CTCP Ngân Sơn (nst)

12.20
0.20
(1.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn380,849227,798297,870208,918213,621227,952395,525261,019324,246369,938460,206385,859527,138299,108281,268384,118279,040157,868118,117145,565
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,6285,87871,3713,9953,6817,6202,3102,92910,23718,8415,8952,5276,0547,1348,2837,3514,8991,9535,1687,360
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,156
III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,82482,525113,239144,570130,375131,470246,08476,820157,601261,611380,531114,706254,25373,17566,42475,85583,73184,22966,06162,107
IV. Tổng hàng tồn kho245,228117,43493,15340,27459,83270,804130,075155,162135,34179,11768,788260,873250,471205,662193,013293,808178,98564,63245,39673,091
V. Tài sản ngắn hạn khác19,16921,96120,10720,07919,73318,05717,05726,10821,06710,3694,9927,75316,36013,13613,5487,10311,4254,8981,4933,007
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,88167,76273,42381,34898,374127,458139,946145,201132,480130,018147,878171,550178,122195,578110,85167,56362,89453,43852,06848,262
I. Các khoản phải thu dài hạn688
II. Tài sản cố định38,28942,43151,42660,42576,84196,95399,798112,69780,794100,736120,634144,121143,643162,52941,26037,60337,15731,64436,54133,404
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,0627904,67613621,0043622,85360840,5981,2211,0712,717321227
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,4006,7506,7506,7506,7506,5966,67810,59910,70410,22211,52610,250357
VI. Tổng tài sản dài hạn khác28,53025,33121,99720,92321,53324,31528,72225,61723,93122,17020,64820,75121,02721,05018,77117,21314,41619,07715,20614,274
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN454,730295,560371,293290,266311,995355,409535,471406,219456,725499,956608,084557,409705,260494,686392,119451,680341,933211,306170,185193,827
A. Nợ phải trả261,765107,743191,404114,803137,464186,572354,927227,325285,080343,096466,270380,570548,976360,440263,890328,468261,997137,059122,771152,909
I. Nợ ngắn hạn261,765107,743191,404113,167130,889165,578328,864204,940256,655334,702441,637346,303501,022283,026177,675306,883240,395104,56089,135117,363
II. Nợ dài hạn1,6366,57520,99526,06322,38528,4258,39424,63334,26747,95577,41486,21521,58521,60132,49933,63635,546
B. Nguồn vốn chủ sở hữu192,965187,817179,889175,463174,532168,837180,544178,894171,646156,860141,815176,839156,284134,245128,229123,21279,93774,24747,41440,918
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN454,730295,560371,293290,266311,995355,409535,471406,219456,725499,956608,084557,409705,260494,686392,119451,680341,933211,306170,185193,827
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |