| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 35,157 | 34,477 | 37,271 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 34,957 | 23,155 | 29,589 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 200 | 11,321 | 7,681 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 88 | 118 | 83 |
| 7. Chi phí tài chính | 488 | 462 | 454 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | |||
| 9. Chi phí bán hàng | |||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,999 | 4,307 | 6,248 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -8,199 | 6,670 | 1,063 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -7,774 | 6,852 | 1,397 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -7,774 | 6,102 | 1,265 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -7,774 | 6,102 | 1,265 |