CTCP Thủy điện Nước Trong (nth)

49
-1
(-2%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50
50
50
49
200
17.7K
6.1K
7.9x
2.7x
32% # 35%
0.6
524 Bi
11 Mi
378
57.7 - 48.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.50 100 49.00 3,000
46.00 100 50.00 2,700
45.00 200 54.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 76.00 (-1.70) 52.1%
POW 12.40 (-0.15) 10.7%
PGV 20.80 (0.20) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 35.60 (-0.40) 4.5%
BWE 42.85 (-0.10) 4.3%
DTK 10.80 (0.50) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 11.90 (0.00) 2.0%
NT2 22.90 (-0.15) 1.9%
CHP 26.25 (0.10) 1.9%
TMP 51.70 (-0.10) 1.8%
PPC 8.74 (-0.01) 1.6%
SHP 31.65 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 50 0 100 100
14:13 49 -1 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV35,81526,27132,22737,003131,316107,632115,837134,307105,001103,412103,46688,915117,365
Tổng lợi nhuận trước thuế19,83612,28918,34822,17572,64854,02958,12872,72244,64639,96139,88025,28952,752
Lợi nhuận sau thuế 18,83011,66917,37321,04068,91251,28455,18469,05442,37738,53537,85525,28952,752
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,83011,66917,37321,04068,91251,28455,18469,05442,37738,53537,85525,28952,752
Tổng tài sản191,393197,676199,646199,762191,393203,891234,602241,923260,055287,138285,036290,730
Tổng nợ16,33610,99813,83513,74116,33617,30656,80964,52293,465130,381135,721154,886
Vốn chủ sở hữu175,057186,678185,811186,021175,057186,585177,793177,401166,590156,757149,315135,844


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc