CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ors)

13.10
-0.30
(-2.24%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)197,600168,69676,142228,669165,704218,860217,721287,077219,071211,080576,585294,342227,500243,556279,434318,311148,70498,82276,53032,144
a. Lãi bán các tài sản tài chính131,075147,95215,04150,29489,345157,316148,856146,695137,60241,44076,86946,56226,70593,588172,814191,47594,02367,36758,15914,143
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ22,2803,47426,476126,90020,23524,79050,78380,70874,11958,124141,30932,687939-1,516-15,25834,3956,980-130-4,9677,553
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL44,24517,27034,62651,47556,12436,75518,08259,6747,350111,517358,407215,094199,857151,484121,87892,44147,70131,58523,33810,448
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)14,36511,18911,80916,32819,8117,9389,5934,7253,1171,1723,7454,3614,3144,2665502248
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu37,56527,47330,19468,71665,13058,87940,91431,31829,83924,04425,98830,90638,06040,10847,91246,32939,87325,8829,8823,378
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán15,34918,88413,77312,53516,23814,30017,64113,14310,34211,85011,0798,56615,74115,33318,43524,39427,60421,03225,1749,480
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán741,00011,867
1.8. Doanh thu tư vấn10,98550013,60513,5305,73313,24528,98462,82518,0793,42111,00033,37878,070221,937361,608191,837140,211128,082181,170
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán2,9082,9293,5323,0302,9936,88616,0466,944153,661282,211273,598324,948385,626167,08986,85329,18043,08064,20945,94328,514
1.11. Thu nhập hoạt động khác111,679126,586155,121103,943214,073228,840243,545107,33591,85981,66131,64328,7758,3061,4661,82114,9812,62738882506
Cộng doanh thu hoạt động390,527355,757291,072446,825497,478541,437558,706479,525570,715630,098922,313698,537712,356549,983661,707810,935454,276350,768285,701255,192
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)73,64655,071209,692251,345131,382117,243140,070103,759215,204284,737547,972326,196402,236231,891527,853222,33997,27296,22789,6659,970
a. Lỗ bán các tài sản tài chính67,88453,673200,305170,520142,80647,98779,75793,261143,689252,431535,796314,549320,059202,861367,278184,84988,96296,40477,8498,242
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ5,2851,3979,37380,813-11,42769,25760,3139,71170,96332,29012,12711,64182,15929,029160,54237,1458,141-63911,8161,678
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL4761413378755216486173334416846150
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu196
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh103278381389809493404443574317978531,0379891,1471,014155
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán13,68815,77711,4467,26222,79514,90016,73212,29911,77713,48512,60714,07021,97622,03524,01524,78623,30228,74615,4898,224
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn2,8281,7971,9311,8374,9834,5038,68119,24622,24323,67546,3924,70637,92821,28139,04581,983105,47553,18439,59154,018
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán812741821966990-160,47752,225112,455124,314111,573125,457143,553104,49577,747105,89695,53870,16245,48518,07627,545
2.12. Chi phí khác22,2876,51116,64219,91649,160251,86666,3593,814
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động113,36480,175240,914281,714210,119228,528284,471247,803377,709433,901733,224489,377567,673353,942697,956425,659296,407223,656162,82699,756
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,0491,3111,1402,5641,8631,3991,2848246351,6131,5631,628417316319548485410137348
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,0491,3111,1402,5641,8631,3991,2848246351,6131,5631,628417316319548485410137348
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay145,497124,206131,455152,987140,591136,049125,348115,83399,202119,803127,270121,800126,13468,29382,40368,41759,80152,12042,07424,864
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính145,497124,206131,455152,987140,591136,049125,348115,83399,202119,803127,270121,800126,13468,29382,40368,41759,80152,12042,07424,864
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN18,92118,04022,01412,61651,95227,81628,30326,98431,24831,22933,85036,79245,21439,51742,83737,60051,44628,62823,90317,249
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG113,794134,648-102,1712,07296,679150,443121,86889,72963,19146,77729,53252,195-26,24888,546-161,170279,80647,10746,77357,035113,670
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác7978481715,1934,2733,58911,57924,50135,09620,58710,5711062,0263477,3492,464
8.2. Chi phí khác1851,554231963265397272501611,3815,068
Cộng kết quả hoạt động khác-107-77058-19-5515,1934,0083,58511,57924,49235,09620,5879,844-240-1556453472,2812,464
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ113,687133,878-102,1132,05396,624165,635125,87693,31574,76971,26964,62872,782-16,40588,306-161,170279,65147,75247,12059,316116,135
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện96,693131,801-119,216-44,03464,961210,102135,40722,31771,61345,436-64,55451,73764,816118,85214,629282,40248,91346,61276,099110,259
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện16,9952,07617,10346,08731,663-44,467-9,53170,9973,15625,834129,18221,046-81,221-30,545-175,799-2,750-1,161509-16,7835,875
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN15,9534153,4219,21725,66233,19525,28518,19715,77211,94915,45211,756-3,24117,731-32,22458,25213,61217,4285,57319,265
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,55419,32942,08827,1914,68614,4526,782-10,38510,38513,00423,8412,93656,4909,8009,33015,22822,060
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,3994153,4219,2176,333-8,893-1,90613,5101,3205,16725,8361,371-16,244-6,109-35,1601,7623,8128,098-9,655-2,795
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN97,734133,462-105,533-7,16470,962132,440100,59175,11858,99759,32049,17661,026-13,16470,575-128,947221,40034,14029,69353,74396,869
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu97,734133,462-105,533-7,16470,962132,440100,59175,11858,99759,32049,17661,026-13,16470,575-128,947221,40034,14029,69353,74396,869
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |