Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

72
4.80
(7.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
4. Giá vốn hàng bán1,480,7141,358,2261,344,3962,012,2181,253,5281,085,408702,099224,183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)442,671363,209366,2141,137,672341,072171,01660,83716,252
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,58449,31153,18567,53019,50710,3522,158636
7. Chi phí tài chính14,56818,98818,23126,83017,36427,26924,2105,669
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1374,3086,9532,9424,59512,14619,3843,750
9. Chi phí bán hàng82,15198,87982,468147,09166,51951,79016,7865,888
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,00115,49517,94417,14217,31512,54012,0433,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)376,536279,158300,7571,014,138259,38189,7699,9561,603
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,170,185619,451847,418787,897582,123392,514216,970119,331
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,9377,28661,642203,16449,4211,9363601,322
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn804,674424,123528,000353,000240,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn264,292101,859165,433159,751157,335321,57383,55638,553
IV. Tổng hàng tồn kho67,57184,70089,01667,320132,80666,349131,97574,736
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7111,4823,3274,6622,5622,6561,0784,720
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn270,184313,167357,365406,603423,623462,887495,868498,259
I. Các khoản phải thu dài hạn2,0002,0002,0002,000
II. Tài sản cố định250,389287,149333,421382,185396,888438,727469,774466,158
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn642,5846464647724,373
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,73121,43421,88022,35424,67124,15326,0877,728
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
A. Nợ phải trả850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
I. Nợ ngắn hạn850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu590,226568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |