038,080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12
3. Doanh thu thuần (1)-(2)98,89149,63013,62533,38328,61573,191107,15196,326107,955115,651131,687110,93588,62580,84873,88866,61372,14855,48243,05038,080
4. Giá vốn hàng bán89,16142,6648,52320,49220,16052,79783,50576,04483,55092,238105,82792,14476,86972,79560,58351,03657,30235,63834,69229,840
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,7306,9665,10112,8918,45620,39423,64620,28224,40623,41325,86018,79011,7568,05313,30515,57614,84619,8448,3588,240
6. Doanh thu hoạt động tài chính2568192,1311,85911,6602,3522,3563,1981,5351,8162,6682,5002,6523,0274,0222,990974980380221
7. Chi phí tài chính8136531,2074,194436201-371,0211,161-7-5310910162-130306181
-Trong đó: Chi phí lãi vay81354642107
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,2691,2577611,2082,2232,6995,0504,0434,5654,3516,9406,3725,0235,0894,7014,044832598629412
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5584,4025,6895,5194,4645,5515,4993,9024,4573,6303,5975,3983,3662,6803,8072,1281,8321,5911,2081,143
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,3471,474-4253,82813,38614,49615,44715,33416,95516,22616,8319,5276,0713,2028,71712,33113,28618,3296,7206,906
12. Thu nhập khác5,1836531174534912913531,450352,0952,6283562941,50620,1313582,532376648
13. Chi phí khác2,3171,4171609641,0285443719481,6374453341,8846748,0152901,80048270
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,867-763-43-512-979-415-357-896-186-4101,7607442892941,50212,11668733327378
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,214710-4683,31712,40714,08115,09014,43816,76915,81618,59110,2716,3603,49610,22024,44613,35419,0627,0487,284
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0632201481,0331,9401,8863,0002,4553,4893,4613,9982,2901,5475172,5896,0652,3125,1151,0771,020
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5-33426-749279404-8270237-13863-435354-27043-10224-31
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0681875752842,2192,2902,9182,5253,7263,3234,0612,2861,5828712,3186,1082,2105,1381,0461,020
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,147524-1,0433,03210,18711,79112,17211,91313,04312,49314,5307,9864,7782,6257,90118,33911,14413,9246,0026,264
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát26-25-2235-11-211121-744-539
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,121549-1,0212,99710,19811,79312,16111,79313,78813,03214,5307,9864,7782,6257,90118,33911,14413,9246,0026,264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |