| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | | 57,965 | 142,773 | 181,522 | 90,678 | 69,139 | |
| 4. Giá vốn hàng bán | | 62,076 | 127,108 | 165,473 | 80,100 | 59,858 | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | | -4,111 | 15,665 | 16,049 | 10,497 | 9,280 | |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 55 | 473 | 3 | 2,815 | 5,826 | 1 | |
| 7. Chi phí tài chính | 8,625 | 43,841 | 8,847 | 5,977 | 1,513 | 388 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 6,461 | 10,163 | 8,819 | 5,767 | 1,398 | 388 | |
| 9. Chi phí bán hàng | | 238 | 636 | 1,518 | 784 | 21 | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8,521 | 23,018 | 4,750 | 4,336 | 2,772 | 1,480 | 431 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -17,091 | -70,733 | 1,436 | 7,034 | 11,254 | 7,392 | -431 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -19,915 | -73,080 | 436 | 7,679 | 11,981 | 7,390 | -431 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -19,915 | -73,080 | 232 | 6,033 | 9,279 | 5,858 | -431 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -19,915 | -73,080 | 232 | 6,033 | 9,279 | 5,858 | -431 |