Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam (pat)

62.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,923,3861,721,4361,710,6113,149,8901,594,6001,256,424762,935240,434
4. Giá vốn hàng bán1,480,7141,358,2261,344,3962,012,2181,253,5281,085,408702,099224,183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)442,671363,209366,2141,137,672341,072171,01660,83716,252
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,58449,31153,18567,53019,50710,3522,158636
7. Chi phí tài chính14,56818,98818,23126,83017,36427,26924,2105,669
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1374,3086,9532,9424,59512,14619,3843,750
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng82,15198,87982,468147,09166,51951,79016,7865,888
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,00115,49517,94417,14217,31512,54012,0433,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)376,536279,158300,7571,014,138259,38189,7699,9561,603
12. Thu nhập khác1951,4051,9991,49629914
13. Chi phí khác1,4054,9946,780299
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)195-2,994-5,28414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)376,731279,158300,7571,014,138256,38784,4859,9561,617
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,23814,21715,16550,885
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,23814,21715,16550,885
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)347,493264,941285,592963,253256,38784,4859,9561,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |