| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 194,775 | 167,047 | 147,532 | 153,525 | 162,139 | 160,359 | 163,894 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 194,775 | 167,047 | 147,532 | 153,525 | 162,139 | 160,359 | 163,894 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 162,658 | 141,712 | 129,722 | 133,068 | 136,601 | 135,160 | 141,902 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 32,118 | 25,335 | 17,810 | 20,457 | 25,539 | 25,199 | 21,993 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 3,250 | 2,507 | 3,977 | 2,362 | 1,968 | 2,951 | 3,533 |
| 7. Chi phí tài chính | | | | | | 5,096 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 5,287 | 4,693 | 3,777 | 4,031 | 4,467 | | 5,430 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,674 | 11,182 | 7,210 | 8,509 | 9,733 | 10,003 | 8,932 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 18,406 | 11,967 | 10,801 | 10,280 | 13,307 | 13,051 | 11,164 |
| 12. Thu nhập khác | 4,479 | 1,498 | 999 | 757 | 3,896 | 240 | 3,721 |
| 13. Chi phí khác | 1,572 | 1,317 | 1,198 | 551 | 352 | | 107 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,906 | 181 | -199 | 207 | 3,544 | 240 | 3,614 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 21,313 | 12,149 | 10,602 | 10,486 | 16,851 | 13,291 | 14,778 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,871 | 1,662 | 1,589 | 1,401 | 1,586 | 1,158 | 2,311 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,871 | 1,662 | 1,589 | 1,401 | 1,586 | 1,158 | 2,311 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 18,442 | 10,487 | 9,012 | 9,086 | 15,265 | 12,133 | 12,467 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 18,442 | 10,487 | 9,012 | 9,086 | 15,265 | 12,133 | 12,467 |