CTCP Truyền thông Số 1 (one)

9.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh218,639160,36468,26835,113379,08231,98258,683111,079245,96485,441133,95158,670459,74561,49976,920127,650379,84074,386150,708100,510
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)218,639160,36468,26835,113379,08231,98258,683111,079245,96485,441133,95158,670459,74561,49976,920127,650379,84074,386150,708100,510
4. Giá vốn hàng bán201,722148,02158,54030,596358,81528,13654,682100,780234,05278,111122,19155,305440,63953,74269,403120,021365,00266,228141,81792,577
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,91712,3429,7274,51720,2673,8464,00010,29911,9127,33111,7603,36519,1067,7577,5167,62914,8388,1598,8917,933
6. Doanh thu hoạt động tài chính6471501518312828318238572405991743884251038842
7. Chi phí tài chính5737701,0022283,1018823,6059852,4421,1851,0029132,4297182,2246882,1289442,884993
-Trong đó: Chi phí lãi vay572770721211,6217451,2606961,2581,1811,0029132,3386831,7226881,6509442,886989
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,1834619564493835155086901,2733783045746486545335067792669651,059
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,2346,3356,6794,4358,6824,6216,0797,3625,9375,1778,5483,82213,9405,9034,7884,7339,1085,7873,8124,503
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,5754,9271,105-4128,113-1,345-6,1611,2702,2825982,478-1,9042,6874984091,7872,8481,1721,6191,420
12. Thu nhập khác8621231855836664132993,1991911411977
13. Chi phí khác3,3411,29492131648043691264851265132487210731175
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,478-1,293-7-21315394-8043297-126-44531-166-132,951-537-3-106973
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,0973,6341,098-4348,428-950-6,9641,2732,5794722,033-1,8722,5204853,3611,7342,8551,1691,5132,393
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9931,777190456-2742745493547950497697347571234571479
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9931,777190456-2742745493547950497697347571234571479
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1041,857908-4347,971-950-6,6919992,0301181,955-1,8722,0163882,6631,3872,2849359421,914
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,1041,857908-4347,971-950-6,6919992,0301181,955-1,8722,0163882,6631,3872,2849359421,914

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn339,447394,371194,170187,155326,829320,776295,860301,609353,054298,525305,531319,733497,087359,698361,265513,320351,555391,929459,429464,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,92164,87021,80727,75576,03033,22411,13375933,33412,26515,1282,36683,99849,74123,976106,30426,88636,37922,25763,596
1. Tiền33,22563,17420,11127,75576,03033,22411,13375933,33412,26515,1282,36683,99849,74123,215105,55226,13535,62722,25757,496
2. Các khoản tương đương tiền17,6961,6961,6967617527527526,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,545155,112121,292105,149192,456160,156215,249212,344212,075193,808187,582206,900315,285183,686252,568325,775205,023227,202226,165300,891
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng254,812172,103137,578123,249208,061159,718212,702227,227224,382173,599168,206167,673300,891145,373220,726268,634156,814194,412179,180241,355
2. Trả trước cho người bán4,2059,5234,9094,27611,13421,26524,3804,1172,22929,41630,79246,46915,68735,23231,30638,13142,40132,90635,60631,068
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,5939,92514,17310,6026,5338,3897,3848,98910,41714,97812,77112,34019,71320,92117,48134,54920,67613,73624,41041,740
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-42,065-36,439-35,368-32,979-33,273-29,216-29,216-27,989-24,953-24,186-24,186-19,583-21,005-17,840-16,946-15,539-14,868-13,851-13,031-13,272
IV. Tổng hàng tồn kho64,484164,34750,67353,18657,858125,20368,88287,230104,23991,526100,111107,04997,333123,24084,30780,791117,842126,032202,45699,877
1. Hàng tồn kho66,144166,30252,62755,14059,519126,86470,54388,891105,90093,187101,772108,70998,994124,90185,96782,451119,502127,693204,116101,538
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,661-1,954-1,954-1,954-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661-1,661
V. Tài sản ngắn hạn khác49810,0423981,0654852,1945961,2773,4069262,7103,4184703,0324144501,8042,3168,551435
1. Chi phí trả trước ngắn hạn15320081384189230881083942058311817465118154187322155141
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,4993671,4368552,2711921,3652,8492,6521,3171,6828,083
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3443433173152965295083147415291,262452296316296296300312312295
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,61510,10610,66311,12711,72712,35212,92113,56314,38814,72415,41916,11116,66817,64918,00518,52519,10119,80020,20820,923
I. Các khoản phải thu dài hạn108108102108
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác108108102108
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định9,4259,91710,42010,96611,51312,06112,60913,15713,70514,25314,80215,35015,85616,95317,41517,95518,49919,04219,58520,128
1. Tài sản cố định hữu hình9,4259,91710,42010,96611,51312,06112,60913,15713,70514,25314,80215,35015,85616,95317,41517,95518,49919,04219,58520,128
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác190189136161214290312406683470509761812594589570603650623795
1. Chi phí trả trước dài hạn190189136161214290312406683470509761812594589570603650623795
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN349,062404,478204,834198,281338,556333,128308,782315,172367,442313,248320,949335,844513,754377,347379,269531,845370,656411,729479,637485,723
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả243,743300,125102,33896,566236,356238,900213,603213,122265,963213,799221,619237,381413,003279,001279,208433,827274,922316,929380,799388,674
I. Nợ ngắn hạn242,468298,373100,10793,858232,214234,757209,461208,980259,908207,745215,564232,282404,080271,034270,285424,904274,922307,051380,799388,674
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn48,29331,58812,43516,88287,27958,70457,08040,97935,21555,98928,70429,19598,00167,12063,43563,38964,70179,581140,88973,415
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn160,999182,19751,38351,191122,55089,582111,480146,745199,465106,131132,558119,469226,923116,346122,622224,69075,980110,520135,248182,700
4. Người mua trả tiền trước14,50066,22725,65418,1319,80076,42628,5907,1398,85533,70440,45653,54735,98370,43847,13395,77286,552106,65175,38398,873
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,5944,6851,1641,2762,8361,3654,0463,0178,4871,8533,6463,0078,5193,7678,2087,9291,1451,7691,9532,389
6. Phải trả người lao động35537834563683283433756093,8403653883,0063625722492,501
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,6454,5273,2213983,4449609183,9028612,4492,6715,3941,7611,4963,0414,6591,9948421,609
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,5663,0352595065921,53847767684778561411,88719,15684419,79419,55437,98085322,10322,002
11. Phải trả ngắn hạn khác5,4015,5475,3044,9705,2015,1415,3955,1745,1525,3855,3969,0359,7559,2575,0085,2435,2975,2804,8975,132
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1161893425035101,0361,1071,0211,0271,1071,1441381421,4026576629109847853
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,2751,7532,2312,7094,1434,1434,1434,1436,0556,0556,0555,0998,9237,9678,9238,9239,879
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,2751,7532,2312,7094,1434,1434,1434,1436,0556,0556,0555,0998,9237,9678,9238,9239,879
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu105,319104,352102,496101,715102,19994,22895,179102,049101,47999,44999,33198,463100,75198,347100,06198,01895,73494,79998,83897,049
I. Vốn chủ sở hữu105,319104,352102,496101,715102,19994,22895,179102,049101,47999,44999,33198,463100,75198,347100,06198,01895,73494,79998,83897,049
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu79,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,60379,603
2. Thặng dư vốn cổ phần570570570570570570570570570570570570570570178178178178178178
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu5,5495,5495,4855,4855,4855,4855,3955,3955,3955,3955,0935,0935,0934,6934,6934,6934,6934,2934,293
5. Cổ phiếu quỹ5,549-331-331-331-331-331-331-331-331-331-331-331-331-331-642-642-642-642-642-642
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-331
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển8,2188,2188,2188,2188,2188,2188,2188,2188,2188,2188,2188,2188,2188,2187,8187,8187,8187,8187,4187,418
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,71110,7448,8888,1718,6556841,6348,5958,0255,9955,8765,3117,5995,1958,4116,3694,0843,1497,9886,199
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN349,062404,478204,834198,281338,556333,128308,782315,172367,442313,248320,949335,844513,754377,347379,269531,845370,656411,729479,637485,723
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |