CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí (pai)

12.70
0.10
(0.79%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh118,45474,638118,52492,98580,32494,03974,61680,04370,85371,461
4. Giá vốn hàng bán97,31655,29199,18576,30462,96476,81557,31863,19754,76454,635
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,13819,34819,33916,68117,36017,22317,29816,84616,08916,757
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0421,8701,4861,8412,1921,9351,6741,1118911,118
7. Chi phí tài chính5241,379491095
-Trong đó: Chi phí lãi vay49
9. Chi phí bán hàng7031,7071,3131,5711,6441,5771,4322,078
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,37416,11814,03013,91313,75514,07713,34112,22412,62914,075
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,1044,5765,0883,2304,4843,5123,9384,1452,9191,627
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,0994,5674,8984,1373,4091,7362,3284,5422,7371,296
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,8313,6143,6893,3902,2658761,4973,5592,2301,296
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,8313,6143,6893,3902,2658761,4973,5592,2301,296

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |