CTCP Cấp nước Quảng Bình (nqb)

10.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn42,25452,97246,83236,49339,47047,73645,75431,92535,10238,67439,52227,60025,60840,75032,13826,46024,39227,47034,21433,967
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,27620,95720,31315,81220,69119,11417,95410,54215,38116,89813,2108,8018,38911,0799,5967,4008,6907,92813,11110,997
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,40011,64011,9669,2858,55712,01411,4727,8737,05711,12612,7107,7227,00516,23510,0327,2245,8979,39410,45710,124
IV. Tổng hàng tồn kho12,22820,15414,33011,1009,95516,48216,10413,18312,22410,49513,35510,9559,97513,36412,33511,2708,9909,0898,94211,801
V. Tài sản ngắn hạn khác350221223297267126224328440154247121239721765668151,0581,7041,045
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn212,476203,320203,840206,660209,502204,759206,578210,494215,737216,728216,929220,303223,763222,553226,276231,060234,818237,048217,659205,481
I. Các khoản phải thu dài hạn3737373737373737373333333333333333333333
II. Tài sản cố định193,403183,158186,200187,625192,696196,978201,609206,455211,628212,888209,356214,075211,362214,607220,393226,011209,804213,444173,011176,358
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,45917,31514,69815,90413,3365,2102,3281,0606801,5644,9613,9329,8376,2174,1293,27023,27922,85944,11028,964
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,5772,8102,9053,0943,4332,5332,6042,9423,3932,2432,5792,2632,5321,6961,7201,7451,703712506126
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN254,730256,292250,672243,153248,972252,495252,332242,419250,839255,401256,451247,903249,371263,303258,414257,520259,211264,517251,872239,448
A. Nợ phải trả60,49463,49762,62949,26457,57963,39868,32553,94263,18869,28974,77463,16867,16481,74180,44874,88377,69081,26971,79758,136
I. Nợ ngắn hạn42,39847,93745,06631,10036,15741,37643,04428,06234,04839,54941,77629,56930,30744,28539,73328,50927,65831,23741,21524,895
II. Nợ dài hạn18,09615,56017,56418,16421,42222,02225,28125,88129,13929,73932,99833,59836,85737,45740,71546,37450,03350,03330,58333,241
B. Nguồn vốn chủ sở hữu194,236192,794188,042193,890191,393189,097184,007188,477187,651186,112181,677184,736182,207181,562177,965182,637181,520183,248180,075181,312
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN254,730256,292250,672243,153248,972252,495252,332242,419250,839255,401256,451247,903249,371263,303258,414257,520259,211264,517251,872239,448
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |