| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 37,868 | 48,738 | 37,620 | 36,392 | 45,184 | 28,349 | 13,092 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 21,156 | 32,157 | 6,942 | 16,436 | 14,903 | 12,809 | 1,194 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 15,856 | 15,825 | 30,068 | 19,597 | 30,004 | 15,281 | 11,456 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 728 | 717 | 460 | 234 | 134 | 152 | 162 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 127 | 39 | 150 | 126 | 143 | 107 | 281 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 166,023 | 185,863 | 204,303 | 223,663 | 241,954 | 256,687 | 277,638 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 164,094 | 183,213 | 202,919 | 214,914 | 235,615 | 256,428 | 277,257 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | 111 | 5 | 8,413 | 6,151 | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,929 | 2,539 | 1,379 | 336 | 188 | 259 | 381 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 203,891 | 234,602 | 241,923 | 260,055 | 287,138 | 285,036 | 290,730 |
| A. Nợ phải trả | 17,306 | 56,809 | 64,522 | 93,465 | 130,381 | 135,721 | 154,886 |
| I. Nợ ngắn hạn | 17,306 | 56,809 | 39,532 | 43,501 | 57,693 | 38,809 | 33,750 |
| II. Nợ dài hạn | | | 24,990 | 49,964 | 72,688 | 96,912 | 121,136 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 186,585 | 177,793 | 177,401 | 166,590 | 156,757 | 149,315 | 135,844 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 203,891 | 234,602 | 241,923 | 260,055 | 287,138 | 285,036 | 290,730 |