CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí (pai)

14.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62,03458,40055,83878,25077,44673,51970,56656,36450,47553,47758,775
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,8659,4773,89916,12310,5116,80818,61416,89413,93924,13121,341
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn29,80030,80033,90023,33621,30029,31219,90019,90019,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,92917,13417,44838,24245,08036,89928,92619,00615,91922,40132,977
IV. Tổng hàng tồn kho9452391172882151122,0421571056,3063,578
V. Tài sản ngắn hạn khác4947504742603403871,084407611639879
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10,73414,97616,59414,41113,6279,30521,6295,4036,5146,60726,164
I. Các khoản phải thu dài hạn32321031319,00419,450766981,154184
II. Tài sản cố định9,66610,38710,99311,68611,55926515341760996381
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,5503,0994,6494,64924,631
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0365571,5922,6932,036374761,1201,159708968
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN72,76873,37672,43292,66191,07282,82492,19561,76656,98960,08484,939
A. Nợ phải trả24,04924,24724,38444,47043,69036,91147,61316,64013,00419,54646,632
I. Nợ ngắn hạn24,04924,24724,38444,47043,69028,11829,30216,64013,00419,54628,812
II. Nợ dài hạn8,79318,31017,820
B. Nguồn vốn chủ sở hữu48,71949,12948,04848,19147,38245,91344,58245,12643,98540,53838,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN72,76873,37672,43292,66191,07282,82492,19561,76656,98960,08484,939
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |