CTCP Ngân Sơn (nst)

12.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.40
12.40
12.40
0
16.8K
1.6K
7.1x
0.7x
6% # 10%
1.1
129 Bi
11 Mi
5,276
12.3 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 2,400 12.80 1,500
11.40 1,500 12.90 700
11.20 1,200 13.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#HNX - ^HASTC     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHS 16.50 (0.10) 10.0%
KSF 79.90 (0.00) 9.3%
MBS 24.50 (0.00) 7.5%
PVI 77.90 (1.40) 6.3%
PVS 40.90 (0.90) 6.1%
IDC 44.00 (-0.20) 5.9%
PHP 33.50 (-0.10) 5.7%
HUT 16.30 (0.00) 5.4%
THD 30.70 (0.10) 5.2%
BAB 11.10 (0.00) 5.2%
NTP 58.00 (0.20) 5.1%
DTK 11.70 (0.00) 4.0%
VCS 41.40 (0.00) 3.6%
CEO 15.50 (0.30) 3.3%
DHT 70.50 (1.50) 3.3%
VIF 16.00 (0.00) 2.8%
NVB 11.10 (0.00) 2.8%
SCG 65.10 (0.00) 2.8%
VNR 20.90 (0.00) 1.9%
HGM 211.00 (1.50) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 750 (0.80) 0% 17.50 (0.02) 0%
2017 800 (0.56) 0% 15.50 (0.01) 0%
2018 700 (0.61) 0% 16.50 (0.01) 0%
2019 700 (1.02) 0% 0 (0.01) 0%
2021 545 (0.66) 0% 4.80 (0.01) 0%
2022 615 (0.57) 0% 0 (0.01) 0%
2023 630 (0.23) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV227,310312,453304,909100,697945,369869,476706,482569,573655,910640,5911,015,623611,708564,164802,035
Tổng lợi nhuận trước thuế1,54510,94012,6055,53430,62423,11514,2239,0158,1581,22518,55016,76016,04515,046
Lợi nhuận sau thuế 1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Tổng tài sản454,677523,516565,120305,462454,730295,560371,293290,266311,995355,409535,471406,219456,725499,956
Tổng nợ261,712331,707382,029113,218261,765107,743191,404114,803137,464186,572354,927227,325285,080343,096
Vốn chủ sở hữu192,965191,809183,091192,244192,965187,817179,889175,463174,532168,837180,544178,894171,646156,860


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |