CTCP Thủy điện Nước Trong (nth)

52.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh131,316107,632115,837134,307105,001103,412103,46688,915117,365
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)131,316107,632115,837134,307105,001103,412103,46688,915117,365
4. Giá vốn hàng bán54,30547,78649,61450,62847,39547,46846,48443,08041,569
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,01159,84566,22383,67957,60655,94456,98245,83675,796
6. Doanh thu hoạt động tài chính7521844721596788251621
7. Chi phí tài chính1,2783,8136,4038,57011,54413,20214,54517,433
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2783,8136,4038,57011,54413,20214,54517,433
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1214,6694,7474,7014,3464,5244,1255,8565,429
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)72,64254,08258,13572,73344,75739,96339,90625,44152,956
12. Thu nhập khác742331
13. Chi phí khác1531013114527152204
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6-53-6-11-111-2-27-152-204
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,64854,02958,12872,72244,64639,96139,88025,28952,752
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7362,7452,9443,6682,2691,4262,025
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7362,7452,9443,6682,2691,4262,025
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,91251,28455,18469,05442,37738,53537,85525,28952,752
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,91251,28455,18469,05442,37738,53537,85525,28952,752

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |