CTCP Cấp nước Nhơn Trạch (ntw)

16.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn103,51493,74080,64273,80783,72569,84293,594104,731133,419141,310149,718135,98599,20582,70030,69220,10519,974
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,68110,5135,68710,14826,38112,7246,80932,82356,52259,12884,58775,54542,44659,22812,2224,8827,696
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn83,00066,50055,00042,43431,10933,76646,36615,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,19710,70312,52712,28415,79713,51630,43648,42567,20273,02654,93430,64348,77616,47313,58410,3856,518
IV. Tổng hàng tồn kho5,3615,2635,5335,9945,8526,0735,8505,6467,3607,5178,4639,5877,6596,8274,8274,7062,267
V. Tài sản ngắn hạn khác2747611,8942,9474,5873,7634,1342,8372,3341,6391,734211324173591313,492
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn96,687100,180104,990112,175128,290122,970101,53389,94970,43861,00752,58743,68950,62856,40257,33651,25155,926
I. Các khoản phải thu dài hạn12,35616,466
II. Tài sản cố định95,22699,399104,048111,563115,194104,872100,11088,98369,01658,17538,26840,04649,54155,79456,91650,04655,223
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn9553082312312391,0251,4239661,4232,83314,3193,6441,0866084191,205703
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác506472711381501607
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN200,201193,919185,632185,982212,015192,812195,127194,681203,857202,318202,306179,675149,832139,10288,02871,35675,900
A. Nợ phải trả31,85427,58818,61416,78339,00222,21320,82816,80720,35923,45024,86819,44520,15721,63115,30719,16032,368
I. Nợ ngắn hạn31,85427,58818,61416,78339,00222,21320,82816,80720,35923,45024,86819,44520,15721,63115,21119,10832,316
II. Nợ dài hạn965251
B. Nguồn vốn chủ sở hữu168,348166,331167,018169,199173,014170,598174,299177,874183,498178,867177,438160,230129,675117,47172,72152,19643,532
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN200,201193,919185,632185,982212,015192,812195,127194,681203,857202,318202,306179,675149,832139,10288,02871,35675,900
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |