CTCP Truyền thông Số 1 (one)

8.10
0.70
(9.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh379,08231,98258,683111,079245,96485,441133,95158,670459,74561,49976,920127,650379,84074,386150,708100,510381,562117,85266,23669,216
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)379,08231,98258,683111,079245,96485,441133,95158,670459,74561,49976,920127,650379,84074,386150,708100,510381,562117,85266,23669,216
4. Giá vốn hàng bán358,81528,13654,682100,780234,05278,111122,19155,305440,63953,74269,403120,021365,00266,228141,81792,577367,843107,92260,71357,737
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,2673,8464,00010,29911,9127,33111,7603,36519,1067,7577,5167,62914,8388,1598,8917,93313,7199,9305,52311,479
6. Doanh thu hoạt động tài chính1282831823857240599174388425103884223155130103
7. Chi phí tài chính3,1018823,6059852,4421,1851,0029132,4297182,2246882,1289442,88499385080323325
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,6217451,2606961,2581,1811,0029132,3386831,7226881,6509442,88698984478323212
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3835155086901,2733783045746486545335067792669651,0591,4937965241,325
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,6824,6216,0797,3625,9375,1778,5483,82213,9405,9034,7884,7339,1085,7873,8124,5038,5007,4953,8657,731
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,113-1,345-6,1611,2702,2825982,478-1,9042,6874984091,7872,8481,1721,6191,4203,1071,6149412,201
12. Thu nhập khác31855836664132993,1991911411977159164190
13. Chi phí khác31648043691264851265132487210731175566599
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)315394-8043297-126-44531-166-132,951-537-3-106973-56159158-409
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,428-950-6,9641,2732,5794722,033-1,8722,5204853,3611,7342,8551,1691,5132,3933,0511,7731,0991,793
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành456-2742745493547950497697347571234571479610355221359
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)456-2742745493547950497697347571234571479610355221359
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,971-950-6,6919992,0301181,955-1,8722,0163882,6631,3872,2849359421,9142,4411,4188781,434
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,971-950-6,6919992,0301181,955-1,8722,0163882,6631,3872,2849359421,9142,4411,4188781,434

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |