Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

63.20
0.10
(0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63.10
63.20
64
63.10
5,800
22.8K
10.6K
8.4x
3.9x
28% # 47%
1.0
2,233 Bi
25 Mi
18,606
91.4 - 74.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
63.30 500 64.10 1,000
63.20 100 64.20 100
63.10 600 64.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 63.10 0 1,800 1,800
11:29 64 0.90 100 1,900
13:10 64 0.90 400 2,300
13:12 64 0.90 800 3,100
13:28 64 0.90 100 3,200
13:48 64 0.90 500 3,700
13:51 64 0.90 300 4,000
14:10 64 0.90 100 4,100
14:16 64 0.90 200 4,300
14:18 64 0.90 100 4,400
14:29 64 0.90 700 5,100
14:31 64 0.90 500 5,600
14:32 63.20 0.10 200 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV502,551506,727477,674436,4341,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
Tổng lợi nhuận trước thuế80,346116,46682,85297,067376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế 75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,165109,96777,63384,727347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
Tổng tài sản1,440,3691,149,994989,972853,6521,440,369932,6181,204,7831,194,5001,005,746855,402712,838617,590
Tổng nợ850,143384,934334,879276,192850,143363,897684,777413,968484,636536,127452,524367,231
Vốn chủ sở hữu590,226765,061655,093577,460590,226568,721520,006780,532521,110319,275260,314250,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |