| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 227,310 | 312,453 | 304,909 | 100,697 | 238,086 | 279,047 | 180,079 | 172,264 | 146,817 | 331,880 | 136,855 | 90,930 | 181,813 | 311,631 | 26,076 | 50,053 | 217,754 | 255,712 | 112,902 | 69,542 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 227,310 | 312,453 | 304,909 | 100,697 | 238,086 | 279,047 | 180,079 | 172,264 | 146,817 | 331,880 | 136,855 | 90,930 | 181,813 | 311,631 | 26,076 | 50,053 | 217,754 | 255,712 | 112,902 | 69,542 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 211,063 | 269,023 | 238,537 | 67,262 | 222,850 | 236,102 | 146,277 | 132,036 | 133,218 | 269,018 | 108,446 | 73,732 | 150,337 | 263,142 | 21,559 | 43,977 | 181,979 | 213,222 | 100,165 | 61,767 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 16,247 | 43,431 | 66,371 | 33,435 | 15,236 | 42,945 | 33,802 | 40,228 | 13,599 | 62,862 | 28,409 | 17,198 | 31,476 | 48,490 | 4,517 | 6,077 | 35,775 | 42,490 | 12,736 | 7,776 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 99 | 219 | 365 | 319 | 518 | 145 | 650 | 1,170 | 213 | 107 | 213 | 333 | 90 | 104 | 572 | 1,534 | 494 | 397 | 1,633 | 177 |
| 7. Chi phí tài chính | 2,565 | 2,087 | 1,263 | 1,725 | 2,734 | 1,864 | 240 | 385 | 342 | 2,304 | 310 | 199 | 1,941 | 3,135 | 687 | 603 | 2,516 | 2,078 | 780 | 985 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 2,464 | 2,013 | 1,263 | 521 | 1,348 | 1,864 | 240 | 164 | 342 | 2,304 | 425 | 87 | 1,350 | 3,142 | 526 | 414 | 1,361 | 2,681 | 1,498 | 701 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 8,893 | 8,618 | 8,027 | 3,010 | 4,174 | 8,534 | 4,500 | 4,102 | 4,375 | 7,017 | 3,141 | 2,755 | 4,213 | 8,238 | 1,802 | 1,885 | 7,685 | 6,150 | 3,695 | 1,244 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,390 | 22,005 | 44,841 | 23,590 | 6,016 | 26,019 | 22,700 | 30,838 | 7,480 | 48,051 | 21,225 | 12,013 | 27,122 | 13,659 | 10,505 | 10,438 | 23,653 | 26,977 | 6,893 | 10,790 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 1,498 | 10,940 | 12,605 | 5,429 | 2,829 | 6,672 | 7,012 | 6,074 | 1,615 | 5,596 | 3,946 | 2,565 | -1,711 | 23,561 | -7,905 | -5,316 | 2,415 | 7,681 | 3,002 | -5,066 |
| 12. Thu nhập khác | 97 | 105 | 128 | 2 | 194 | 271 | 57 | 437 | 75 | 314 | 94 | 120 | 22 | |||||||
| 13. Chi phí khác | 50 | 1 | 53 | 16 | 23 | 45 | 23 | 15 | 1 | |||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 47 | 105 | 128 | -50 | 194 | 255 | 57 | 414 | 75 | -45 | -23 | 314 | 94 | 105 | 21 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 1,545 | 10,940 | 12,605 | 5,534 | 2,958 | 6,622 | 7,206 | 6,329 | 1,673 | 6,010 | 4,021 | 2,519 | -1,734 | 23,561 | -7,591 | -5,221 | 2,519 | 7,702 | 3,002 | -5,066 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 389 | 2,222 | 2,583 | 1,107 | 692 | 1,358 | 1,488 | 1,266 | 414 | 1,202 | 856 | 504 | -239 | 2,150 | 669 | 1,128 | ||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 389 | 2,222 | 2,583 | 1,107 | 692 | 1,358 | 1,488 | 1,266 | 414 | 1,202 | 856 | 504 | -239 | 2,150 | 669 | 1,128 | ||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,156 | 8,718 | 10,022 | 4,427 | 2,265 | 5,264 | 5,718 | 5,063 | 1,259 | 4,808 | 3,165 | 2,015 | -1,494 | 21,411 | -7,591 | -5,221 | 1,850 | 6,574 | 3,002 | -5,066 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,156 | 8,718 | 10,022 | 4,427 | 2,265 | 5,264 | 5,718 | 5,063 | 1,259 | 4,808 | 3,165 | 2,015 | -1,494 | 21,411 | -7,591 | -5,221 | 1,850 | 6,574 | 3,002 | -5,066 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 380,796 | 463,917 | 501,883 | 239,384 | 227,798 | 374,476 | 318,273 | 173,327 | 297,870 | 246,665 | 268,279 | 124,431 | 208,918 | 314,179 | 293,053 | 112,238 | 213,621 | 349,208 | 327,865 | 154,839 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,575 | 1,561 | 2,661 | 5,303 | 5,878 | 8,517 | 10,340 | 50,667 | 71,371 | 6,210 | 4,843 | 3,788 | 3,995 | 4,038 | 8,260 | 3,513 | 3,681 | 6,789 | 2,539 | 10,367 |
| 1. Tiền | 3,575 | 1,561 | 2,661 | 5,303 | 5,878 | 8,517 | 10,340 | 10,667 | 29,371 | 6,210 | 4,843 | 3,788 | 3,995 | 4,038 | 8,260 | 3,513 | 3,681 | 6,789 | 2,539 | 10,367 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 40,000 | 42,000 | ||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 19,000 | |||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 19,000 | |||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 112,824 | 109,863 | 147,926 | 79,641 | 82,525 | 152,273 | 35,216 | 50,139 | 113,239 | 128,325 | 133,106 | 51,562 | 144,570 | 153,240 | 20,575 | 34,387 | 130,375 | 119,311 | 47,485 | 24,853 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 108,991 | 104,527 | 142,281 | 75,538 | 77,002 | 147,048 | 28,379 | 45,080 | 39,688 | 123,915 | 127,335 | 43,582 | 65,914 | 149,679 | 14,652 | 31,020 | 84,310 | 115,519 | 40,674 | 22,640 |
| 2. Trả trước cho người bán | 961 | 2,516 | 2,756 | 1,193 | 1,656 | 2,310 | 2,641 | 905 | 270 | 1,471 | 1,016 | 250 | 163 | 625 | 731 | 12 | 601 | 334 | 760 | 1,292 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 2,871 | 2,821 | 2,889 | 2,910 | 3,867 | 2,915 | 4,196 | 4,153 | 73,281 | 2,939 | 4,756 | 7,729 | 78,494 | 2,936 | 5,785 | 3,580 | 46,175 | 3,458 | 6,052 | 921 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -593 | -224 | -711 | |||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 245,228 | 330,892 | 326,617 | 131,383 | 117,434 | 191,640 | 248,839 | 52,382 | 93,153 | 90,741 | 107,452 | 30,073 | 40,274 | 133,050 | 240,189 | 52,757 | 59,832 | 202,526 | 257,938 | 103,182 |
| 1. Hàng tồn kho | 245,228 | 330,892 | 326,617 | 131,383 | 117,434 | 191,640 | 248,839 | 52,382 | 93,153 | 90,741 | 107,452 | 30,073 | 40,274 | 133,050 | 240,189 | 52,757 | 59,832 | 202,526 | 257,938 | 103,182 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 19,169 | 21,602 | 24,679 | 23,056 | 21,961 | 22,046 | 23,878 | 20,140 | 20,107 | 21,390 | 22,877 | 20,007 | 20,079 | 23,851 | 24,028 | 21,580 | 19,733 | 20,582 | 19,902 | 16,438 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,684 | 2,150 | 3,444 | 1,253 | 1,548 | 2,596 | 5,623 | 622 | 1,390 | 2,273 | 3,073 | 998 | 1,400 | 2,373 | 3,004 | 1,115 | 918 | 1,816 | 2,253 | 219 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 17,485 | 19,173 | 20,045 | 19,978 | 20,413 | 19,450 | 18,255 | 17,683 | 18,717 | 18,118 | 18,645 | 17,652 | 17,884 | 19,959 | 19,196 | 18,557 | 18,814 | 18,708 | 17,280 | 15,848 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 279 | 1,190 | 1,825 | 1,835 | 999 | 1,159 | 1,357 | 796 | 1,519 | 1,828 | 1,909 | 58 | 369 | 371 | ||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 73,881 | 59,598 | 63,237 | 66,079 | 67,762 | 66,040 | 67,699 | 68,757 | 73,423 | 72,769 | 77,274 | 77,410 | 81,348 | 84,344 | 88,032 | 93,741 | 98,374 | 102,664 | 111,312 | 119,719 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 38,289 | 35,986 | 38,707 | 41,355 | 42,431 | 44,286 | 46,009 | 48,012 | 51,426 | 53,059 | 56,058 | 56,992 | 60,425 | 62,601 | 66,440 | 71,544 | 76,841 | 82,255 | 87,684 | 90,815 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 35,702 | 35,057 | 37,718 | 40,305 | 41,320 | 43,115 | 44,777 | 48,012 | 50,064 | 51,900 | 55,209 | 56,120 | 59,528 | 61,679 | 65,488 | 70,928 | 76,220 | 81,628 | 87,051 | 90,177 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 2,587 | 928 | 989 | 1,049 | 1,110 | 1,171 | 1,231 | 1,292 | 1,362 | 1,158 | 848 | 872 | 897 | 922 | 952 | 616 | 621 | 627 | 633 | 638 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 7,062 | 1,066 | 1,066 | 790 | ||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7,062 | 1,066 | 1,066 | 790 | ||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,435 | 5,400 | ||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 3,044 | 6,750 | ||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -609 | -1,350 | ||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 28,530 | 23,613 | 24,530 | 24,724 | 25,331 | 21,754 | 21,691 | 20,745 | 21,997 | 19,710 | 21,217 | 20,418 | 20,923 | 20,677 | 20,526 | 22,197 | 21,533 | 20,410 | 21,193 | 22,714 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 28,530 | 23,613 | 24,530 | 24,724 | 25,331 | 21,754 | 21,691 | 20,745 | 21,997 | 19,710 | 21,217 | 20,418 | 20,923 | 20,677 | 20,526 | 22,197 | 21,533 | 20,410 | 21,193 | 22,714 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 454,677 | 523,516 | 565,120 | 305,462 | 295,560 | 440,516 | 385,972 | 242,083 | 371,293 | 319,434 | 345,553 | 201,841 | 290,266 | 398,524 | 381,085 | 205,979 | 311,995 | 451,872 | 439,177 | 274,558 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 261,712 | 331,707 | 382,029 | 113,218 | 107,743 | 254,965 | 205,685 | 57,131 | 191,404 | 140,804 | 171,731 | 24,362 | 114,803 | 221,843 | 225,815 | 36,669 | 137,464 | 279,191 | 273,070 | 110,787 |
| I. Nợ ngắn hạn | 261,712 | 331,707 | 382,029 | 113,218 | 107,743 | 254,965 | 205,685 | 57,131 | 191,404 | 140,804 | 171,731 | 24,362 | 113,167 | 219,798 | 223,361 | 33,396 | 120,898 | 261,508 | 254,290 | 91,985 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 198,813 | 116,676 | 125,876 | 30,680 | 54,291 | 169,240 | 114,546 | 40,938 | 117,242 | 775 | 8,436 | 170,030 | 142,540 | 5,756 | 27,501 | 179,710 | 175,778 | 35,041 | ||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 15,336 | 96,962 | 140,930 | 46,204 | 11,735 | 12,255 | 26,408 | 5,964 | 52,019 | 25,283 | 13,096 | 2,059 | 4,700 | 15,716 | 50,896 | 3,495 | 63,238 | 32,713 | 43,067 | 25,759 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,272 | 36,642 | 31,699 | 6,642 | 6,642 | 6,648 | 7,014 | 6,541 | 2,305 | 540 | 540 | 540 | 540 | 1,201 | 1,802 | 3,898 | 4,294 | 4,606 | 8,980 | 7,020 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,089 | 1,991 | 2,222 | 772 | 1,764 | 1,108 | 1,398 | 926 | 1,738 | 847 | 634 | 88 | 1,798 | 49 | 1,641 | 851 | 18 | 629 | ||
| 6. Phải trả người lao động | 21,035 | 47,587 | 47,328 | 12,969 | 19,863 | 41,611 | 34,904 | 31,353 | 23,256 | 56,763 | 22,253 | 8,472 | 14,211 | 15,739 | 13,796 | 11,270 | 16,726 | 27,912 | 12,573 | 11,539 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,983 | 5,308 | 6,473 | 4,181 | 2,820 | 6,445 | 3,445 | 3,408 | 2,616 | 5,976 | 6,073 | 2,403 | 1,924 | 4,587 | 3,202 | 3,294 | 3,991 | 4,645 | 3,631 | 2,590 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,613 | 13,178 | 13,565 | 3,456 | 1,588 | 8,547 | 8,766 | 3,115 | 102,740 | 3,646 | 4,767 | 6,047 | 78,899 | 5,820 | 6,041 | 3,558 | 1,368 | 8,567 | 7,631 | 7,430 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 11,571 | 13,362 | 13,935 | 8,314 | 9,039 | 9,111 | 9,205 | 5,823 | 6,730 | 6,812 | 7,125 | 3,977 | 4,457 | 4,907 | 5,085 | 2,076 | 2,140 | 2,505 | 2,612 | 1,978 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,636 | 2,045 | 2,454 | 3,272 | 16,566 | 17,683 | 18,780 | 18,801 | ||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,636 | 2,045 | 2,454 | 3,272 | 16,566 | 17,683 | 18,780 | 18,801 | ||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 192,965 | 191,809 | 183,091 | 192,244 | 187,817 | 185,552 | 180,287 | 184,953 | 179,889 | 178,630 | 173,822 | 177,479 | 175,463 | 176,681 | 155,269 | 169,310 | 174,532 | 172,681 | 166,107 | 163,771 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 192,965 | 191,809 | 183,091 | 192,244 | 187,817 | 185,552 | 180,287 | 184,953 | 179,889 | 178,630 | 173,822 | 177,479 | 175,463 | 176,681 | 155,269 | 169,310 | 174,532 | 172,681 | 166,107 | 163,771 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 | 112,020 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 | 16,352 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 36,309 | 35,715 | 35,715 | 35,715 | 35,715 | 35,228 | 35,228 | 35,228 | 35,228 | 35,005 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 | 3,962 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 24,323 | 23,167 | 14,449 | 23,602 | 19,175 | 16,910 | 11,646 | 16,311 | 11,248 | 9,988 | 5,180 | 9,430 | 7,415 | 8,632 | -12,779 | 1,750 | 6,971 | 5,121 | -1,454 | -3,567 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 454,677 | 523,516 | 565,120 | 305,462 | 295,560 | 440,516 | 385,972 | 242,083 | 371,293 | 319,434 | 345,553 | 201,841 | 290,266 | 398,524 | 381,085 | 205,979 | 311,995 | 451,872 | 439,177 | 274,558 |