CTCP Ngân Sơn (nst)

11.10
-0.50
(-4.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.60
11.10
11.10
11.10
500
16.4K
2.3K
4.9x
0.7x
5% # 14%
0.6
124 Bi
11 Mi
3,949
12.5 - 10.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 3,000 11.70 1,000
11.00 2,600 11.90 1,700
10.90 5,000 12.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#HNX - ^HASTC     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHS 12.40 (0.00) 10.0%
KSF 70.90 (-2.70) 9.3%
MBS 15.30 (0.00) 7.5%
PVI 61.80 (0.30) 6.3%
PVS 30.50 (-1.50) 6.1%
IDC 35.60 (-0.40) 5.9%
PHP 43.50 (-1.70) 5.7%
HUT 12.50 (0.10) 5.4%
THD 93.60 (-2.40) 5.2%
BAB 10.50 (0.00) 5.2%
NTP 53.80 (1.10) 5.1%
DTK 10.80 (0.50) 4.0%
VCS 30.80 (-0.20) 3.6%
CEO 11.10 (-0.20) 3.3%
DHT 48.90 (-0.10) 3.3%
VIF 15.80 (0.00) 2.8%
NVB 14.50 (-0.20) 2.8%
SCG 64.90 (-0.10) 2.8%
VNR 18.00 (0.10) 1.9%
HGM 110.90 (-0.10) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:24 11.10 -0.50 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV227,310312,453304,909100,697945,369869,476706,482569,573655,910640,5911,015,623611,708564,164802,035
Tổng lợi nhuận trước thuế1,54510,94012,6055,53430,62423,11514,2239,0158,1581,22518,55016,76016,04515,046
Lợi nhuận sau thuế 1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Tổng tài sản454,677523,516565,120305,462454,730295,560371,293290,266311,995355,409535,471406,219456,725499,956
Tổng nợ261,712331,707382,029113,218261,765107,743191,404114,803137,464186,572354,927227,325285,080343,096
Vốn chủ sở hữu192,965191,809183,091192,244192,965187,817179,889175,463174,532168,837180,544178,894171,646156,860


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc