CTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu Khí (pai)

13.80
0.60
(4.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
13.20
13.80
13.20
200
11.6K
1.1K
8.5x
0.8x
7% # 10%
0.8
41 Bi
4 Mi
65
16.5 - 9.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 100 13.80 1,600
0 14.00 100
0.00 0 14.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.20 0 100 100
13:13 13.80 0.60 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.07) 0% 2.90 (0.00) 0%
2018 85 (0.09) 0% 2 (0.00) 0%
2019 95 (0.08) 0% 2.20 (0.00) 0%
2020 90 (0.09) 0% 3.70 (0.00) 0%
2021 98 (0.12) 0% 3.50 (0.00) 0%
2022 100 (0) 0% 3.60 (0) 0%
2023 90 (0) 0% 4 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV102,204118,45474,638118,52492,98580,32494,03974,61680,04370,853
Tổng lợi nhuận trước thuế5,1946,0994,5674,8984,1373,4091,7362,3284,5422,737
Lợi nhuận sau thuế 4,1264,8313,6143,6893,3902,2658761,4973,5592,230
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1264,8313,6143,6893,3902,2658761,4973,5592,230
Tổng tài sản72,76873,37672,43292,66172,76873,37672,43292,66191,07282,82492,19561,76656,98960,084
Tổng nợ24,04924,24724,38444,47024,04924,24724,38444,47043,69036,91147,61316,64013,00419,546
Vốn chủ sở hữu48,71949,12948,04848,19148,71949,12948,04848,19147,38245,91344,58245,12643,98540,538


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |