CTCP Ngân Sơn (nst)

12.40
-0.50
(-3.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.60
12.60
11.80
20,400
16.8K
1.6K
7.1x
0.7x
6% # 10%
1.1
129 Bi
11 Mi
5,276
12.3 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 2,400 12.40 900
11.70 200 12.50 1,800
0.00 0 12.70 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#HNX - ^HASTC     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SHS 16.90 (0.20) 10.0%
KSF 92.00 (1.00) 9.3%
MBS 19.40 (-0.10) 7.5%
PVI 77.00 (2.30) 6.3%
PVS 38.00 (1.80) 6.1%
IDC 45.20 (-0.50) 5.9%
PHP 35.90 (-0.90) 5.7%
HUT 15.90 (-0.10) 5.4%
THD 31.30 (0.10) 5.2%
BAB 11.30 (0.00) 5.2%
NTP 58.50 (-0.70) 5.1%
DTK 11.40 (0.00) 4.0%
VCS 39.50 (-0.20) 3.6%
CEO 17.80 (0.60) 3.3%
DHT 71.00 (0.00) 3.3%
VIF 15.50 (0.00) 2.8%
NVB 10.50 (-0.20) 2.8%
SCG 67.10 (-0.50) 2.8%
VNR 20.70 (0.00) 1.9%
HGM 173.00 (-2.50) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.40 -0.50 20,400 20,400
11:48 12 -0.90 -13,000 7,400
13:10 12 -0.90 1,000 8,400
13:14 11.90 -1 800 9,200
13:21 11.80 -1.10 3,000 12,200
13:27 11.80 -1.10 1,100 13,300
13:29 11.80 -1.10 1,100 14,400
13:31 11.80 -1.10 1,100 15,500
13:37 11.80 -1.10 1,100 16,600
13:39 11.80 -1.10 1,600 18,200
13:40 11.80 -1.10 500 18,700
13:41 11.80 -1.10 1,300 20,000
13:42 11.80 -1.10 300 20,300
14:45 12.40 -0.50 100 20,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 750 (0.80) 0% 17.50 (0.02) 0%
2017 800 (0.56) 0% 15.50 (0.01) 0%
2018 700 (0.61) 0% 16.50 (0.01) 0%
2019 700 (1.02) 0% 0 (0.01) 0%
2021 545 (0.66) 0% 4.80 (0.01) 0%
2022 615 (0.57) 0% 0 (0.01) 0%
2023 630 (0.23) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV227,310312,453304,909100,697945,369869,476706,482569,573655,910640,5911,015,623611,708564,164802,035
Tổng lợi nhuận trước thuế1,54510,94012,6055,53430,62423,11514,2239,0158,1581,22518,55016,76016,04515,046
Lợi nhuận sau thuế 1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1568,71810,0224,42724,32318,31111,2487,1056,36188914,84013,31214,78615,046
Tổng tài sản454,677523,516565,120305,462454,730295,560371,293290,266311,995355,409535,471406,219456,725499,956
Tổng nợ261,712331,707382,029113,218261,765107,743191,404114,803137,464186,572354,927227,325285,080343,096
Vốn chủ sở hữu192,965191,809183,091192,244192,965187,817179,889175,463174,532168,837180,544178,894171,646156,860


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |