| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,170,185 | 619,451 | 847,418 | 787,897 | 582,123 | 392,514 | 216,970 | 119,331 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 31,937 | 7,286 | 61,642 | 203,164 | 49,421 | 1,936 | 360 | 1,322 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 804,674 | 424,123 | 528,000 | 353,000 | 240,000 | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 264,292 | 101,859 | 165,433 | 159,751 | 157,335 | 321,573 | 83,556 | 38,553 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 67,571 | 84,700 | 89,016 | 67,320 | 132,806 | 66,349 | 131,975 | 74,736 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,711 | 1,482 | 3,327 | 4,662 | 2,562 | 2,656 | 1,078 | 4,720 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 270,184 | 313,167 | 357,365 | 406,603 | 423,623 | 462,887 | 495,868 | 498,259 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | | | |
| II. Tài sản cố định | 250,389 | 287,149 | 333,421 | 382,185 | 396,888 | 438,727 | 469,774 | 466,158 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 64 | 2,584 | 64 | 64 | 64 | 7 | 7 | 24,373 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 19,731 | 21,434 | 21,880 | 22,354 | 24,671 | 24,153 | 26,087 | 7,728 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,440,369 | 932,618 | 1,204,783 | 1,194,500 | 1,005,746 | 855,402 | 712,838 | 617,590 |
| A. Nợ phải trả | 850,143 | 363,897 | 684,777 | 413,968 | 484,636 | 536,127 | 452,524 | 367,231 |
| I. Nợ ngắn hạn | 850,143 | 363,897 | 684,777 | 413,968 | 484,636 | 536,127 | 452,524 | 367,231 |
| II. Nợ dài hạn | | | | | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 590,226 | 568,721 | 520,006 | 780,532 | 521,110 | 319,275 | 260,314 | 250,358 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,440,369 | 932,618 | 1,204,783 | 1,194,500 | 1,005,746 | 855,402 | 712,838 | 617,590 |