CTCP Ngân Sơn (nst)

12.20
0.20
(1.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12.10
12.20
11.80
5,200
16.8K
1.6K
7.1x
0.7x
6% # 10%
1.1
129 Bi
11 Mi
5,276
12.3 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 500 12.40 3,300
11.80 300 12.50 3,500
11.30 1,200 12.70 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#HNX - ^HASTC     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHS 18.20 (-0.10) 10.0%
KSF 79.40 (1.30) 9.3%
MBS 19.20 (0.20) 7.5%
PVI 78.00 (0.00) 6.3%
PVS 38.50 (-0.10) 6.1%
IDC 43.50 (0.00) 5.9%
PHP 37.90 (-0.10) 5.7%
HUT 15.50 (-0.10) 5.4%
THD 151.10 (4.10) 5.2%
BAB 11.40 (0.10) 5.2%
NTP 49.90 (-0.10) 5.1%
DTK 11.40 (-0.10) 4.0%
VCS 38.80 (1.20) 3.6%
CEO 15.10 (0.00) 3.3%
DHT 65.00 (-1.00) 3.3%
VIF 16.00 (0.10) 2.8%
NVB 12.50 (0.10) 2.8%
SCG 64.10 (0.10) 2.8%
VNR 20.00 (-0.10) 1.9%
HGM 145.10 (-10.90) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:43 12.10 0.10 200 200
14:20 12 0 2,300 2,500
14:23 11.80 -0.20 2,500 5,000
14:26 12 0 100 5,100
14:45 12.20 0.20 100 5,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 750 (0.80) 0% 17.50 (0.02) 0%
2017 800 (0.56) 0% 15.50 (0.01) 0%
2018 700 (0.61) 0% 16.50 (0.01) 0%
2019 700 (1.02) 0% 0 (0.01) 0%
2021 545 (0.66) 0% 4.80 (0.01) 0%
2022 615 (0.57) 0% 0 (0.01) 0%
2023 630 (0.23) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV227,310312,453304,909100,697945,369869,476706,482569,573655,910640,5911,015,623611,708564,164802,035
Tổng lợi nhuận trước thuế1,54510,94012,6055,53430,62423,11514,2239,0158,1581,22518,55016,76016,04515,046
Lợi nhuận sau thuế 1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Tổng tài sản454,677523,516565,120305,462454,730295,560371,293290,266311,995355,409535,471406,219456,725499,956
Tổng nợ261,712331,707382,029113,218261,765107,743191,404114,803137,464186,572354,927227,325285,080343,096
Vốn chủ sở hữu192,965191,809183,091192,244192,965187,817179,889175,463174,532168,837180,544178,894171,646156,860


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |