Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70
70
70
69.90
1,800
22.8K
10.6K
8.4x
3.9x
28% # 47%
1.0
2,233 Bi
25 Mi
18,606
91.4 - 74.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.00 100 70.00 2,500
68.40 400 70.10 100
68.30 100 70.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 900

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:29 70 -0.50 100 100
10:30 70 -0.50 100 200
10:31 70 -0.50 100 300
10:53 69.90 -0.60 300 600
10:58 69.90 -0.60 200 800
11:10 70 -0.50 400 1,200
11:12 70 -0.50 600 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV502,551506,727477,674436,4341,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
Tổng lợi nhuận trước thuế80,346116,46682,85297,067376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế 75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Tổng tài sản1,440,3691,149,994989,972853,6521,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Tổng nợ850,143384,934334,879276,192850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
Vốn chủ sở hữu590,226765,061655,093577,460590,226568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |