| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,721,436 | 1,710,611 | 3,149,890 | 1,594,600 | 1,256,424 | 762,935 | 240,434 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,721,436 | 1,710,611 | 3,149,890 | 1,594,600 | 1,256,424 | 762,935 | 240,434 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,358,226 | 1,344,396 | 2,012,218 | 1,253,528 | 1,085,408 | 702,099 | 224,183 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 363,209 | 366,214 | 1,137,672 | 341,072 | 171,016 | 60,837 | 16,252 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 49,311 | 53,185 | 67,530 | 19,507 | 10,352 | 2,158 | 636 |
| 7. Chi phí tài chính | 18,988 | 18,231 | 26,830 | 17,364 | 27,269 | 24,210 | 5,669 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 4,308 | 6,953 | 2,942 | 4,595 | 12,146 | 19,384 | 3,750 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 98,879 | 82,468 | 147,091 | 66,519 | 51,790 | 16,786 | 5,888 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15,495 | 17,944 | 17,142 | 17,315 | 12,540 | 12,043 | 3,728 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 279,158 | 300,757 | 1,014,138 | 259,381 | 89,769 | 9,956 | 1,603 |
| 12. Thu nhập khác | | | 1,405 | 1,999 | 1,496 | 299 | 14 |
| 13. Chi phí khác | | | 1,405 | 4,994 | 6,780 | 299 | |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | | | | -2,994 | -5,284 | | 14 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 279,158 | 300,757 | 1,014,138 | 256,387 | 84,485 | 9,956 | 1,617 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14,217 | 15,165 | 50,885 | | | | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 14,217 | 15,165 | 50,885 | | | | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 264,941 | 285,592 | 963,253 | 256,387 | 84,485 | 9,956 | 1,617 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 264,941 | 285,592 | 963,253 | 256,387 | 84,485 | 9,956 | 1,617 |