Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

80.40
0.10
(0.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
4. Giá vốn hàng bán1,358,2261,344,3962,012,2181,253,5281,085,408702,099224,183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)363,209366,2141,137,672341,072171,01660,83716,252
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,31153,18567,53019,50710,3522,158636
7. Chi phí tài chính18,98818,23126,83017,36427,26924,2105,669
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,3086,9532,9424,59512,14619,3843,750
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng98,87982,468147,09166,51951,79016,7865,888
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,49517,94417,14217,31512,54012,0433,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)279,158300,7571,014,138259,38189,7699,9561,603
12. Thu nhập khác1,4051,9991,49629914
13. Chi phí khác1,4054,9946,780299
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,994-5,28414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,21715,16550,885
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,21715,16550,885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |