Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

68
-0.90
(-1.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
4. Giá vốn hàng bán1,480,7141,358,2261,344,3962,012,2181,253,5281,085,408702,099224,183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)442,671363,209366,2141,137,672341,072171,01660,83716,252
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,58449,31153,18567,53019,50710,3522,158636
7. Chi phí tài chính14,56818,98818,23126,83017,36427,26924,2105,669
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1374,3086,9532,9424,59512,14619,3843,750
9. Chi phí bán hàng82,15198,87982,468147,09166,51951,79016,7865,888
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,00115,49517,94417,14217,31512,54012,0433,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)376,536279,158300,7571,014,138259,38189,7699,9561,603
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |