Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

66.90
-11.60
(-14.78%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV502,551506,727477,674436,434428,2571,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
Giá vốn hàng bán406,963376,256376,745320,751323,8431,480,7141,358,2261,344,3962,012,2181,253,5281,085,408702,099224,183
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV95,588130,471100,929115,683104,415442,671363,209366,2141,137,672341,072171,01660,83716,252
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh80,343116,27482,85297,06785,431376,536279,158300,7571,014,138259,38189,7699,9561,603
Tổng lợi nhuận trước thuế80,346116,46682,85297,06785,431376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế 75,165109,96777,63384,72781,007347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,165109,96777,63384,72781,007347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Tổng tài sản ngắn hạn1,170,185867,255692,629549,471619,4511,170,185619,451847,418787,897582,123392,514216,970119,331
Tiền mặt31,93714,3407,3042,1547,28631,9377,28661,642203,16449,4211,9363601,322
Đầu tư tài chính ngắn hạn804,674688,121334,123369,123424,123804,674424,123528,000353,000240,000
Hàng tồn kho67,57162,90492,27385,43584,70067,57184,70089,01667,320132,80666,349131,97574,736
Tài sản dài hạn270,184282,739297,343304,181313,167270,184313,167357,365406,603423,623462,887495,868498,259
Tài sản cố định250,389261,512272,756276,132287,149250,389287,149333,421382,185396,888438,727469,774466,158
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,440,3691,149,994989,972853,652932,6181,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Tổng nợ850,143384,934334,879276,192363,897850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
Vốn chủ sở hữu590,226765,061655,093577,460568,721590,226568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)13.90K10.60K11.42K38.53K10.26K3.38K0.40K0.06K
Giá cuối kỳ80.80K75.88K73.96K51.68K120K120K120K120K
Giá / EPS (PE)5.81 (lần)7.16 (lần)6.47 (lần)1.34 (lần)11.70 (lần)35.51 (lần)301.33 (lần)1,855.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.05 (lần)1.10 (lần)1.08 (lần)0.41 (lần)1.88 (lần)2.39 (lần)3.93 (lần)12.48 (lần)
Giá sổ sách23.61K22.75K20.80K31.22K20.84K12.77K10.41K10.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.42 (lần)3.34 (lần)3.56 (lần)1.66 (lần)5.76 (lần)9.40 (lần)11.52 (lần)11.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.24%66.42%70.34%65.96%57.88%45.89%30.44%19.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.76%33.58%29.66%34.04%42.12%54.11%69.56%80.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.02%39.02%56.84%34.66%48.19%62.68%63.48%59.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu144.04%63.99%131.69%53.04%93%167.92%173.84%146.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.98%60.98%43.16%65.34%51.81%37.32%36.52%40.54%
6/ Thanh toán hiện hành137.65%170.23%123.75%190.33%120.12%73.21%47.95%32.49%
7/ Thanh toán nhanh129.70%146.95%110.75%174.07%92.71%60.84%18.78%12.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.76%2%9%49.08%10.20%0.36%0.08%0.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản133.53%184.58%141.98%263.70%158.55%146.88%107.03%38.93%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn164.37%277.90%201.86%399.78%273.93%320.10%351.63%201.48%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu325.87%302.69%328.96%403.56%306%393.52%293.08%96.04%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,191.35%1,603.57%1,510.29%2,989.03%943.88%1,635.91%531.99%299.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.07%15.39%16.70%30.58%16.08%6.72%1.30%0.67%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)24.13%28.41%23.70%80.64%25.49%9.88%1.40%0.26%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)58.87%46.59%54.92%123.41%49.20%26.46%3.82%0.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)23%20%21%48%20%8%1%1%
Tăng trưởng doanh thu11.73%0.63%-45.69%97.53%26.92%64.68%217.32%%
Tăng trưởng Lợi nhuận31.16%-7.23%-70.35%275.70%203.47%748.58%515.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả133.62%-46.86%65.42%-14.58%-9.60%18.47%23.23%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.78%9.37%-33.38%49.78%63.22%22.65%3.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản54.44%-22.59%0.86%18.77%17.58%20%15.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |