CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp (nhc)

26.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
26.50
26.50
26.50
0
17.9K
0.0K
1,100x
1.2x
0% # 0%
1.9
67 Bi
3 Mi
229
35 - 20.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 26.00 2,000
0 26.40 100
0.00 0 26.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 114.89 (0.11) 0% 18.79 (0.01) 0%
2018 95.56 (0.10) 0% 14.57 (0.01) 0%
2019 103.26 (0.11) 0% 15.09 (0.01) 0%
2020 72.28 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%
2021 39.77 (0.03) 0% 0 (0.01) 0%
2022 58.23 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2023 30.19 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV30,38823,85226,03418,61798,89149,64113,62533,38328,61573,191107,15196,326107,955115,651
Tổng lợi nhuận trước thuế3,9511,1681,09146,214710-4683,31712,40714,08115,09014,43816,76915,816
Lợi nhuận sau thuế 3,33893487225,147524-1,0433,03210,18711,79112,17211,91313,04312,493
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,30193887675,121549-1,0212,99710,19811,79312,16111,79313,78813,032
Tổng tài sản86,77186,53788,32993,15486,77194,12264,92460,85272,40869,56367,34968,46173,24766,562
Tổng nợ26,34529,39932,62938,27126,34539,24210,5212,3705,8316,1736,9227,07710,8219,907
Vốn chủ sở hữu60,42657,13855,70054,88360,42654,88054,40358,48366,57763,39060,42761,38462,42656,654


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |