CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (nsc)

71.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,461,4112,594,4012,206,4772,030,6682,082,5931,790,7641,652,5131,693,4361,602,9811,436,8421,363,109762,033635,919591,021513,482407,332290,007223,441147,875107,961
2. Các khoản giảm trừ doanh thu161,756145,704171,000141,603153,987156,212134,06188,05690,378106,058114,48642,89838,10543,66326,92416,44420,3689,0447,4875,382
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,299,6562,448,6962,035,4771,889,0651,928,6061,634,5521,518,4521,605,3801,512,6031,330,7831,248,623719,136597,814547,358486,558390,889269,639214,397140,388102,579
4. Giá vốn hàng bán1,628,5071,722,8651,400,7991,256,0981,308,0911,076,362974,7021,032,380951,884831,718793,511431,813362,335348,400324,971265,810185,914146,67998,35973,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)671,149725,831634,678632,966620,514558,190543,750573,000560,719499,065455,112287,323235,480198,958161,587125,07883,72467,71942,02829,575
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,33819,02214,73712,3005,2815,9066,6337,14510,8896,7445,6705,2464,7374,8564,6812,5975,9789,419951514
7. Chi phí tài chính50,05639,60037,65325,69531,42318,78516,41523,96617,71218,43830,3023,646-4082231,127844933,723162611
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,37117,89019,09012,45914,36111,58210,65712,1667,65112,3948,549638715333973443104
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,0506,094-66-475189
9. Chi phí bán hàng205,000235,713182,486177,882169,518154,595133,719128,864126,528125,687123,866101,90785,91573,62761,98942,67432,61235,02924,64215,993
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp164,881196,310172,755179,234177,242176,218159,721151,273175,134148,639142,10067,87157,49051,38339,57427,28317,46411,4254,6794,658
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)279,551273,230256,521262,456247,612214,497240,527276,043252,235213,045168,563125,23797,15478,10763,76656,87539,53326,96013,4968,826
12. Thu nhập khác8,2772,03813,04912,5013,4012,6924,6793,7697,4502,39712,9051,6602,1391,8683997749161,74668263
13. Chi phí khác1,5943,2102,8178,9942,0303,2226,2022,9964,0891,3513,062693213254727202551931
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,683-1,17210,2323,5071,371-529-1,5237733,3611,0469,8439671,9251,8433527478961,49149232
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)286,234272,058266,753265,964248,984213,968239,004276,816255,596214,091178,406126,20599,07979,95064,11857,62240,42928,45113,5459,059
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành46,22350,58837,67638,56924,64621,73729,79625,43919,59322,37923,4192,1762,9701,7281,86514,4087,077106
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,920-4,108-1,052509-1,293-2,5841,749-1,3241,388-748-2,122
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)48,14346,48036,62539,07823,35319,15231,54624,11420,98121,63121,2972,1762,9701,7281,86514,4087,077106
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)238,091225,578230,129226,886225,631194,815207,459252,702234,615192,460157,108124,02896,11078,22262,25343,21333,35128,34513,5459,059
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,2997,6296,6016,2396,2884,6115,55813,90423,81817,25415,478649619822
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)230,792217,949223,528220,647219,342190,204201,900238,798210,797175,206141,630124,02895,46077,60361,43143,21333,35128,34513,5459,059

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |