CTCP Thủy điện Nước Trong (nth)

60.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV35,81526,27132,22737,00333,070131,316107,632115,837134,307105,001103,412103,46688,915117,365
Giá vốn hàng bán14,52813,25012,94213,58614,08954,30547,78649,61450,62847,39547,46846,48443,08041,569
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,28813,02119,28523,41718,98177,01159,84566,22383,67957,60655,94456,98245,83675,796
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,82912,28918,34822,17517,27672,64254,08258,13572,73344,75739,96339,90625,44152,956
Tổng lợi nhuận trước thuế19,83612,28918,34822,17517,27672,64854,02958,12872,72244,64639,96139,88025,28952,752
Lợi nhuận sau thuế 18,83011,66917,37321,04016,39968,91251,28455,18469,05442,37738,53537,85525,28952,752
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,83011,66917,37321,04016,39968,91251,28455,18469,05442,37738,53537,85525,28952,752
Tổng tài sản ngắn hạn44,56245,97543,69338,71237,86844,56237,86848,73837,62036,39245,18428,34913,092
Tiền mặt13,30227,60017,24413,09421,15613,30221,15632,1576,94216,43614,90312,8091,194
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho809760760728728809728717460234134152162
Tài sản dài hạn146,831151,701155,953161,050166,023146,831166,023185,863204,303223,663241,954256,687277,638
Tài sản cố định145,098149,874154,467159,285164,094145,098164,094183,213202,919214,914235,615256,428277,257
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản191,393197,676199,646199,762203,891191,393203,891234,602241,923260,055287,138285,036290,730
Tổng nợ16,33610,99813,83513,74117,30616,33617,30656,80964,52293,465130,381135,721154,886
Vốn chủ sở hữu175,057186,678185,811186,021186,585175,057186,585177,793177,401166,590156,757149,315135,844

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.38K4.75K5.11K6.39K3.92K3.57K3.50K2.34K
Giá cuối kỳ56K48.44K45.46K35.40K24.57K18.30K17.03K18K
Giá / EPS (PE)8.78 (lần)10.20 (lần)8.90 (lần)5.54 (lần)6.26 (lần)5.13 (lần)4.86 (lần)7.69 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.61 (lần)4.86 (lần)4.24 (lần)2.85 (lần)2.53 (lần)1.91 (lần)1.78 (lần)2.19 (lần)
Giá sổ sách16.21K17.27K16.46K16.42K15.42K14.51K13.82K12.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.46 (lần)2.80 (lần)2.76 (lần)2.16 (lần)1.59 (lần)1.26 (lần)1.23 (lần)1.43 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản23.28%18.57%20.77%15.55%13.99%15.74%9.95%4.50%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản76.72%81.43%79.22%84.45%86.01%84.26%90.05%95.50%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn8.54%8.49%24.22%26.67%35.94%45.41%47.62%53.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu9.33%9.28%31.95%36.37%56.10%83.17%90.90%114.02%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn91.46%91.51%75.78%73.33%64.06%54.59%52.38%46.73%
6/ Thanh toán hiện hành272.78%218.81%85.79%95.16%83.66%78.32%73.05%38.79%
7/ Thanh toán nhanh267.83%214.61%84.53%94%83.12%78.09%72.66%38.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn81.43%122.25%56.61%17.56%37.78%25.83%33.01%3.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản68.61%52.79%49.38%55.52%40.38%36.01%36.30%30.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn294.68%284.23%237.67%357.01%288.53%228.87%364.97%679.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu75.01%57.69%65.15%75.71%63.03%65.97%69.29%65.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,712.61%6,564.01%6,919.67%11,006.09%20,254.27%35,423.88%30,581.58%26,592.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần52.48%47.65%47.64%51.42%40.36%37.26%36.59%28.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)36.01%25.15%23.52%28.54%16.30%13.42%13.28%8.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)39.37%27.49%31.04%38.93%25.44%24.58%25.35%18.62%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)127%107%111%136%89%81%81%59%
Tăng trưởng doanh thu22%-7.08%-13.75%27.91%1.54%-0.05%16.37%%
Tăng trưởng Lợi nhuận34.37%-7.07%-20.09%62.95%9.97%1.80%49.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.60%-69.54%-11.95%-30.97%-28.31%-3.93%-12.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-6.18%4.95%0.22%6.49%6.27%4.98%9.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.13%-13.09%-3.03%-6.97%-9.43%0.74%-1.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |