CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (nsc)

64.50
-0.50
(-0.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,797,6861,290,5461,366,0161,175,4881,043,930866,660858,445876,655872,047802,640824,451470,989347,081301,222280,650218,971202,159183,597101,58083,376
I. Tiền và các khoản tương đương tiền382,170278,671478,493407,898311,757262,079307,787284,864188,247177,54868,67799,02354,12249,65719,00717,03872,74171,22313,09113,443
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn148,4572,02760,0006,8004,9005,8004,4702,8567071,1782,4402,3873,6154,5704,0637,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn455,763444,365378,523284,779298,256276,656253,958237,329356,649269,943322,676124,638133,932116,218110,781103,07771,64771,62871,53849,477
IV. Tổng hàng tồn kho795,255553,663438,154466,321422,417317,306288,406345,022316,603344,276421,582224,678157,262131,054148,79097,00252,91536,26816,81612,689
V. Tài sản ngắn hạn khác16,04111,82010,8469,6906,6004,8193,8246,5849,8409,6949,07620,2631,7656772,0721,854286414136267
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,165864,318855,149850,241888,029934,892909,247684,544689,375683,890733,238482,01992,44391,93381,89784,01544,78319,67417,50912,267
I. Các khoản phải thu dài hạn2,1158255,76946
II. Tài sản cố định733,567767,789742,943720,604735,346775,071458,607480,397471,536436,004459,47057,67460,99662,29850,31247,84638,20513,33311,28110,417
III. Bất động sản đầu tư9,54410,83210,5842,437
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,5807,73312,45414,6652,391272,81313,19313,22914,55714,25826,8205,6355,1254,0263,6421,4962,543400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,06226,06226,06226,06226,06226,06226,04926,04913,33413,33413,334379,7135,5012,9783,52031,9074,3883,7985,7621,818
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,87848,23167,82788,685111,95626,21526,30913,35013,63715,95816,0161071,720286936206946633
VII. Lợi thế thương mại5,80929,09852,52775,95699,385125,469151,554177,639204,037230,16017,70518,59021,24623,901
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,612,8512,154,8642,221,1652,025,7291,931,9591,801,5521,767,6921,561,1991,561,4211,486,5301,557,689953,008439,523393,154362,548302,986246,942203,271119,08995,644
A. Nợ phải trả952,902634,219775,030674,471627,326600,109639,113508,605502,150400,855555,038202,337112,319121,439144,18897,52077,48159,28747,83133,472
I. Nợ ngắn hạn920,330601,585742,914642,834595,378534,534544,621397,694461,449358,187461,747202,298112,238121,295143,58596,95976,85358,65946,61532,163
II. Nợ dài hạn32,57232,63532,11631,63731,94865,57594,492110,91140,70242,66893,29139811436035616286281,2151,309
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,659,9491,520,6451,446,1351,351,2581,304,6331,201,4431,128,5801,052,5941,059,2711,085,6761,002,651750,671327,204271,716218,359205,466169,461143,98371,25962,172
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,612,8512,154,8642,221,1652,025,7291,931,9591,801,5521,767,6921,561,1991,561,4211,486,5301,557,689953,008439,523393,154362,548302,986246,942203,271119,08995,644
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |