Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

62.10
-0.90
(-1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63
62
64.50
62
10,000
22.8K
10.6K
8.4x
3.9x
28% # 47%
1.0
2,233 Bi
25 Mi
18,606
91.4 - 74.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
62.10 900 63.00 2,100
62.00 500 63.90 100
60.10 500 64.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 500

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 63 0 200 200
09:18 64.50 1.50 700 900
09:21 64.50 1.50 100 1,000
09:42 64.40 1.40 200 1,200
13:10 64 1 500 1,700
13:14 64 1 100 1,800
13:36 63.50 0.50 400 2,200
13:38 63 0 1,500 3,700
13:40 63 0 100 3,800
13:41 63 0 100 3,900
13:45 62.30 -0.70 300 4,200
13:54 62.30 -0.70 700 4,900
13:56 62.20 -0.80 200 5,100
13:57 62.20 -0.80 100 5,200
14:10 62.20 -0.80 2,800 8,000
14:19 62.20 -0.80 100 8,100
14:27 63 0 700 8,800
14:29 63 0 200 9,000
14:59 62.10 -0.90 1,000 10,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV502,551506,727477,674436,4341,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
Tổng lợi nhuận trước thuế80,346116,46682,85297,067376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế 75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Tổng tài sản1,440,3691,149,994989,972853,6521,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Tổng nợ850,143384,934334,879276,192850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
Vốn chủ sở hữu590,226765,061655,093577,460590,226568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |